University of Maryland, Baltimore County
BALTIMORE, MARYLAND
Stony Brook University
STONY BROOK, NY
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Maryland (umbc) vs Stony brook — so sánh các trường đại học Mỹ

University of Maryland, Baltimore County
MARYLAND (UMBC)
Baltimore, Maryland
Xếp hạng thế giới · ARWU#601-700
Tỷ lệ trúng tuyển72.4%
SAT trung vị1323
Tỷ lệ tốt nghiệp70%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$70K
Stony Brook University
STONY BROOK
Stony Brook, NY
Xếp hạng thế giới · ARWU#301-400
Tỷ lệ trúng tuyển49%
SAT trung vị1419
Tỷ lệ tốt nghiệp75.6%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$75K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Maryland, Baltimore County Stony Brook University
#601-700 Xếp hạng thế giới · ARWU #301-400
Xếp hạng · THE
72.4% Tỷ lệ trúng tuyển 49%
1323 SAT trung vị 1419
70% Tỷ lệ tốt nghiệp 75.6%
13,906 Số lượng sinh viên 26,689

SO SÁNH TRỰC TIẾP

72.4% Tỷ lệ trúng tuyển 49%
21.6% Tỷ lệ yield 14.7%
1323 SAT trung vị 1419
4.10 GPA trung bình
14,325 Số lượng hồ sơ 55,880
17% SV quốc tế 18%
$70K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $75K
$60K Thu nhập trung bình · sau 10 năm $63K
$101K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $107K
70% Tỷ lệ tốt nghiệp 75.6%
85% Tỷ lệ duy trì học 89.7%
$19,500 Nợ trung vị $18,228
$31,275 Học phí · năm $32,741
$14,712 Gói hỗ trợ trung bình $15,261
47% % nhu cầu được đáp ứng 0.6%
$22,450 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $23,558
$75 Lệ phí hồ sơ $0
Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế
Tóm tắt nhanh
Stony brook dẫn đầu ở 7 trên 11 chỉ số được đo
% nhu cầu47% so với 0.6%
Trúng tuyển72.4% so với 49%
Yield21.6% so với 14.7%

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Stony brook chọn lọc hơn trong hai trường (49% so với 72.4% tỷ lệ trúng tuyển). Stony brook đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#601-700 so với #301-400). Sinh viên tốt nghiệp Stony brook có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($75K so với $70K). Maryland (umbc) có mức học phí niêm yết thấp hơn ($31,275 so với $32,741 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical — việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Maryland (umbc) vì: học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Chọn Stony brook vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Stony brook chọn lọc hơn (49% so với 72.4% tỷ lệ trúng tuyển); Stony brook có điểm SAT trung vị cao hơn (1419 so với 1323).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Stony brook có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($75K so với $70K); Stony brook có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (75.6% so với 70%).

Chi phí và hỗ trợ

Maryland (umbc) có học phí niêm yết thấp hơn ($31,275 so với $32,741); Stony brook cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($15,261 so với $14,712).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$34k$57k$80kMaryland (umbc)Stony brook HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Maryland (umbc) và Stony brook được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Maryland (umbc) Stony brook
Xếp hạng thế giới · ARWU#601-700#301-400
Xếp hạng · THE
Tỷ lệ trúng tuyển72.4%49%
Tỷ lệ yield21.6%14.7%
SAT trung vị13231419
GPA trung bình4.10
Số lượng hồ sơ14,32555,880
Sinh viên quốc tế17%18%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$70K$75K
Thu nhập trung bình · sau 10 năm$60K$63K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$101K$107K
Tỷ lệ tốt nghiệp70%75.6%
Tỷ lệ duy trì học85%89.7%
Nợ trung vị$19,500$18,228
Học phí · năm$31,275$32,741
Gói hỗ trợ trung bình$14,712$15,261
% nhu cầu được đáp ứng47%0.6%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$22,450$23,558
Lệ phí hồ sơ$75$0
Số lượng sinh viên13,90626,689

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Maryland (umbc) hay Stony brook khó hơn?

Vào Stony brook khó hơn. Maryland (umbc) nhận 72.4% hồ sơ, trong khi Stony brook nhận 49%.

Sinh viên tốt nghiệp Maryland (umbc) hay Stony brook kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Stony brook kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $75K so với $70K.

Học phí tại Maryland (umbc) so với Stony brook là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $31,275 mỗi năm tại Maryland (umbc) và $32,741 mỗi năm tại Stony brook.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Maryland (umbc) hoặc Stony brook?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1323 tại Maryland (umbc) và 1419 tại Stony brook; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn — Maryland (umbc) hay Stony brook?

Stony brook xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #601-700 cho Maryland (umbc) so với #301-400 cho Stony brook.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn — Maryland (umbc) hay Stony brook?

Gói hỗ trợ trung bình là $14,712 tại Maryland (umbc) và $15,261 tại Stony brook.

So sánh Maryland (umbc) với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) — tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „—" = không có dữ liệu trong canonical.