University of Illinois Urbana-Champaign
CHAMPAIGN, ILLINOIS
Princeton University
PRINCETON, NJ
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Illinois Urbana-Champaign vs Princeton - so sánh các trường đại học Mỹ

University of Illinois Urbana-Champaign
ILLINOIS URBANA-CHAMPAIGN
Champaign, Illinois
Xếp hạng thế giới · ARWU#55
Tỷ lệ trúng tuyển42.37%
SAT trung vị1470
Tỷ lệ tốt nghiệp85.1%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$81K
Princeton University
PRINCETON
Princeton, NJ
Xếp hạng thế giới · ARWU#7
Tỷ lệ trúng tuyển4.42%
SAT trung vị1530
Tỷ lệ tốt nghiệp97.6%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$110K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Illinois Urbana-Champaign Princeton University
#55 Xếp hạng thế giới · ARWU #7
#46 Xếp hạng · THE #4
42.37% Tỷ lệ trúng tuyển 4.42%
1470 SAT trung vị 1530
85.1% Tỷ lệ tốt nghiệp 97.6%
59,238 Số lượng sinh viên 9,281

SO SÁNH TRỰC TIẾP

42.37% Tỷ lệ trúng tuyển 4.42%
28.8% Tỷ lệ yield 75.4%
1470 SAT trung vị 1530
- GPA trung bình 3.96
73,742 Số lượng hồ sơ 42,303
14.9% SV quốc tế 13.1%
$81K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $110K
$55K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $68K
$117K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $197K
85.1% Tỷ lệ tốt nghiệp 97.6%
94.8% Tỷ lệ duy trì học 99%
$19,500 Nợ trung vị $10,320
$38,400 Học phí · năm $68,454
$23,217 Gói hỗ trợ trung bình $79,320
0.8% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$22,395 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $21,251
$50 Lệ phí hồ sơ $75
$5,836 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $86,736
Tóm tắt nhanh
Princeton dẫn đầu ở 10 trên 11 chỉ số được đo
% nhu cầu0.8% so với 100%
Trúng tuyển42.37% so với 4.42%
Hỗ trợ$23,217 so với $79,320

Kết luận từ dữ liệu

Khó có suất hơn ở nơi ngưỡng cao hơn: Princeton nhận 4.4%, Illinois Urbana-Champaign nhận 42.4%.

Hỗ trợ trung bình cho sinh viên quốc tế là $86,736 (Princeton) và $5,836 (Illinois Urbana-Champaign).

Thứ tự giá đảo ngược khi tính đến hỗ trợ: Princeton bắt đầu ở $95,624 so với $57,284, và kết thúc ở $16,304 so với $34,067 (Illinois Urbana-Champaign).

Sau mười năm, sinh viên tốt nghiệp từ Princeton kiếm được rõ rệt nhiều hơn: $110K so với $81K.

Không con số nào trong số này tự quyết định; điều quyết định là bạn muốn theo ngành nào và với ngân sách nào.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Princeton chọn lọc hơn trong hai trường (4.42% so với 42.37% tỷ lệ trúng tuyển). Princeton đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#55 so với #7). Sinh viên tốt nghiệp Princeton có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($110K so với $81K). Illinois Urbana-Champaign có mức học phí niêm yết thấp hơn ($38,400 so với $68,454 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Illinois Urbana-Champaign vì: học phí thấp hơn.

Chọn Princeton vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Princeton chọn lọc hơn (4.42% so với 42.37% tỷ lệ trúng tuyển); Princeton có điểm SAT trung vị cao hơn (1530 so với 1470).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Princeton có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($110K so với $81K); Princeton có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (97.6% so với 85.1%).

Chi phí và hỗ trợ

Illinois Urbana-Champaign có học phí niêm yết thấp hơn ($38,400 so với $68,454); Princeton cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($79,320 so với $23,217).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kIllinois Urbana-ChampaignPrinceton HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Illinois Urbana-Champaign và Princeton được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Illinois Urbana-Champaign Princeton
Xếp hạng thế giới · ARWU#55#7
Xếp hạng · THE#46#4
Tỷ lệ trúng tuyển42.37%4.42%
Tỷ lệ yield28.8%75.4%
SAT trung vị14701530
GPA trung bình-3.96
Số lượng hồ sơ73,74242,303
Sinh viên quốc tế14.9%13.1%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$81K$110K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$55K$68K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$117K$197K
Tỷ lệ tốt nghiệp85.1%97.6%
Tỷ lệ duy trì học94.8%99%
Nợ trung vị$19,500$10,320
Học phí · năm$38,400$68,454
Gói hỗ trợ trung bình$23,217$79,320
% nhu cầu được đáp ứng0.8%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$22,395$21,251
Lệ phí hồ sơ$50$75
Số lượng sinh viên59,2389,281

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Illinois Urbana-Champaign hay Princeton khó hơn?

Vào Princeton khó hơn. Illinois Urbana-Champaign nhận 42.37% hồ sơ, trong khi Princeton nhận 4.42%.

Sinh viên tốt nghiệp Illinois Urbana-Champaign hay Princeton kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Princeton kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $110K so với $81K.

Học phí tại Illinois Urbana-Champaign so với Princeton là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $38,400 mỗi năm tại Illinois Urbana-Champaign và $68,454 mỗi năm tại Princeton.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Illinois Urbana-Champaign hoặc Princeton?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1470 tại Illinois Urbana-Champaign và 1530 tại Princeton; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Illinois Urbana-Champaign hay Princeton?

Princeton xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #55 cho Illinois Urbana-Champaign so với #7 cho Princeton.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Illinois Urbana-Champaign hay Princeton?

Gói hỗ trợ trung bình là $23,217 tại Illinois Urbana-Champaign và $79,320 tại Princeton.

So sánh Illinois Urbana-Champaign với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.