University of Maryland, Baltimore County
BALTIMORE, MARYLAND
University of Kansas
LAWRENCE, KS
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Maryland (UMBC) vs Kansas - so sánh các trường đại học Mỹ

University of Maryland, Baltimore County
MARYLAND (UMBC)
Baltimore, Maryland
Xếp hạng thế giới · ARWU#601-700
Tỷ lệ trúng tuyển72.43%
SAT trung vị1323
Tỷ lệ tốt nghiệp70%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$70K
University of Kansas
KANSAS
Lawrence, KS
Xếp hạng thế giới · ARWU#301-400
Tỷ lệ trúng tuyển93.48%
SAT trung vị1190
Tỷ lệ tốt nghiệp68.8%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$62K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Maryland, Baltimore County University of Kansas
#601-700 Xếp hạng thế giới · ARWU #301-400
- Xếp hạng · THE -
72.43% Tỷ lệ trúng tuyển 93.48%
1323 SAT trung vị 1190
70% Tỷ lệ tốt nghiệp 68.8%
13,906 Số lượng sinh viên 29,792

SO SÁNH TRỰC TIẾP

72.43% Tỷ lệ trúng tuyển 93.48%
21.6% Tỷ lệ yield 25.5%
1323 SAT trung vị 1190
4.13 GPA trung bình 3.68
14,325 Số lượng hồ sơ 22,363
4.8% SV quốc tế 3.1%
$70K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $62K
$45K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $40K
$101K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $88K
70% Tỷ lệ tốt nghiệp 68.8%
85% Tỷ lệ duy trì học 86%
$19,500 Nợ trung vị $21,000
$32,735 Học phí · năm $30,432
$14,712 Gói hỗ trợ trung bình $19,700
47% % nhu cầu được đáp ứng 78.6%
$22,450 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $27,212
$75 Lệ phí hồ sơ $40
$13,080 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $11,164
Tóm tắt nhanh
Maryland (UMBC) dẫn đầu ở 7 trên 12 chỉ số được đo
% nhu cầu47% so với 78.6%
Hỗ trợ$14,712 so với $19,700
Trúng tuyển72.43% so với 93.48%

Kết luận từ dữ liệu

Tỷ lệ trúng tuyển thấp hơn thuộc về Maryland (UMBC): 72.4% so với 93.5% (Kansas).

Sau mười năm, sinh viên tốt nghiệp từ Maryland (UMBC) kiếm được rõ rệt nhiều hơn: $70K so với $62K.

Ứng viên có điểm SAT cao hơn chọn Maryland (UMBC): khoảng giữa 1323 so với 1190, chênh lệch 133 điểm.

Không trường nào thực sự mang tính quốc tế: tỷ lệ sinh viên nước ngoài không vượt quá 4.8%.

Những con số này mô tả các khóa sinh viên hiện đang theo học, không phải cơ hội của bạn; hãy coi chúng là điểm khởi đầu, không phải một dự báo.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Maryland (UMBC) chọn lọc hơn trong hai trường (72.43% so với 93.48% tỷ lệ trúng tuyển). Kansas đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#601-700 so với #301-400). Sinh viên tốt nghiệp Maryland (UMBC) có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($70K so với $62K). Kansas có mức học phí niêm yết thấp hơn ($30,432 so với $32,735 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Maryland (UMBC) vì: mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn.

Chọn Kansas vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, tỷ lệ duy trì học cao hơn, học phí thấp hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Maryland (UMBC) chọn lọc hơn (72.43% so với 93.48% tỷ lệ trúng tuyển); Maryland (UMBC) có điểm SAT trung vị cao hơn (1323 so với 1190).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Maryland (UMBC) có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($70K so với $62K); Maryland (UMBC) có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (70% so với 68.8%).

Chi phí và hỗ trợ

Kansas có học phí niêm yết thấp hơn ($30,432 so với $32,735); Kansas cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($19,700 so với $14,712).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kMaryland (UMBC)Kansas HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Maryland (UMBC) và Kansas được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Maryland (UMBC) Kansas
Xếp hạng thế giới · ARWU#601-700#301-400
Xếp hạng · THE--
Tỷ lệ trúng tuyển72.43%93.48%
Tỷ lệ yield21.6%25.5%
SAT trung vị13231190
GPA trung bình4.133.68
Số lượng hồ sơ14,32522,363
Sinh viên quốc tế4.8%3.1%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$70K$62K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$45K$40K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$101K$88K
Tỷ lệ tốt nghiệp70%68.8%
Tỷ lệ duy trì học85%86%
Nợ trung vị$19,500$21,000
Học phí · năm$32,735$30,432
Gói hỗ trợ trung bình$14,712$19,700
% nhu cầu được đáp ứng47%78.6%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$22,450$27,212
Lệ phí hồ sơ$75$40
Số lượng sinh viên13,90629,792

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Maryland (UMBC) hay Kansas khó hơn?

Vào Maryland (UMBC) khó hơn. Maryland (UMBC) nhận 72.43% hồ sơ, trong khi Kansas nhận 93.48%.

Sinh viên tốt nghiệp Maryland (UMBC) hay Kansas kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Maryland (UMBC) kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $70K so với $62K.

Học phí tại Maryland (UMBC) so với Kansas là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $32,735 mỗi năm tại Maryland (UMBC) và $30,432 mỗi năm tại Kansas.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Maryland (UMBC) hoặc Kansas?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1323 tại Maryland (UMBC) và 1190 tại Kansas; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Maryland (UMBC) hay Kansas?

Kansas xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #601-700 cho Maryland (UMBC) so với #301-400 cho Kansas.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Maryland (UMBC) hay Kansas?

Gói hỗ trợ trung bình là $14,712 tại Maryland (UMBC) và $19,700 tại Kansas.

So sánh Maryland (UMBC) với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.