

Maryland (umbc) vs Iowa state — so sánh các trường đại học Mỹ
SỐ LIỆU CHÍNH
SO SÁNH TRỰC TIẾP
NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA
Maryland (umbc) chọn lọc hơn trong hai trường (72.4% so với 88.7% tỷ lệ trúng tuyển). Iowa state đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#601-700 so với #501-600). Sinh viên tốt nghiệp Maryland (umbc) có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($70K so với $63K). Iowa state có mức học phí niêm yết thấp hơn ($28,881 so với $31,275 mỗi năm).
Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical — việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.
Chọn Maryland (umbc) vì: mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.
Chọn Iowa state vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn, tỷ lệ duy trì học cao hơn.
Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.
BẰNG SỐ LIỆU
Maryland (umbc) chọn lọc hơn (72.4% so với 88.7% tỷ lệ trúng tuyển); Maryland (umbc) có điểm SAT trung vị cao hơn (1323 so với 1204).
Sinh viên tốt nghiệp Maryland (umbc) có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($70K so với $63K); Iowa state có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (75.3% so với 70%).
Iowa state có học phí niêm yết thấp hơn ($28,881 so với $31,275); Iowa state cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($15,665 so với $14,712).
BỨC TRANH GIÁ TRỊ
BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ
| Chỉ số | Maryland (umbc) | Iowa state |
|---|---|---|
| Xếp hạng thế giới · ARWU | #601-700 | #501-600 |
| Xếp hạng · THE | — | — |
| Tỷ lệ trúng tuyển | 72.4% | 88.7% |
| Tỷ lệ yield | 21.6% | 28.8% |
| SAT trung vị | 1323 | 1204 |
| GPA trung bình | 4.10 | 3.80 |
| Số lượng hồ sơ | 14,325 | 23,095 |
| Sinh viên quốc tế | 17% | 8% |
| Thu nhập trung vị · sau 10 năm | $70K | $63K |
| Thu nhập trung bình · sau 10 năm | $60K | $56K |
| Thu nhập top 25% · sau 10 năm | $101K | $90K |
| Tỷ lệ tốt nghiệp | 70% | 75.3% |
| Tỷ lệ duy trì học | 85% | 87.6% |
| Nợ trung vị | $19,500 | $22,869 |
| Học phí · năm | $31,275 | $28,881 |
| Gói hỗ trợ trung bình | $14,712 | $15,665 |
| % nhu cầu được đáp ứng | 47% | 78% |
| Nợ trung bình khi tốt nghiệp | $22,450 | $29,475 |
| Lệ phí hồ sơ | $75 | $40 |
| Số lượng sinh viên | 13,906 | 30,432 |
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Vào Maryland (umbc) hay Iowa state khó hơn?
Vào Maryland (umbc) khó hơn. Maryland (umbc) nhận 72.4% hồ sơ, trong khi Iowa state nhận 88.7%.
Sinh viên tốt nghiệp Maryland (umbc) hay Iowa state kiếm được nhiều tiền hơn?
Sinh viên tốt nghiệp Maryland (umbc) kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $70K so với $63K.
Học phí tại Maryland (umbc) so với Iowa state là bao nhiêu?
Học phí niêm yết là $31,275 mỗi năm tại Maryland (umbc) và $28,881 mỗi năm tại Iowa state.
Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Maryland (umbc) hoặc Iowa state?
Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1323 tại Maryland (umbc) và 1204 tại Iowa state; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.
Trường nào xếp hạng cao hơn — Maryland (umbc) hay Iowa state?
Iowa state xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #601-700 cho Maryland (umbc) so với #501-600 cho Iowa state.
Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn — Maryland (umbc) hay Iowa state?
Gói hỗ trợ trung bình là $14,712 tại Maryland (umbc) và $15,665 tại Iowa state.
Harvard
Stanford
Massachusetts institute of technology
Princeton
Yale
Cornell
Penn
Johns hopkins
Washington university
Northwestern