

Maryland (UMBC) vs Massachusetts Institute of Technology - so sánh các trường đại học Mỹ
SỐ LIỆU CHÍNH
SO SÁNH TRỰC TIẾP
Kết luận từ dữ liệu
Maryland (UMBC) nhận phần lớn hồ sơ nộp vào (72.4%), trong khi Massachusetts Institute of Technology từ chối đại đa số (4.5%).
Nhóm sinh viên quốc tế đông hơn thuộc về Massachusetts Institute of Technology: 11.7% sinh viên so với 4.8% (Maryland (UMBC)).
Với ứng viên ngoài Mỹ, khác biệt nằm ở tài chính: Massachusetts Institute of Technology cấp cho sinh viên quốc tế trung bình $77,266, còn Maryland (UMBC) cấp $13,080.
Trường đắt hơn trên giấy tờ lại rẻ hơn trên thực tế: Massachusetts Institute of Technology có giá $86,904 so với $54,581 (Maryland (UMBC)), nhưng sau hỗ trợ trung bình, còn lại $18,546 so với $39,869.
Những con số này mô tả các khóa sinh viên hiện đang theo học, không phải cơ hội của bạn; hãy coi chúng là điểm khởi đầu, không phải một dự báo.
Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.
NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA
Massachusetts Institute of Technology chọn lọc hơn trong hai trường (4.55% so với 72.43% tỷ lệ trúng tuyển). Massachusetts Institute of Technology đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#601-700 so với #3). Sinh viên tốt nghiệp Massachusetts Institute of Technology có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($143K so với $70K). Maryland (UMBC) có mức học phí niêm yết thấp hơn ($32,735 so với $64,730 mỗi năm).
Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.
Chọn Maryland (UMBC) vì: học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.
Chọn Massachusetts Institute of Technology vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.
Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.
BẰNG SỐ LIỆU
Massachusetts Institute of Technology chọn lọc hơn (4.55% so với 72.43% tỷ lệ trúng tuyển); Massachusetts Institute of Technology có điểm SAT trung vị cao hơn (1550 so với 1323).
Sinh viên tốt nghiệp Massachusetts Institute of Technology có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($143K so với $70K); Massachusetts Institute of Technology có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (96.4% so với 70%).
Maryland (UMBC) có học phí niêm yết thấp hơn ($32,735 so với $64,730); Massachusetts Institute of Technology cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($68,358 so với $14,712).
BỨC TRANH GIÁ TRỊ
BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ
| Chỉ số | Maryland (UMBC) | Massachusetts Institute of Technology |
|---|---|---|
| Xếp hạng thế giới · ARWU | #601-700 | #3 |
| Xếp hạng · THE | - | #2 |
| Tỷ lệ trúng tuyển | 72.43% | 4.55% |
| Tỷ lệ yield | 21.6% | 86.1% |
| SAT trung vị | 1323 | 1550 |
| GPA trung bình | 4.13 | - |
| Số lượng hồ sơ | 14,325 | 28,232 |
| Sinh viên quốc tế | 4.8% | 11.7% |
| Thu nhập trung vị · sau 10 năm | $70K | $143K |
| Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm | $45K | $88K |
| Thu nhập top 25% · sau 10 năm | $101K | $243K |
| Tỷ lệ tốt nghiệp | 70% | 96.4% |
| Tỷ lệ duy trì học | 85% | 99% |
| Nợ trung vị | $19,500 | $14,768 |
| Học phí · năm | $32,735 | $64,730 |
| Gói hỗ trợ trung bình | $14,712 | $68,358 |
| % nhu cầu được đáp ứng | 47% | 100% |
| Nợ trung bình khi tốt nghiệp | $22,450 | $29,488 |
| Lệ phí hồ sơ | $75 | $75 |
| Số lượng sinh viên | 13,906 | 11,886 |
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Vào Maryland (UMBC) hay Massachusetts Institute of Technology khó hơn?
Vào Massachusetts Institute of Technology khó hơn. Maryland (UMBC) nhận 72.43% hồ sơ, trong khi Massachusetts Institute of Technology nhận 4.55%.
Sinh viên tốt nghiệp Maryland (UMBC) hay Massachusetts Institute of Technology kiếm được nhiều tiền hơn?
Sinh viên tốt nghiệp Massachusetts Institute of Technology kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $143K so với $70K.
Học phí tại Maryland (UMBC) so với Massachusetts Institute of Technology là bao nhiêu?
Học phí niêm yết là $32,735 mỗi năm tại Maryland (UMBC) và $64,730 mỗi năm tại Massachusetts Institute of Technology.
Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Maryland (UMBC) hoặc Massachusetts Institute of Technology?
Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1323 tại Maryland (UMBC) và 1550 tại Massachusetts Institute of Technology; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.
Trường nào xếp hạng cao hơn - Maryland (UMBC) hay Massachusetts Institute of Technology?
Massachusetts Institute of Technology xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #601-700 cho Maryland (UMBC) so với #3 cho Massachusetts Institute of Technology.
Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Maryland (UMBC) hay Massachusetts Institute of Technology?
Gói hỗ trợ trung bình là $14,712 tại Maryland (UMBC) và $68,358 tại Massachusetts Institute of Technology.
Harvard
Stanford
Princeton
Yale
Cornell
Penn
Johns Hopkins
Washington University
Northwestern
North Carolina