University of Maryland, Baltimore County
BALTIMORE, MARYLAND
University of Texas at Austin
AUSTIN, TEXAS
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Maryland (umbc) vs Texas at austin — so sánh các trường đại học Mỹ

University of Maryland, Baltimore County
MARYLAND (UMBC)
Baltimore, Maryland
Xếp hạng thế giới · ARWU#601-700
Tỷ lệ trúng tuyển72.4%
SAT trung vị1323
Tỷ lệ tốt nghiệp70%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$70K
University of Texas at Austin
TEXAS AT AUSTIN
Austin, Texas
Xếp hạng thế giới · ARWU#45
Tỷ lệ trúng tuyển26.6%
SAT trung vị1395
Tỷ lệ tốt nghiệp88.9%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$75K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Maryland, Baltimore County University of Texas at Austin
#601-700 Xếp hạng thế giới · ARWU #45
Xếp hạng · THE
72.4% Tỷ lệ trúng tuyển 26.6%
1323 SAT trung vị 1395
70% Tỷ lệ tốt nghiệp 88.9%
13,906 Số lượng sinh viên 53,864

SO SÁNH TRỰC TIẾP

72.4% Tỷ lệ trúng tuyển 26.6%
21.6% Tỷ lệ yield 47.4%
1323 SAT trung vị 1395
4.10 GPA trung bình
14,325 Số lượng hồ sơ 72,885
17% SV quốc tế 9%
$70K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $75K
$60K Thu nhập trung bình · sau 10 năm $74K
$101K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $117K
70% Tỷ lệ tốt nghiệp 88.9%
85% Tỷ lệ duy trì học 96.7%
$19,500 Nợ trung vị $20,500
$31,275 Học phí · năm $44,908
$14,712 Gói hỗ trợ trung bình $20,219
47% % nhu cầu được đáp ứng 75%
$22,450 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $19,919
$75 Lệ phí hồ sơ $75
Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế
Tóm tắt nhanh
Texas at austin dẫn đầu ở 9 trên 11 chỉ số được đo
Trúng tuyển72.4% so với 26.6%
Yield21.6% so với 47.4%
% nhu cầu47% so với 75%

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Texas at austin chọn lọc hơn trong hai trường (26.6% so với 72.4% tỷ lệ trúng tuyển). Texas at austin đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#601-700 so với #45). Sinh viên tốt nghiệp Texas at austin có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($75K so với $70K). Maryland (umbc) có mức học phí niêm yết thấp hơn ($31,275 so với $44,908 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical — việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Maryland (umbc) vì: học phí thấp hơn.

Chọn Texas at austin vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Texas at austin chọn lọc hơn (26.6% so với 72.4% tỷ lệ trúng tuyển); Texas at austin có điểm SAT trung vị cao hơn (1395 so với 1323).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Texas at austin có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($75K so với $70K); Texas at austin có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (88.9% so với 70%).

Chi phí và hỗ trợ

Maryland (umbc) có học phí niêm yết thấp hơn ($31,275 so với $44,908); Texas at austin cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($20,219 so với $14,712).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$34k$57k$80kMaryland (umbc)Texas at austin HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Maryland (umbc) và Texas at austin được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Maryland (umbc) Texas at austin
Xếp hạng thế giới · ARWU#601-700#45
Xếp hạng · THE
Tỷ lệ trúng tuyển72.4%26.6%
Tỷ lệ yield21.6%47.4%
SAT trung vị13231395
GPA trung bình4.10
Số lượng hồ sơ14,32572,885
Sinh viên quốc tế17%9%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$70K$75K
Thu nhập trung bình · sau 10 năm$60K$74K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$101K$117K
Tỷ lệ tốt nghiệp70%88.9%
Tỷ lệ duy trì học85%96.7%
Nợ trung vị$19,500$20,500
Học phí · năm$31,275$44,908
Gói hỗ trợ trung bình$14,712$20,219
% nhu cầu được đáp ứng47%75%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$22,450$19,919
Lệ phí hồ sơ$75$75
Số lượng sinh viên13,90653,864

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Maryland (umbc) hay Texas at austin khó hơn?

Vào Texas at austin khó hơn. Maryland (umbc) nhận 72.4% hồ sơ, trong khi Texas at austin nhận 26.6%.

Sinh viên tốt nghiệp Maryland (umbc) hay Texas at austin kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Texas at austin kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $75K so với $70K.

Học phí tại Maryland (umbc) so với Texas at austin là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $31,275 mỗi năm tại Maryland (umbc) và $44,908 mỗi năm tại Texas at austin.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Maryland (umbc) hoặc Texas at austin?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1323 tại Maryland (umbc) và 1395 tại Texas at austin; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn — Maryland (umbc) hay Texas at austin?

Texas at austin xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #601-700 cho Maryland (umbc) so với #45 cho Texas at austin.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn — Maryland (umbc) hay Texas at austin?

Gói hỗ trợ trung bình là $14,712 tại Maryland (umbc) và $20,219 tại Texas at austin.

So sánh Maryland (umbc) với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) — tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „—" = không có dữ liệu trong canonical.