University of Maryland, Baltimore County
BALTIMORE, MARYLAND
Carnegie Mellon University
PITTSBURGH, PA
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Maryland (umbc) vs Carnegie mellon — so sánh các trường đại học Mỹ

University of Maryland, Baltimore County
MARYLAND (UMBC)
Baltimore, Maryland
Xếp hạng thế giới · ARWU#601-700
Tỷ lệ trúng tuyển72.4%
SAT trung vị1323
Tỷ lệ tốt nghiệp70%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$70K
Carnegie Mellon University
CARNEGIE MELLON
Pittsburgh, PA
Xếp hạng thế giới · ARWU#101-150
Tỷ lệ trúng tuyển11.7%
SAT trung vị1546
Tỷ lệ tốt nghiệp94.1%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$115K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Maryland, Baltimore County Carnegie Mellon University
#601-700 Xếp hạng thế giới · ARWU #101-150
Xếp hạng · THE #24
72.4% Tỷ lệ trúng tuyển 11.7%
1323 SAT trung vị 1546
70% Tỷ lệ tốt nghiệp 94.1%
13,906 Số lượng sinh viên 16,676

SO SÁNH TRỰC TIẾP

72.4% Tỷ lệ trúng tuyển 11.7%
21.6% Tỷ lệ yield 45.7%
1323 SAT trung vị 1546
4.10 GPA trung bình 3.90
14,325 Số lượng hồ sơ 33,941
17% SV quốc tế 46%
$70K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $115K
$60K Thu nhập trung bình · sau 10 năm $103K
$101K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $183K
70% Tỷ lệ tốt nghiệp 94.1%
85% Tỷ lệ duy trì học 98%
$19,500 Nợ trung vị $21,750
$31,275 Học phí · năm $66,246
$14,712 Gói hỗ trợ trung bình $60,909
47% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$22,450 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $31,298
$75 Lệ phí hồ sơ $75
Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế
Tóm tắt nhanh
Carnegie mellon dẫn đầu ở 8 trên 12 chỉ số được đo
Trúng tuyển72.4% so với 11.7%
Hỗ trợ$14,712 so với $60,909
% nhu cầu47% so với 100%

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Carnegie mellon chọn lọc hơn trong hai trường (11.7% so với 72.4% tỷ lệ trúng tuyển). Carnegie mellon đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#601-700 so với #101-150). Sinh viên tốt nghiệp Carnegie mellon có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($115K so với $70K). Maryland (umbc) có mức học phí niêm yết thấp hơn ($31,275 so với $66,246 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical — việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Maryland (umbc) vì: học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Chọn Carnegie mellon vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Carnegie mellon chọn lọc hơn (11.7% so với 72.4% tỷ lệ trúng tuyển); Carnegie mellon có điểm SAT trung vị cao hơn (1546 so với 1323).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Carnegie mellon có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($115K so với $70K); Carnegie mellon có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (94.1% so với 70%).

Chi phí và hỗ trợ

Maryland (umbc) có học phí niêm yết thấp hơn ($31,275 so với $66,246); Carnegie mellon cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($60,909 so với $14,712).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$34k$57k$80kMaryland (umbc)Carnegie mellon HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Maryland (umbc) và Carnegie mellon được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Maryland (umbc) Carnegie mellon
Xếp hạng thế giới · ARWU#601-700#101-150
Xếp hạng · THE#24
Tỷ lệ trúng tuyển72.4%11.7%
Tỷ lệ yield21.6%45.7%
SAT trung vị13231546
GPA trung bình4.103.90
Số lượng hồ sơ14,32533,941
Sinh viên quốc tế17%46%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$70K$115K
Thu nhập trung bình · sau 10 năm$60K$103K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$101K$183K
Tỷ lệ tốt nghiệp70%94.1%
Tỷ lệ duy trì học85%98%
Nợ trung vị$19,500$21,750
Học phí · năm$31,275$66,246
Gói hỗ trợ trung bình$14,712$60,909
% nhu cầu được đáp ứng47%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$22,450$31,298
Lệ phí hồ sơ$75$75
Số lượng sinh viên13,90616,676

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Maryland (umbc) hay Carnegie mellon khó hơn?

Vào Carnegie mellon khó hơn. Maryland (umbc) nhận 72.4% hồ sơ, trong khi Carnegie mellon nhận 11.7%.

Sinh viên tốt nghiệp Maryland (umbc) hay Carnegie mellon kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Carnegie mellon kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $115K so với $70K.

Học phí tại Maryland (umbc) so với Carnegie mellon là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $31,275 mỗi năm tại Maryland (umbc) và $66,246 mỗi năm tại Carnegie mellon.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Maryland (umbc) hoặc Carnegie mellon?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1323 tại Maryland (umbc) và 1546 tại Carnegie mellon; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn — Maryland (umbc) hay Carnegie mellon?

Carnegie mellon xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #601-700 cho Maryland (umbc) so với #101-150 cho Carnegie mellon.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn — Maryland (umbc) hay Carnegie mellon?

Gói hỗ trợ trung bình là $14,712 tại Maryland (umbc) và $60,909 tại Carnegie mellon.

So sánh Maryland (umbc) với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) — tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „—" = không có dữ liệu trong canonical.