

Maryland (umbc) vs Notre dame — so sánh các trường đại học Mỹ
SỐ LIỆU CHÍNH
SO SÁNH TRỰC TIẾP
NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA
Notre dame chọn lọc hơn trong hai trường (11.3% so với 72.4% tỷ lệ trúng tuyển). Notre dame đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#601-700 so với #301-400). Sinh viên tốt nghiệp Notre dame có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($100K so với $70K). Maryland (umbc) có mức học phí niêm yết thấp hơn ($31,275 so với $65,025 mỗi năm).
Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical — việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.
Chọn Maryland (umbc) vì: học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.
Chọn Notre dame vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.
Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.
BẰNG SỐ LIỆU
Notre dame chọn lọc hơn (11.3% so với 72.4% tỷ lệ trúng tuyển); Notre dame có điểm SAT trung vị cao hơn (1520 so với 1323).
Sinh viên tốt nghiệp Notre dame có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($100K so với $70K); Notre dame có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (95% so với 70%).
Maryland (umbc) có học phí niêm yết thấp hơn ($31,275 so với $65,025); Notre dame cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($67,855 so với $14,712).
BỨC TRANH GIÁ TRỊ
BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ
| Chỉ số | Maryland (umbc) | Notre dame |
|---|---|---|
| Xếp hạng thế giới · ARWU | #601-700 | #301-400 |
| Xếp hạng · THE | — | — |
| Tỷ lệ trúng tuyển | 72.4% | 11.3% |
| Tỷ lệ yield | 21.6% | 61.7% |
| SAT trung vị | 1323 | 1520 |
| GPA trung bình | 4.10 | — |
| Số lượng hồ sơ | 14,325 | 29,942 |
| Sinh viên quốc tế | 17% | 13% |
| Thu nhập trung vị · sau 10 năm | $70K | $100K |
| Thu nhập trung bình · sau 10 năm | $60K | $98K |
| Thu nhập top 25% · sau 10 năm | $101K | $141K |
| Tỷ lệ tốt nghiệp | 70% | 95% |
| Tỷ lệ duy trì học | 85% | 99% |
| Nợ trung vị | $19,500 | $19,000 |
| Học phí · năm | $31,275 | $65,025 |
| Gói hỗ trợ trung bình | $14,712 | $67,855 |
| % nhu cầu được đáp ứng | 47% | 100% |
| Nợ trung bình khi tốt nghiệp | $22,450 | $30,400 |
| Lệ phí hồ sơ | $75 | $85 |
| Số lượng sinh viên | 13,906 | 13,042 |
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Vào Maryland (umbc) hay Notre dame khó hơn?
Vào Notre dame khó hơn. Maryland (umbc) nhận 72.4% hồ sơ, trong khi Notre dame nhận 11.3%.
Sinh viên tốt nghiệp Maryland (umbc) hay Notre dame kiếm được nhiều tiền hơn?
Sinh viên tốt nghiệp Notre dame kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $100K so với $70K.
Học phí tại Maryland (umbc) so với Notre dame là bao nhiêu?
Học phí niêm yết là $31,275 mỗi năm tại Maryland (umbc) và $65,025 mỗi năm tại Notre dame.
Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Maryland (umbc) hoặc Notre dame?
Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1323 tại Maryland (umbc) và 1520 tại Notre dame; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.
Trường nào xếp hạng cao hơn — Maryland (umbc) hay Notre dame?
Notre dame xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #601-700 cho Maryland (umbc) so với #301-400 cho Notre dame.
Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn — Maryland (umbc) hay Notre dame?
Gói hỗ trợ trung bình là $14,712 tại Maryland (umbc) và $67,855 tại Notre dame.
Harvard
Stanford
Massachusetts institute of technology
Princeton
Yale
Cornell
Penn
Johns hopkins
Washington university
Northwestern