University of Houston
HOUSTON, TX
University of Texas Rio Grande Valley
EDINBURG, TEXAS
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Houston vs Texas rio grande valley — so sánh các trường đại học Mỹ

University of Houston
HOUSTON
Houston, TX
Xếp hạng thế giới · ARWU#201-300
Tỷ lệ trúng tuyển73.9%
SAT trung vị1250
Tỷ lệ tốt nghiệp64.6%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$62K
University of Texas Rio Grande Valley
TEXAS RIO GRANDE VALLEY
Edinburg, Texas
Xếp hạng thế giới · ARWU#801-900
Tỷ lệ trúng tuyển94.2%
SAT trung vị985
Tỷ lệ tốt nghiệp50.9%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$50K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Houston University of Texas Rio Grande Valley
#201-300 Xếp hạng thế giới · ARWU #801-900
Xếp hạng · THE
73.9% Tỷ lệ trúng tuyển 94.2%
1250 SAT trung vị 985
64.6% Tỷ lệ tốt nghiệp 50.9%
47,980 Số lượng sinh viên 31,864

SO SÁNH TRỰC TIẾP

73.9% Tỷ lệ trúng tuyển 94.2%
26.5% Tỷ lệ yield 55.4%
1250 SAT trung vị 985
3.50 GPA trung bình
31,716 Số lượng hồ sơ 12,137
16% SV quốc tế 3%
$62K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $50K
$61K Thu nhập trung bình · sau 10 năm $44K
$93K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $67K
64.6% Tỷ lệ tốt nghiệp 50.9%
87% Tỷ lệ duy trì học 78.9%
$18,194 Nợ trung vị $12,950
$22,547 Học phí · năm $19,827
$16,450 Gói hỗ trợ trung bình $11,242
55.1% % nhu cầu được đáp ứng 72%
$21,819 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $14,589
$75 Lệ phí hồ sơ
Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế
Tóm tắt nhanh
Houston dẫn đầu ở 6 trên 11 chỉ số được đo
Yield26.5% so với 55.4%
Nợ khi TN$21,819 so với $14,589
Hỗ trợ$16,450 so với $11,242

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Houston chọn lọc hơn trong hai trường (73.9% so với 94.2% tỷ lệ trúng tuyển). Houston đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#201-300 so với #801-900). Sinh viên tốt nghiệp Houston có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($62K so với $50K). Texas rio grande valley có mức học phí niêm yết thấp hơn ($19,827 so với $22,547 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical — việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Houston vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Chọn Texas rio grande valley vì: học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Houston chọn lọc hơn (73.9% so với 94.2% tỷ lệ trúng tuyển); Houston có điểm SAT trung vị cao hơn (1250 so với 985).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Houston có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($62K so với $50K); Houston có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (64.6% so với 50.9%).

Chi phí và hỗ trợ

Texas rio grande valley có học phí niêm yết thấp hơn ($19,827 so với $22,547); Houston cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($16,450 so với $11,242).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$34k$57k$80kHoustonTexas rio grande valley HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Houston và Texas rio grande valley được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Houston Texas rio grande valley
Xếp hạng thế giới · ARWU#201-300#801-900
Xếp hạng · THE
Tỷ lệ trúng tuyển73.9%94.2%
Tỷ lệ yield26.5%55.4%
SAT trung vị1250985
GPA trung bình3.50
Số lượng hồ sơ31,71612,137
Sinh viên quốc tế16%3%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$62K$50K
Thu nhập trung bình · sau 10 năm$61K$44K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$93K$67K
Tỷ lệ tốt nghiệp64.6%50.9%
Tỷ lệ duy trì học87%78.9%
Nợ trung vị$18,194$12,950
Học phí · năm$22,547$19,827
Gói hỗ trợ trung bình$16,450$11,242
% nhu cầu được đáp ứng55.1%72%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$21,819$14,589
Lệ phí hồ sơ$75
Số lượng sinh viên47,98031,864

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Houston hay Texas rio grande valley khó hơn?

Vào Houston khó hơn. Houston nhận 73.9% hồ sơ, trong khi Texas rio grande valley nhận 94.2%.

Sinh viên tốt nghiệp Houston hay Texas rio grande valley kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Houston kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $62K so với $50K.

Học phí tại Houston so với Texas rio grande valley là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $22,547 mỗi năm tại Houston và $19,827 mỗi năm tại Texas rio grande valley.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Houston hoặc Texas rio grande valley?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1250 tại Houston và 985 tại Texas rio grande valley; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn — Houston hay Texas rio grande valley?

Houston xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #201-300 cho Houston so với #801-900 cho Texas rio grande valley.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn — Houston hay Texas rio grande valley?

Gói hỗ trợ trung bình là $16,450 tại Houston và $11,242 tại Texas rio grande valley.

So sánh Houston với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) — tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „—" = không có dữ liệu trong canonical.