University of Maryland, Baltimore County
BALTIMORE, MARYLAND
Iowa State University
AMES, IA
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Maryland (UMBC) vs Iowa State - so sánh các trường đại học Mỹ

University of Maryland, Baltimore County
MARYLAND (UMBC)
Baltimore, Maryland
Xếp hạng thế giới · ARWU#601-700
Tỷ lệ trúng tuyển72.43%
SAT trung vị1323
Tỷ lệ tốt nghiệp70%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$70K
Iowa State University
IOWA STATE
Ames, IA
Xếp hạng thế giới · ARWU#501-600
Tỷ lệ trúng tuyển88.66%
SAT trung vị1250
Tỷ lệ tốt nghiệp75.3%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$63K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Maryland, Baltimore County Iowa State University
#601-700 Xếp hạng thế giới · ARWU #501-600
- Xếp hạng · THE -
72.43% Tỷ lệ trúng tuyển 88.66%
1323 SAT trung vị 1250
70% Tỷ lệ tốt nghiệp 75.3%
13,906 Số lượng sinh viên 30,432

SO SÁNH TRỰC TIẾP

72.43% Tỷ lệ trúng tuyển 88.66%
21.6% Tỷ lệ yield 28.8%
1323 SAT trung vị 1250
4.13 GPA trung bình 3.75
14,325 Số lượng hồ sơ 23,095
4.8% SV quốc tế 3.7%
$70K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $63K
$45K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $44K
$101K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $90K
70% Tỷ lệ tốt nghiệp 75.3%
85% Tỷ lệ duy trì học 87.6%
$19,500 Nợ trung vị $22,869
$32,735 Học phí · năm $28,881
$14,712 Gói hỗ trợ trung bình $15,665
47% % nhu cầu được đáp ứng 78%
$22,450 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $29,475
$75 Lệ phí hồ sơ $40
$13,080 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $12,582
Tóm tắt nhanh
Hòa - 6–6 trên 12 chỉ số
% nhu cầu47% so với 78%
Yield21.6% so với 28.8%
Nợ khi TN$22,450 so với $29,475

Kết luận từ dữ liệu

Tỷ lệ trúng tuyển thấp hơn thuộc về Maryland (UMBC): 72.4% so với 88.7% (Iowa State).

Mức lương trung vị cao hơn mười năm sau khi nhập học thuộc về Maryland (UMBC): $70K so với $63K.

Ứng viên có điểm SAT cao hơn chọn Maryland (UMBC): khoảng giữa 1323 so với 1250, chênh lệch 73 điểm.

Cả hai trường đều có cộng đồng quốc tế nhỏ (tối đa 4.8% sinh viên quốc tế), điều đáng cân nhắc nếu bạn coi trọng môi trường đó.

Các chỉ số mô tả trường đại học như một tổng thể, và ngành học của riêng bạn có thể khác xa mức trung bình đó.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Maryland (UMBC) chọn lọc hơn trong hai trường (72.43% so với 88.66% tỷ lệ trúng tuyển). Iowa State đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#601-700 so với #501-600). Sinh viên tốt nghiệp Maryland (UMBC) có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($70K so với $63K). Iowa State có mức học phí niêm yết thấp hơn ($28,881 so với $32,735 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Maryland (UMBC) vì: mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Chọn Iowa State vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn, tỷ lệ duy trì học cao hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Maryland (UMBC) chọn lọc hơn (72.43% so với 88.66% tỷ lệ trúng tuyển); Maryland (UMBC) có điểm SAT trung vị cao hơn (1323 so với 1250).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Maryland (UMBC) có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($70K so với $63K); Iowa State có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (75.3% so với 70%).

Chi phí và hỗ trợ

Iowa State có học phí niêm yết thấp hơn ($28,881 so với $32,735); Iowa State cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($15,665 so với $14,712).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kMaryland (UMBC)Iowa State HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Maryland (UMBC) và Iowa State được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Maryland (UMBC) Iowa State
Xếp hạng thế giới · ARWU#601-700#501-600
Xếp hạng · THE--
Tỷ lệ trúng tuyển72.43%88.66%
Tỷ lệ yield21.6%28.8%
SAT trung vị13231250
GPA trung bình4.133.75
Số lượng hồ sơ14,32523,095
Sinh viên quốc tế4.8%3.7%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$70K$63K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$45K$44K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$101K$90K
Tỷ lệ tốt nghiệp70%75.3%
Tỷ lệ duy trì học85%87.6%
Nợ trung vị$19,500$22,869
Học phí · năm$32,735$28,881
Gói hỗ trợ trung bình$14,712$15,665
% nhu cầu được đáp ứng47%78%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$22,450$29,475
Lệ phí hồ sơ$75$40
Số lượng sinh viên13,90630,432

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Maryland (UMBC) hay Iowa State khó hơn?

Vào Maryland (UMBC) khó hơn. Maryland (UMBC) nhận 72.43% hồ sơ, trong khi Iowa State nhận 88.66%.

Sinh viên tốt nghiệp Maryland (UMBC) hay Iowa State kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Maryland (UMBC) kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $70K so với $63K.

Học phí tại Maryland (UMBC) so với Iowa State là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $32,735 mỗi năm tại Maryland (UMBC) và $28,881 mỗi năm tại Iowa State.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Maryland (UMBC) hoặc Iowa State?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1323 tại Maryland (UMBC) và 1250 tại Iowa State; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Maryland (UMBC) hay Iowa State?

Iowa State xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #601-700 cho Maryland (UMBC) so với #501-600 cho Iowa State.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Maryland (UMBC) hay Iowa State?

Gói hỗ trợ trung bình là $14,712 tại Maryland (UMBC) và $15,665 tại Iowa State.

So sánh Maryland (UMBC) với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.