University of Maryland, Baltimore County
BALTIMORE, MARYLAND
Temple University
PHILADELPHIA, PENNSYLVANIA
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Maryland (UMBC) vs Temple - so sánh các trường đại học Mỹ

University of Maryland, Baltimore County
MARYLAND (UMBC)
Baltimore, Maryland
Xếp hạng thế giới · ARWU#601-700
Tỷ lệ trúng tuyển72.43%
SAT trung vị1323
Tỷ lệ tốt nghiệp70%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$70K
Temple University
TEMPLE
Philadelphia, Pennsylvania
Xếp hạng thế giới · ARWU#401-500
Tỷ lệ trúng tuyển80.45%
SAT trung vị1250
Tỷ lệ tốt nghiệp75%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$64K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Maryland, Baltimore County Temple University
#601-700 Xếp hạng thế giới · ARWU #401-500
- Xếp hạng · THE -
72.43% Tỷ lệ trúng tuyển 80.45%
1323 SAT trung vị 1250
70% Tỷ lệ tốt nghiệp 75%
13,906 Số lượng sinh viên 29,637

SO SÁNH TRỰC TIẾP

72.43% Tỷ lệ trúng tuyển 80.45%
21.6% Tỷ lệ yield 15%
1323 SAT trung vị 1250
4.13 GPA trung bình 3.42
14,325 Số lượng hồ sơ 40,817
4.8% SV quốc tế 4.4%
$70K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $64K
$45K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $41K
$101K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $92K
70% Tỷ lệ tốt nghiệp 75%
85% Tỷ lệ duy trì học 83%
$19,500 Nợ trung vị $24,395
$32,735 Học phí · năm $40,144
$14,712 Gói hỗ trợ trung bình $17,833
47% % nhu cầu được đáp ứng 60.5%
$22,450 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $41,808
$75 Lệ phí hồ sơ $55
$13,080 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $16,607
Tóm tắt nhanh
Maryland (UMBC) dẫn đầu ở 9 trên 12 chỉ số được đo
Nợ khi TN$22,450 so với $41,808
Yield21.6% so với 15%
% nhu cầu47% so với 60.5%

Kết luận từ dữ liệu

Ở đây bạn không cần chọn giữa giá và kết quả: Maryland (UMBC) có giá $32,735 so với $40,144, và sinh viên tốt nghiệp của trường kiếm được $70K so với $64K (Temple).

Ứng viên có điểm SAT cao hơn chọn Maryland (UMBC): khoảng giữa 1323 so với 1250, chênh lệch 73 điểm.

Đây là hai kỳ tuyển sinh khác quy mô: Temple xử lý 40,817 hồ sơ mỗi năm, đối thủ xử lý 14,325.

Không trường nào thực sự mang tính quốc tế: tỷ lệ sinh viên nước ngoài không vượt quá 4.8%.

Những con số này mô tả các khóa sinh viên hiện đang theo học, không phải cơ hội của bạn; hãy coi chúng là điểm khởi đầu, không phải một dự báo.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Maryland (UMBC) chọn lọc hơn trong hai trường (72.43% so với 80.45% tỷ lệ trúng tuyển). Temple đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#601-700 so với #401-500). Sinh viên tốt nghiệp Maryland (UMBC) có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($70K so với $64K). Maryland (UMBC) có mức học phí niêm yết thấp hơn ($32,735 so với $40,144 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Maryland (UMBC) vì: mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, tỷ lệ duy trì học cao hơn.

Chọn Temple vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn, gói hỗ trợ lớn hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Maryland (UMBC) chọn lọc hơn (72.43% so với 80.45% tỷ lệ trúng tuyển); Maryland (UMBC) có điểm SAT trung vị cao hơn (1323 so với 1250).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Maryland (UMBC) có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($70K so với $64K); Temple có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (75% so với 70%).

Chi phí và hỗ trợ

Maryland (UMBC) có học phí niêm yết thấp hơn ($32,735 so với $40,144); Temple cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($17,833 so với $14,712).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kMaryland (UMBC)Temple HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Maryland (UMBC) và Temple được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Maryland (UMBC) Temple
Xếp hạng thế giới · ARWU#601-700#401-500
Xếp hạng · THE--
Tỷ lệ trúng tuyển72.43%80.45%
Tỷ lệ yield21.6%15%
SAT trung vị13231250
GPA trung bình4.133.42
Số lượng hồ sơ14,32540,817
Sinh viên quốc tế4.8%4.4%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$70K$64K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$45K$41K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$101K$92K
Tỷ lệ tốt nghiệp70%75%
Tỷ lệ duy trì học85%83%
Nợ trung vị$19,500$24,395
Học phí · năm$32,735$40,144
Gói hỗ trợ trung bình$14,712$17,833
% nhu cầu được đáp ứng47%60.5%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$22,450$41,808
Lệ phí hồ sơ$75$55
Số lượng sinh viên13,90629,637

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Maryland (UMBC) hay Temple khó hơn?

Vào Maryland (UMBC) khó hơn. Maryland (UMBC) nhận 72.43% hồ sơ, trong khi Temple nhận 80.45%.

Sinh viên tốt nghiệp Maryland (UMBC) hay Temple kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Maryland (UMBC) kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $70K so với $64K.

Học phí tại Maryland (UMBC) so với Temple là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $32,735 mỗi năm tại Maryland (UMBC) và $40,144 mỗi năm tại Temple.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Maryland (UMBC) hoặc Temple?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1323 tại Maryland (UMBC) và 1250 tại Temple; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Maryland (UMBC) hay Temple?

Temple xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #601-700 cho Maryland (UMBC) so với #401-500 cho Temple.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Maryland (UMBC) hay Temple?

Gói hỗ trợ trung bình là $14,712 tại Maryland (UMBC) và $17,833 tại Temple.

So sánh Maryland (UMBC) với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.