University of Maryland, Baltimore County
BALTIMORE, MARYLAND
University of Toledo
TOLEDO, OH
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Maryland (UMBC) vs Toledo - so sánh các trường đại học Mỹ

University of Maryland, Baltimore County
MARYLAND (UMBC)
Baltimore, Maryland
Xếp hạng thế giới · ARWU#601-700
Tỷ lệ trúng tuyển72.43%
SAT trung vị1323
Tỷ lệ tốt nghiệp70%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$70K
University of Toledo
TOLEDO
Toledo, OH
Xếp hạng thế giới · ARWU#601-700
Tỷ lệ trúng tuyển92%
SAT trung vị1235
Tỷ lệ tốt nghiệp57%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$51K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Maryland, Baltimore County University of Toledo
#601-700 Xếp hạng thế giới · ARWU #601-700
- Xếp hạng · THE -
72.43% Tỷ lệ trúng tuyển 92%
1323 SAT trung vị 1235
70% Tỷ lệ tốt nghiệp 57%
13,906 Số lượng sinh viên 14,358

SO SÁNH TRỰC TIẾP

72.43% Tỷ lệ trúng tuyển 92%
21.6% Tỷ lệ yield 18.8%
1323 SAT trung vị 1235
4.13 GPA trung bình -
14,325 Số lượng hồ sơ 11,067
4.8% SV quốc tế 8%
$70K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $51K
$45K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $31K
$101K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $77K
70% Tỷ lệ tốt nghiệp 57%
85% Tỷ lệ duy trì học 77.3%
$19,500 Nợ trung vị $22,250
$32,735 Học phí · năm $20,164
$14,712 Gói hỗ trợ trung bình $14,444
47% % nhu cầu được đáp ứng 61%
$22,450 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $23,487
$75 Lệ phí hồ sơ $40
$13,080 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $4,861
Tóm tắt nhanh
Maryland (UMBC) dẫn đầu ở 9 trên 11 chỉ số được đo
Học phí$32,735 so với $20,164
Thu nhập$70K so với $51K
% nhu cầu47% so với 61%

Kết luận từ dữ liệu

Tỷ lệ trúng tuyển thấp hơn thuộc về Maryland (UMBC): 72.4% so với 92% (Toledo).

Với ứng viên ngoài Mỹ, khác biệt nằm ở tài chính: Maryland (UMBC) cấp cho sinh viên quốc tế trung bình $13,080, còn Toledo cấp $4,861.

Trên giấy tờ, lựa chọn rẻ hơn là Toledo: $20,164 so với $32,735, tức thấp hơn $12,571 mỗi năm.

Mức lương trung vị cao hơn mười năm sau khi nhập học thuộc về Maryland (UMBC): $70K so với $51K.

Các chỉ số mô tả trường đại học như một tổng thể, và ngành học của riêng bạn có thể khác xa mức trung bình đó.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Maryland (UMBC) chọn lọc hơn trong hai trường (72.43% so với 92% tỷ lệ trúng tuyển). Sinh viên tốt nghiệp Maryland (UMBC) có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($70K so với $51K). Toledo có mức học phí niêm yết thấp hơn ($20,164 so với $32,735 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Maryland (UMBC) vì: mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn.

Chọn Toledo vì: học phí thấp hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Maryland (UMBC) chọn lọc hơn (72.43% so với 92% tỷ lệ trúng tuyển); Maryland (UMBC) có điểm SAT trung vị cao hơn (1323 so với 1235).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Maryland (UMBC) có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($70K so với $51K); Maryland (UMBC) có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (70% so với 57%).

Chi phí và hỗ trợ

Toledo có học phí niêm yết thấp hơn ($20,164 so với $32,735); Maryland (UMBC) cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($14,712 so với $14,444).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kMaryland (UMBC)Toledo HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Maryland (UMBC) và Toledo được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Maryland (UMBC) Toledo
Xếp hạng thế giới · ARWU#601-700#601-700
Xếp hạng · THE--
Tỷ lệ trúng tuyển72.43%92%
Tỷ lệ yield21.6%18.8%
SAT trung vị13231235
GPA trung bình4.13-
Số lượng hồ sơ14,32511,067
Sinh viên quốc tế4.8%8%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$70K$51K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$45K$31K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$101K$77K
Tỷ lệ tốt nghiệp70%57%
Tỷ lệ duy trì học85%77.3%
Nợ trung vị$19,500$22,250
Học phí · năm$32,735$20,164
Gói hỗ trợ trung bình$14,712$14,444
% nhu cầu được đáp ứng47%61%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$22,450$23,487
Lệ phí hồ sơ$75$40
Số lượng sinh viên13,90614,358

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Maryland (UMBC) hay Toledo khó hơn?

Vào Maryland (UMBC) khó hơn. Maryland (UMBC) nhận 72.43% hồ sơ, trong khi Toledo nhận 92%.

Sinh viên tốt nghiệp Maryland (UMBC) hay Toledo kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Maryland (UMBC) kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $70K so với $51K.

Học phí tại Maryland (UMBC) so với Toledo là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $32,735 mỗi năm tại Maryland (UMBC) và $20,164 mỗi năm tại Toledo.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Maryland (UMBC) hoặc Toledo?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1323 tại Maryland (UMBC) và 1235 tại Toledo; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Maryland (UMBC) hay Toledo?

Gói hỗ trợ trung bình là $14,712 tại Maryland (UMBC) và $14,444 tại Toledo.

So sánh Maryland (UMBC) với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.