University of Illinois Urbana-Champaign
CHAMPAIGN, ILLINOIS
Massachusetts Institute of Technology
CAMBRIDGE, MA
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Illinois urbana-champaign vs Massachusetts institute of technology — so sánh các trường đại học Mỹ

University of Illinois Urbana-Champaign
ILLINOIS URBANA-CHAMPAIGN
Champaign, Illinois
Xếp hạng thế giới · ARWU#55
Tỷ lệ trúng tuyển42.4%
SAT trung vị1440
Tỷ lệ tốt nghiệp85.1%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$81K
Massachusetts Institute of Technology
MASSACHUSETTS INSTITUTE OF TECHNOLOGY
Cambridge, MA
Xếp hạng thế giới · ARWU#3
Tỷ lệ trúng tuyển4.5%
SAT trung vị1560
Tỷ lệ tốt nghiệp96.4%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$143K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Illinois Urbana-Champaign Massachusetts Institute of Technology
#55 Xếp hạng thế giới · ARWU #3
#46 Xếp hạng · THE #2
42.4% Tỷ lệ trúng tuyển 4.5%
1440 SAT trung vị 1560
85.1% Tỷ lệ tốt nghiệp 96.4%
59,238 Số lượng sinh viên 11,886

SO SÁNH TRỰC TIẾP

42.4% Tỷ lệ trúng tuyển 4.5%
28.8% Tỷ lệ yield 86.1%
1440 SAT trung vị 1560
GPA trung bình
73,742 Số lượng hồ sơ 28,232
25% SV quốc tế 33%
$81K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $143K
$71K Thu nhập trung bình · sau 10 năm $154K
$117K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $243K
85.1% Tỷ lệ tốt nghiệp 96.4%
94.8% Tỷ lệ duy trì học 99%
$19,500 Nợ trung vị $14,768
$35,124 Học phí · năm $62,396
$23,217 Gói hỗ trợ trung bình $68,358
0.8% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$22,395 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $29,488
$50 Lệ phí hồ sơ $75
Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế
Tóm tắt nhanh
Massachusetts institute of technology dẫn đầu ở 9 trên 11 chỉ số được đo
% nhu cầu0.8% so với 100%
Trúng tuyển42.4% so với 4.5%
Yield28.8% so với 86.1%

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Massachusetts institute of technology chọn lọc hơn trong hai trường (4.5% so với 42.4% tỷ lệ trúng tuyển). Massachusetts institute of technology đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#55 so với #3). Sinh viên tốt nghiệp Massachusetts institute of technology có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($143K so với $81K). Illinois urbana-champaign có mức học phí niêm yết thấp hơn ($35,124 so với $62,396 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical — việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Illinois urbana-champaign vì: học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Chọn Massachusetts institute of technology vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Massachusetts institute of technology chọn lọc hơn (4.5% so với 42.4% tỷ lệ trúng tuyển); Massachusetts institute of technology có điểm SAT trung vị cao hơn (1560 so với 1440).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Massachusetts institute of technology có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($143K so với $81K); Massachusetts institute of technology có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (96.4% so với 85.1%).

Chi phí và hỗ trợ

Illinois urbana-champaign có học phí niêm yết thấp hơn ($35,124 so với $62,396); Massachusetts institute of technology cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($68,358 so với $23,217).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$34k$57k$80kIllinois urbana-champaignMassachusetts institute of technology HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Illinois urbana-champaign và Massachusetts institute of technology được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Illinois urbana-champaign Massachusetts institute of technology
Xếp hạng thế giới · ARWU#55#3
Xếp hạng · THE#46#2
Tỷ lệ trúng tuyển42.4%4.5%
Tỷ lệ yield28.8%86.1%
SAT trung vị14401560
GPA trung bình
Số lượng hồ sơ73,74228,232
Sinh viên quốc tế25%33%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$81K$143K
Thu nhập trung bình · sau 10 năm$71K$154K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$117K$243K
Tỷ lệ tốt nghiệp85.1%96.4%
Tỷ lệ duy trì học94.8%99%
Nợ trung vị$19,500$14,768
Học phí · năm$35,124$62,396
Gói hỗ trợ trung bình$23,217$68,358
% nhu cầu được đáp ứng0.8%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$22,395$29,488
Lệ phí hồ sơ$50$75
Số lượng sinh viên59,23811,886

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Illinois urbana-champaign hay Massachusetts institute of technology khó hơn?

Vào Massachusetts institute of technology khó hơn. Illinois urbana-champaign nhận 42.4% hồ sơ, trong khi Massachusetts institute of technology nhận 4.5%.

Sinh viên tốt nghiệp Illinois urbana-champaign hay Massachusetts institute of technology kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Massachusetts institute of technology kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $143K so với $81K.

Học phí tại Illinois urbana-champaign so với Massachusetts institute of technology là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $35,124 mỗi năm tại Illinois urbana-champaign và $62,396 mỗi năm tại Massachusetts institute of technology.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Illinois urbana-champaign hoặc Massachusetts institute of technology?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1440 tại Illinois urbana-champaign và 1560 tại Massachusetts institute of technology; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn — Illinois urbana-champaign hay Massachusetts institute of technology?

Massachusetts institute of technology xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #55 cho Illinois urbana-champaign so với #3 cho Massachusetts institute of technology.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn — Illinois urbana-champaign hay Massachusetts institute of technology?

Gói hỗ trợ trung bình là $23,217 tại Illinois urbana-champaign và $68,358 tại Massachusetts institute of technology.

So sánh Illinois urbana-champaign với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) — tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „—" = không có dữ liệu trong canonical.