University of Maryland, Baltimore County
BALTIMORE, MARYLAND
University of Notre Dame
NOTRE DAME, IN
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Maryland (UMBC) vs Notre Dame - so sánh các trường đại học Mỹ

University of Maryland, Baltimore County
MARYLAND (UMBC)
Baltimore, Maryland
Xếp hạng thế giới · ARWU#601-700
Tỷ lệ trúng tuyển72.43%
SAT trung vị1323
Tỷ lệ tốt nghiệp70%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$70K
University of Notre Dame
NOTRE DAME
Notre Dame, IN
Xếp hạng thế giới · ARWU#301-400
Tỷ lệ trúng tuyển11.3%
SAT trung vị1510
Tỷ lệ tốt nghiệp95%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$100K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Maryland, Baltimore County University of Notre Dame
#601-700 Xếp hạng thế giới · ARWU #301-400
- Xếp hạng · THE -
72.43% Tỷ lệ trúng tuyển 11.3%
1323 SAT trung vị 1510
70% Tỷ lệ tốt nghiệp 95%
13,906 Số lượng sinh viên 13,042

SO SÁNH TRỰC TIẾP

72.43% Tỷ lệ trúng tuyển 11.3%
21.6% Tỷ lệ yield 61.7%
1323 SAT trung vị 1510
4.13 GPA trung bình -
14,325 Số lượng hồ sơ 29,942
4.8% SV quốc tế 7.5%
$70K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $100K
$45K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $68K
$101K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $141K
70% Tỷ lệ tốt nghiệp 95%
85% Tỷ lệ duy trì học 99%
$19,500 Nợ trung vị $19,000
$32,735 Học phí · năm $67,607
$14,712 Gói hỗ trợ trung bình $67,855
47% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$22,450 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $30,400
$75 Lệ phí hồ sơ $85
$13,080 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $62,803
Tóm tắt nhanh
Notre Dame dẫn đầu ở 9 trên 11 chỉ số được đo
Trúng tuyển72.43% so với 11.3%
Hỗ trợ$14,712 so với $67,855
Yield21.6% so với 61.7%

Kết luận từ dữ liệu

Đây là hai cuộc đua tuyển sinh khác nhau: Notre Dame nhận 11.3% hồ sơ, còn Maryland (UMBC) nhận tới 72.4%.

Hỗ trợ trung bình cho sinh viên quốc tế là $62,803 (Notre Dame) và $13,080 (Maryland (UMBC)).

Thứ tự giá đảo ngược khi tính đến hỗ trợ: Notre Dame bắt đầu ở $87,295 so với $54,581, và kết thúc ở $19,440 so với $39,869 (Maryland (UMBC)).

Chênh lệch lương trung vị sau một thập kỷ nghiêng về lợi thế của Notre Dame: $100K so với $70K.

Không con số nào trong số này tự quyết định; điều quyết định là bạn muốn theo ngành nào và với ngân sách nào.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Notre Dame chọn lọc hơn trong hai trường (11.3% so với 72.43% tỷ lệ trúng tuyển). Notre Dame đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#601-700 so với #301-400). Sinh viên tốt nghiệp Notre Dame có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($100K so với $70K). Maryland (UMBC) có mức học phí niêm yết thấp hơn ($32,735 so với $67,607 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Maryland (UMBC) vì: học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Chọn Notre Dame vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Notre Dame chọn lọc hơn (11.3% so với 72.43% tỷ lệ trúng tuyển); Notre Dame có điểm SAT trung vị cao hơn (1510 so với 1323).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Notre Dame có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($100K so với $70K); Notre Dame có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (95% so với 70%).

Chi phí và hỗ trợ

Maryland (UMBC) có học phí niêm yết thấp hơn ($32,735 so với $67,607); Notre Dame cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($67,855 so với $14,712).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kMaryland (UMBC)Notre Dame HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Maryland (UMBC) và Notre Dame được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Maryland (UMBC) Notre Dame
Xếp hạng thế giới · ARWU#601-700#301-400
Xếp hạng · THE--
Tỷ lệ trúng tuyển72.43%11.3%
Tỷ lệ yield21.6%61.7%
SAT trung vị13231510
GPA trung bình4.13-
Số lượng hồ sơ14,32529,942
Sinh viên quốc tế4.8%7.5%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$70K$100K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$45K$68K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$101K$141K
Tỷ lệ tốt nghiệp70%95%
Tỷ lệ duy trì học85%99%
Nợ trung vị$19,500$19,000
Học phí · năm$32,735$67,607
Gói hỗ trợ trung bình$14,712$67,855
% nhu cầu được đáp ứng47%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$22,450$30,400
Lệ phí hồ sơ$75$85
Số lượng sinh viên13,90613,042

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Maryland (UMBC) hay Notre Dame khó hơn?

Vào Notre Dame khó hơn. Maryland (UMBC) nhận 72.43% hồ sơ, trong khi Notre Dame nhận 11.3%.

Sinh viên tốt nghiệp Maryland (UMBC) hay Notre Dame kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Notre Dame kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $100K so với $70K.

Học phí tại Maryland (UMBC) so với Notre Dame là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $32,735 mỗi năm tại Maryland (UMBC) và $67,607 mỗi năm tại Notre Dame.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Maryland (UMBC) hoặc Notre Dame?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1323 tại Maryland (UMBC) và 1510 tại Notre Dame; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Maryland (UMBC) hay Notre Dame?

Notre Dame xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #601-700 cho Maryland (UMBC) so với #301-400 cho Notre Dame.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Maryland (UMBC) hay Notre Dame?

Gói hỗ trợ trung bình là $14,712 tại Maryland (UMBC) và $67,855 tại Notre Dame.

So sánh Maryland (UMBC) với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.