University of Maryland, Baltimore County
BALTIMORE, MARYLAND
New Jersey Institute of Technology
NEWARK, NEW JERSEY
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Maryland (UMBC) vs NJIT - so sánh các trường đại học Mỹ

University of Maryland, Baltimore County
MARYLAND (UMBC)
Baltimore, Maryland
Xếp hạng thế giới · ARWU#601-700
Tỷ lệ trúng tuyển72.43%
SAT trung vị1323
Tỷ lệ tốt nghiệp70%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$70K
New Jersey Institute of Technology
NJIT
Newark, New Jersey
Xếp hạng thế giới · ARWU#701-800
Tỷ lệ trúng tuyển65.08%
SAT trung vị1340
Tỷ lệ tốt nghiệp72.8%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$84K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Maryland, Baltimore County New Jersey Institute of Technology
#601-700 Xếp hạng thế giới · ARWU #701-800
- Xếp hạng · THE -
72.43% Tỷ lệ trúng tuyển 65.08%
1323 SAT trung vị 1340
70% Tỷ lệ tốt nghiệp 72.8%
13,906 Số lượng sinh viên 13,247

SO SÁNH TRỰC TIẾP

72.43% Tỷ lệ trúng tuyển 65.08%
21.6% Tỷ lệ yield 17.2%
1323 SAT trung vị 1340
4.13 GPA trung bình 3.73
14,325 Số lượng hồ sơ 15,607
4.8% SV quốc tế 6.2%
$70K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $84K
$45K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $56K
$101K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $113K
70% Tỷ lệ tốt nghiệp 72.8%
85% Tỷ lệ duy trì học 90%
$19,500 Nợ trung vị $21,000
$32,735 Học phí · năm $37,664
$14,712 Gói hỗ trợ trung bình $18,661
47% % nhu cầu được đáp ứng 56.8%
$22,450 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $32,459
$75 Lệ phí hồ sơ $75
$13,080 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $28,025
Tóm tắt nhanh
NJIT dẫn đầu ở 7 trên 12 chỉ số được đo
Nợ khi TN$22,450 so với $32,459
Hỗ trợ$14,712 so với $18,661
Yield21.6% so với 17.2%

Kết luận từ dữ liệu

NJIT thực sự hỗ trợ sinh viên quốc tế nhiều hơn (trung bình $28,025), trong khi Maryland (UMBC) dừng ở mức $13,080.

Sau mười năm, sinh viên tốt nghiệp từ NJIT kiếm được rõ rệt nhiều hơn: $84K so với $70K.

Tổng chi phí học tập thấp hơn, chứ không chỉ học phí, thuộc về Maryland (UMBC): $54,581 so với $62,714.

Chênh lệch nợ khi bắt đầu sự nghiệp là $10,009: $22,450 (Maryland (UMBC)) so với $32,459.

Những con số này mô tả các khóa sinh viên hiện đang theo học, không phải cơ hội của bạn; hãy coi chúng là điểm khởi đầu, không phải một dự báo.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

NJIT chọn lọc hơn trong hai trường (65.08% so với 72.43% tỷ lệ trúng tuyển). Maryland (UMBC) đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#601-700 so với #701-800). Sinh viên tốt nghiệp NJIT có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($84K so với $70K). Maryland (UMBC) có mức học phí niêm yết thấp hơn ($32,735 so với $37,664 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Maryland (UMBC) vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Chọn NJIT vì: mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

NJIT chọn lọc hơn (65.08% so với 72.43% tỷ lệ trúng tuyển); NJIT có điểm SAT trung vị cao hơn (1340 so với 1323).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp NJIT có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($84K so với $70K); NJIT có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (72.8% so với 70%).

Chi phí và hỗ trợ

Maryland (UMBC) có học phí niêm yết thấp hơn ($32,735 so với $37,664); NJIT cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($18,661 so với $14,712).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kMaryland (UMBC)NJIT HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Maryland (UMBC) và NJIT được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Maryland (UMBC) NJIT
Xếp hạng thế giới · ARWU#601-700#701-800
Xếp hạng · THE--
Tỷ lệ trúng tuyển72.43%65.08%
Tỷ lệ yield21.6%17.2%
SAT trung vị13231340
GPA trung bình4.133.73
Số lượng hồ sơ14,32515,607
Sinh viên quốc tế4.8%6.2%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$70K$84K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$45K$56K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$101K$113K
Tỷ lệ tốt nghiệp70%72.8%
Tỷ lệ duy trì học85%90%
Nợ trung vị$19,500$21,000
Học phí · năm$32,735$37,664
Gói hỗ trợ trung bình$14,712$18,661
% nhu cầu được đáp ứng47%56.8%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$22,450$32,459
Lệ phí hồ sơ$75$75
Số lượng sinh viên13,90613,247

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Maryland (UMBC) hay NJIT khó hơn?

Vào NJIT khó hơn. Maryland (UMBC) nhận 72.43% hồ sơ, trong khi NJIT nhận 65.08%.

Sinh viên tốt nghiệp Maryland (UMBC) hay NJIT kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp NJIT kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $84K so với $70K.

Học phí tại Maryland (UMBC) so với NJIT là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $32,735 mỗi năm tại Maryland (UMBC) và $37,664 mỗi năm tại NJIT.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Maryland (UMBC) hoặc NJIT?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1323 tại Maryland (UMBC) và 1340 tại NJIT; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Maryland (UMBC) hay NJIT?

Maryland (UMBC) xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #601-700 cho Maryland (UMBC) so với #701-800 cho NJIT.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Maryland (UMBC) hay NJIT?

Gói hỗ trợ trung bình là $14,712 tại Maryland (UMBC) và $18,661 tại NJIT.

So sánh Maryland (UMBC) với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.