University of Maryland, Baltimore County
BALTIMORE, MARYLAND
Harvard University
CAMBRIDGE, MA
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Maryland (UMBC) vs Harvard - so sánh các trường đại học Mỹ

University of Maryland, Baltimore County
MARYLAND (UMBC)
Baltimore, Maryland
Xếp hạng thế giới · ARWU#601-700
Tỷ lệ trúng tuyển72.43%
SAT trung vị1323
Tỷ lệ tốt nghiệp70%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$70K
Harvard University
HARVARD
Cambridge, MA
Xếp hạng thế giới · ARWU#1
Tỷ lệ trúng tuyển3.65%
SAT trung vị1553
Tỷ lệ tốt nghiệp97.6%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$102K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Maryland, Baltimore County Harvard University
#601-700 Xếp hạng thế giới · ARWU #1
- Xếp hạng · THE #3
72.43% Tỷ lệ trúng tuyển 3.65%
1323 SAT trung vị 1553
70% Tỷ lệ tốt nghiệp 97.6%
13,906 Số lượng sinh viên 21,189

SO SÁNH TRỰC TIẾP

72.43% Tỷ lệ trúng tuyển 3.65%
21.6% Tỷ lệ yield 83.6%
1323 SAT trung vị 1553
4.13 GPA trung bình 4.21
14,325 Số lượng hồ sơ 54,008
4.8% SV quốc tế 15.7%
$70K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $102K
$45K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $65K
$101K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $200K
70% Tỷ lệ tốt nghiệp 97.6%
85% Tỷ lệ duy trì học 98%
$19,500 Nợ trung vị $14,000
$32,735 Học phí · năm $64,796
$14,712 Gói hỗ trợ trung bình $74,387
47% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$22,450 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $22,262
$75 Lệ phí hồ sơ $85
$13,080 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $81,046
Tóm tắt nhanh
Harvard dẫn đầu ở 11 trên 12 chỉ số được đo
Trúng tuyển72.43% so với 3.65%
Hỗ trợ$14,712 so với $74,387
Yield21.6% so với 83.6%

Kết luận từ dữ liệu

Đây là hai cuộc đua tuyển sinh khác nhau: Harvard nhận 3.6% hồ sơ, còn Maryland (UMBC) nhận tới 72.4%.

Tỷ lệ sinh viên quốc tế khác biệt rõ rệt: 15.7% (Harvard) so với 4.8% (Maryland (UMBC)).

Harvard thực sự hỗ trợ sinh viên quốc tế nhiều hơn (trung bình $81,046), trong khi Maryland (UMBC) dừng ở mức $13,080.

Thứ tự giá đảo ngược khi tính đến hỗ trợ: Harvard bắt đầu ở $87,926 so với $54,581, và kết thúc ở $13,539 so với $39,869 (Maryland (UMBC)).

Không con số nào trong số này tự quyết định; điều quyết định là bạn muốn theo ngành nào và với ngân sách nào.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Harvard chọn lọc hơn trong hai trường (3.65% so với 72.43% tỷ lệ trúng tuyển). Harvard đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#601-700 so với #1). Sinh viên tốt nghiệp Harvard có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($102K so với $70K). Maryland (UMBC) có mức học phí niêm yết thấp hơn ($32,735 so với $64,796 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Maryland (UMBC) vì: học phí thấp hơn.

Chọn Harvard vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Harvard chọn lọc hơn (3.65% so với 72.43% tỷ lệ trúng tuyển); Harvard có điểm SAT trung vị cao hơn (1553 so với 1323).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Harvard có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($102K so với $70K); Harvard có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (97.6% so với 70%).

Chi phí và hỗ trợ

Maryland (UMBC) có học phí niêm yết thấp hơn ($32,735 so với $64,796); Harvard cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($74,387 so với $14,712).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kMaryland (UMBC)Harvard HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Maryland (UMBC) và Harvard được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Maryland (UMBC) Harvard
Xếp hạng thế giới · ARWU#601-700#1
Xếp hạng · THE-#3
Tỷ lệ trúng tuyển72.43%3.65%
Tỷ lệ yield21.6%83.6%
SAT trung vị13231553
GPA trung bình4.134.21
Số lượng hồ sơ14,32554,008
Sinh viên quốc tế4.8%15.7%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$70K$102K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$45K$65K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$101K$200K
Tỷ lệ tốt nghiệp70%97.6%
Tỷ lệ duy trì học85%98%
Nợ trung vị$19,500$14,000
Học phí · năm$32,735$64,796
Gói hỗ trợ trung bình$14,712$74,387
% nhu cầu được đáp ứng47%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$22,450$22,262
Lệ phí hồ sơ$75$85
Số lượng sinh viên13,90621,189

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Maryland (UMBC) hay Harvard khó hơn?

Vào Harvard khó hơn. Maryland (UMBC) nhận 72.43% hồ sơ, trong khi Harvard nhận 3.65%.

Sinh viên tốt nghiệp Maryland (UMBC) hay Harvard kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Harvard kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $102K so với $70K.

Học phí tại Maryland (UMBC) so với Harvard là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $32,735 mỗi năm tại Maryland (UMBC) và $64,796 mỗi năm tại Harvard.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Maryland (UMBC) hoặc Harvard?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1323 tại Maryland (UMBC) và 1553 tại Harvard; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Maryland (UMBC) hay Harvard?

Harvard xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #601-700 cho Maryland (UMBC) so với #1 cho Harvard.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Maryland (UMBC) hay Harvard?

Gói hỗ trợ trung bình là $14,712 tại Maryland (UMBC) và $74,387 tại Harvard.

So sánh Maryland (UMBC) với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.