

Maryland (umbc) vs Boston university — so sánh các trường đại học Mỹ
SỐ LIỆU CHÍNH
SO SÁNH TRỰC TIẾP
NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA
Boston university chọn lọc hơn trong hai trường (11.1% so với 72.4% tỷ lệ trúng tuyển). Boston university đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#601-700 so với #101-150). Sinh viên tốt nghiệp Boston university có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($83K so với $70K). Maryland (umbc) có mức học phí niêm yết thấp hơn ($31,275 so với $68,102 mỗi năm).
Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical — việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.
Chọn Maryland (umbc) vì: học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.
Chọn Boston university vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.
Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.
BẰNG SỐ LIỆU
Boston university chọn lọc hơn (11.1% so với 72.4% tỷ lệ trúng tuyển); Boston university có điểm SAT trung vị cao hơn (1480 so với 1323).
Sinh viên tốt nghiệp Boston university có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($83K so với $70K); Boston university có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (88.7% so với 70%).
Maryland (umbc) có học phí niêm yết thấp hơn ($31,275 so với $68,102); Boston university cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($69,396 so với $14,712).
BỨC TRANH GIÁ TRỊ
BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ
| Chỉ số | Maryland (umbc) | Boston university |
|---|---|---|
| Xếp hạng thế giới · ARWU | #601-700 | #101-150 |
| Xếp hạng · THE | — | #75 |
| Tỷ lệ trúng tuyển | 72.4% | 11.1% |
| Tỷ lệ yield | 21.6% | 35% |
| SAT trung vị | 1323 | 1480 |
| GPA trung bình | 4.10 | 3.90 |
| Số lượng hồ sơ | 14,325 | 76,776 |
| Sinh viên quốc tế | 17% | 32% |
| Thu nhập trung vị · sau 10 năm | $70K | $83K |
| Thu nhập trung bình · sau 10 năm | $60K | $76K |
| Thu nhập top 25% · sau 10 năm | $101K | $122K |
| Tỷ lệ tốt nghiệp | 70% | 88.7% |
| Tỷ lệ duy trì học | 85% | 94.2% |
| Nợ trung vị | $19,500 | $23,250 |
| Học phí · năm | $31,275 | $68,102 |
| Gói hỗ trợ trung bình | $14,712 | $69,396 |
| % nhu cầu được đáp ứng | 47% | 92% |
| Nợ trung bình khi tốt nghiệp | $22,450 | $36,774 |
| Lệ phí hồ sơ | $75 | $80 |
| Số lượng sinh viên | 13,906 | 36,977 |
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Vào Maryland (umbc) hay Boston university khó hơn?
Vào Boston university khó hơn. Maryland (umbc) nhận 72.4% hồ sơ, trong khi Boston university nhận 11.1%.
Sinh viên tốt nghiệp Maryland (umbc) hay Boston university kiếm được nhiều tiền hơn?
Sinh viên tốt nghiệp Boston university kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $83K so với $70K.
Học phí tại Maryland (umbc) so với Boston university là bao nhiêu?
Học phí niêm yết là $31,275 mỗi năm tại Maryland (umbc) và $68,102 mỗi năm tại Boston university.
Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Maryland (umbc) hoặc Boston university?
Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1323 tại Maryland (umbc) và 1480 tại Boston university; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.
Trường nào xếp hạng cao hơn — Maryland (umbc) hay Boston university?
Boston university xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #601-700 cho Maryland (umbc) so với #101-150 cho Boston university.
Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn — Maryland (umbc) hay Boston university?
Gói hỗ trợ trung bình là $14,712 tại Maryland (umbc) và $69,396 tại Boston university.
Harvard
Stanford
Massachusetts institute of technology
Princeton
Yale
Cornell
Penn
Johns hopkins
Washington university
Northwestern