

Maryland (umbc) vs Rensselaer polytechnic institute — so sánh các trường đại học Mỹ
SỐ LIỆU CHÍNH
SO SÁNH TRỰC TIẾP
NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA
Rensselaer polytechnic institute chọn lọc hơn trong hai trường (63.5% so với 72.4% tỷ lệ trúng tuyển). Rensselaer polytechnic institute đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#601-700 so với #501-600). Sinh viên tốt nghiệp Rensselaer polytechnic institute có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($102K so với $70K). Maryland (umbc) có mức học phí niêm yết thấp hơn ($31,275 so với $64,081 mỗi năm).
Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical — việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.
Chọn Maryland (umbc) vì: học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.
Chọn Rensselaer polytechnic institute vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.
Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.
BẰNG SỐ LIỆU
Rensselaer polytechnic institute chọn lọc hơn (63.5% so với 72.4% tỷ lệ trúng tuyển); Rensselaer polytechnic institute có điểm SAT trung vị cao hơn (1456 so với 1323).
Sinh viên tốt nghiệp Rensselaer polytechnic institute có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($102K so với $70K); Rensselaer polytechnic institute có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (83.6% so với 70%).
Maryland (umbc) có học phí niêm yết thấp hơn ($31,275 so với $64,081); Rensselaer polytechnic institute cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($76,097 so với $14,712).
BỨC TRANH GIÁ TRỊ
BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ
| Chỉ số | Maryland (umbc) | Rensselaer polytechnic institute |
|---|---|---|
| Xếp hạng thế giới · ARWU | #601-700 | #501-600 |
| Xếp hạng · THE | — | — |
| Tỷ lệ trúng tuyển | 72.4% | 63.5% |
| Tỷ lệ yield | 21.6% | 39.7% |
| SAT trung vị | 1323 | 1456 |
| GPA trung bình | 4.10 | — |
| Số lượng hồ sơ | 14,325 | 15,819 |
| Sinh viên quốc tế | 17% | 19% |
| Thu nhập trung vị · sau 10 năm | $70K | $102K |
| Thu nhập trung bình · sau 10 năm | $60K | $86K |
| Thu nhập top 25% · sau 10 năm | $101K | $137K |
| Tỷ lệ tốt nghiệp | 70% | 83.6% |
| Tỷ lệ duy trì học | 85% | 98% |
| Nợ trung vị | $19,500 | $23,750 |
| Học phí · năm | $31,275 | $64,081 |
| Gói hỗ trợ trung bình | $14,712 | $76,097 |
| % nhu cầu được đáp ứng | 47% | 100% |
| Nợ trung bình khi tốt nghiệp | $22,450 | $29,149 |
| Lệ phí hồ sơ | $75 | $75 |
| Số lượng sinh viên | 13,906 | 6,761 |
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Vào Maryland (umbc) hay Rensselaer polytechnic institute khó hơn?
Vào Rensselaer polytechnic institute khó hơn. Maryland (umbc) nhận 72.4% hồ sơ, trong khi Rensselaer polytechnic institute nhận 63.5%.
Sinh viên tốt nghiệp Maryland (umbc) hay Rensselaer polytechnic institute kiếm được nhiều tiền hơn?
Sinh viên tốt nghiệp Rensselaer polytechnic institute kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $102K so với $70K.
Học phí tại Maryland (umbc) so với Rensselaer polytechnic institute là bao nhiêu?
Học phí niêm yết là $31,275 mỗi năm tại Maryland (umbc) và $64,081 mỗi năm tại Rensselaer polytechnic institute.
Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Maryland (umbc) hoặc Rensselaer polytechnic institute?
Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1323 tại Maryland (umbc) và 1456 tại Rensselaer polytechnic institute; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.
Trường nào xếp hạng cao hơn — Maryland (umbc) hay Rensselaer polytechnic institute?
Rensselaer polytechnic institute xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #601-700 cho Maryland (umbc) so với #501-600 cho Rensselaer polytechnic institute.
Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn — Maryland (umbc) hay Rensselaer polytechnic institute?
Gói hỗ trợ trung bình là $14,712 tại Maryland (umbc) và $76,097 tại Rensselaer polytechnic institute.
Harvard
Stanford
Massachusetts institute of technology
Princeton
Yale
Cornell
Penn
Johns hopkins
Washington university
Northwestern