University of Illinois Urbana-Champaign
CHAMPAIGN, ILLINOIS
Johns Hopkins University
BALTIMORE, MD
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Illinois Urbana-Champaign vs Johns Hopkins - so sánh các trường đại học Mỹ

University of Illinois Urbana-Champaign
ILLINOIS URBANA-CHAMPAIGN
Champaign, Illinois
Xếp hạng thế giới · ARWU#55
Tỷ lệ trúng tuyển42.37%
SAT trung vị1470
Tỷ lệ tốt nghiệp85.1%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$81K
Johns Hopkins University
JOHNS HOPKINS
Baltimore, MD
Xếp hạng thế giới · ARWU#17
Tỷ lệ trúng tuyển6.44%
SAT trung vị1540
Tỷ lệ tốt nghiệp93.8%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$88K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Illinois Urbana-Champaign Johns Hopkins University
#55 Xếp hạng thế giới · ARWU #17
#46 Xếp hạng · THE #16
42.37% Tỷ lệ trúng tuyển 6.44%
1470 SAT trung vị 1540
85.1% Tỷ lệ tốt nghiệp 93.8%
59,238 Số lượng sinh viên 30,210

SO SÁNH TRỰC TIẾP

42.37% Tỷ lệ trúng tuyển 6.44%
28.8% Tỷ lệ yield 47%
1470 SAT trung vị 1540
- GPA trung bình 3.93
73,742 Số lượng hồ sơ 45,895
14.9% SV quốc tế 15.2%
$81K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $88K
$55K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $65K
$117K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $135K
85.1% Tỷ lệ tốt nghiệp 93.8%
94.8% Tỷ lệ duy trì học 98.1%
$19,500 Nợ trung vị $10,250
$38,400 Học phí · năm $67,170
$23,217 Gói hỗ trợ trung bình $67,159
0.8% % nhu cầu được đáp ứng 99.5%
$22,395 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $30,803
$50 Lệ phí hồ sơ $70
$5,836 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $16,051
Tóm tắt nhanh
Johns Hopkins dẫn đầu ở 9 trên 11 chỉ số được đo
% nhu cầu0.8% so với 99.5%
Trúng tuyển42.37% so với 6.44%
Hỗ trợ$23,217 so với $67,159

Kết luận từ dữ liệu

Tỷ lệ trúng tuyển thấp hơn thuộc về Johns Hopkins: 6.4% so với 42.4% (Illinois Urbana-Champaign).

Johns Hopkins thực sự hỗ trợ sinh viên quốc tế nhiều hơn (trung bình $16,051), trong khi Illinois Urbana-Champaign dừng ở mức $5,836.

Trường đắt hơn trên giấy tờ lại rẻ hơn trên thực tế: Johns Hopkins có giá $89,539 so với $57,284 (Illinois Urbana-Champaign), nhưng sau hỗ trợ trung bình, còn lại $22,380 so với $34,067.

70 điểm ngăn cách hồ sơ SAT: 1540 (Johns Hopkins) so với 1470.

Các chỉ số mô tả trường đại học như một tổng thể, và ngành học của riêng bạn có thể khác xa mức trung bình đó.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Johns Hopkins chọn lọc hơn trong hai trường (6.44% so với 42.37% tỷ lệ trúng tuyển). Johns Hopkins đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#55 so với #17). Sinh viên tốt nghiệp Johns Hopkins có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($88K so với $81K). Illinois Urbana-Champaign có mức học phí niêm yết thấp hơn ($38,400 so với $67,170 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Illinois Urbana-Champaign vì: học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Chọn Johns Hopkins vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Johns Hopkins chọn lọc hơn (6.44% so với 42.37% tỷ lệ trúng tuyển); Johns Hopkins có điểm SAT trung vị cao hơn (1540 so với 1470).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Johns Hopkins có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($88K so với $81K); Johns Hopkins có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (93.8% so với 85.1%).

Chi phí và hỗ trợ

Illinois Urbana-Champaign có học phí niêm yết thấp hơn ($38,400 so với $67,170); Johns Hopkins cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($67,159 so với $23,217).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kIllinois Urbana-ChampaignJohns Hopkins HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Illinois Urbana-Champaign và Johns Hopkins được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Illinois Urbana-Champaign Johns Hopkins
Xếp hạng thế giới · ARWU#55#17
Xếp hạng · THE#46#16
Tỷ lệ trúng tuyển42.37%6.44%
Tỷ lệ yield28.8%47%
SAT trung vị14701540
GPA trung bình-3.93
Số lượng hồ sơ73,74245,895
Sinh viên quốc tế14.9%15.2%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$81K$88K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$55K$65K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$117K$135K
Tỷ lệ tốt nghiệp85.1%93.8%
Tỷ lệ duy trì học94.8%98.1%
Nợ trung vị$19,500$10,250
Học phí · năm$38,400$67,170
Gói hỗ trợ trung bình$23,217$67,159
% nhu cầu được đáp ứng0.8%99.5%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$22,395$30,803
Lệ phí hồ sơ$50$70
Số lượng sinh viên59,23830,210

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Illinois Urbana-Champaign hay Johns Hopkins khó hơn?

Vào Johns Hopkins khó hơn. Illinois Urbana-Champaign nhận 42.37% hồ sơ, trong khi Johns Hopkins nhận 6.44%.

Sinh viên tốt nghiệp Illinois Urbana-Champaign hay Johns Hopkins kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Johns Hopkins kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $88K so với $81K.

Học phí tại Illinois Urbana-Champaign so với Johns Hopkins là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $38,400 mỗi năm tại Illinois Urbana-Champaign và $67,170 mỗi năm tại Johns Hopkins.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Illinois Urbana-Champaign hoặc Johns Hopkins?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1470 tại Illinois Urbana-Champaign và 1540 tại Johns Hopkins; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Illinois Urbana-Champaign hay Johns Hopkins?

Johns Hopkins xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #55 cho Illinois Urbana-Champaign so với #17 cho Johns Hopkins.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Illinois Urbana-Champaign hay Johns Hopkins?

Gói hỗ trợ trung bình là $23,217 tại Illinois Urbana-Champaign và $67,159 tại Johns Hopkins.

So sánh Illinois Urbana-Champaign với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.