University of Maryland, Baltimore County
BALTIMORE, MARYLAND
University of Virginia
CHARLOTTESVILLE, VIRGINIA
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Maryland (UMBC) vs Virginia - so sánh các trường đại học Mỹ

University of Maryland, Baltimore County
MARYLAND (UMBC)
Baltimore, Maryland
Xếp hạng thế giới · ARWU#601-700
Tỷ lệ trúng tuyển72.43%
SAT trung vị1323
Tỷ lệ tốt nghiệp70%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$70K
University of Virginia
VIRGINIA
Charlottesville, Virginia
Xếp hạng thế giới · ARWU#201-300
Tỷ lệ trúng tuyển16.81%
SAT trung vị1470
Tỷ lệ tốt nghiệp95.6%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$87K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Maryland, Baltimore County University of Virginia
#601-700 Xếp hạng thế giới · ARWU #201-300
- Xếp hạng · THE -
72.43% Tỷ lệ trúng tuyển 16.81%
1323 SAT trung vị 1470
70% Tỷ lệ tốt nghiệp 95.6%
13,906 Số lượng sinh viên 26,470

SO SÁNH TRỰC TIẾP

72.43% Tỷ lệ trúng tuyển 16.81%
21.6% Tỷ lệ yield 40%
1323 SAT trung vị 1470
4.13 GPA trung bình -
14,325 Số lượng hồ sơ 58,951
4.8% SV quốc tế 4.9%
$70K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $87K
$45K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $59K
$101K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $130K
70% Tỷ lệ tốt nghiệp 95.6%
85% Tỷ lệ duy trì học 97.9%
$19,500 Nợ trung vị $17,500
$32,735 Học phí · năm $62,923
$14,712 Gói hỗ trợ trung bình $37,123
47% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$22,450 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $25,137
$75 Lệ phí hồ sơ $75
$13,080 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế -
Tóm tắt nhanh
Virginia dẫn đầu ở 9 trên 11 chỉ số được đo
Trúng tuyển72.43% so với 16.81%
Hỗ trợ$14,712 so với $37,123
% nhu cầu47% so với 100%

Kết luận từ dữ liệu

Maryland (UMBC) nhận phần lớn hồ sơ nộp vào (72.4%), trong khi Virginia từ chối đại đa số (16.8%).

Virginia không báo cáo khoản hỗ trợ tài chính nào cho sinh viên quốc tế, trong khi Maryland (UMBC) cấp cho họ trung bình $13,080. Với ứng viên ngoài Mỹ, đây thường là khác biệt quan trọng nhất trên trang này.

Trên giấy tờ, lựa chọn rẻ hơn là Maryland (UMBC): $32,735 so với $62,923, tức thấp hơn $30,188 mỗi năm.

Mức lương trung vị cao hơn mười năm sau khi nhập học thuộc về Virginia: $87K so với $70K.

Không con số nào trong số này tự quyết định; điều quyết định là bạn muốn theo ngành nào và với ngân sách nào.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Virginia chọn lọc hơn trong hai trường (16.81% so với 72.43% tỷ lệ trúng tuyển). Virginia đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#601-700 so với #201-300). Sinh viên tốt nghiệp Virginia có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($87K so với $70K). Maryland (UMBC) có mức học phí niêm yết thấp hơn ($32,735 so với $62,923 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Maryland (UMBC) vì: học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Chọn Virginia vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Virginia chọn lọc hơn (16.81% so với 72.43% tỷ lệ trúng tuyển); Virginia có điểm SAT trung vị cao hơn (1470 so với 1323).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Virginia có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($87K so với $70K); Virginia có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (95.6% so với 70%).

Chi phí và hỗ trợ

Maryland (UMBC) có học phí niêm yết thấp hơn ($32,735 so với $62,923); Virginia cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($37,123 so với $14,712).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kMaryland (UMBC)Virginia HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Maryland (UMBC) và Virginia được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Maryland (UMBC) Virginia
Xếp hạng thế giới · ARWU#601-700#201-300
Xếp hạng · THE--
Tỷ lệ trúng tuyển72.43%16.81%
Tỷ lệ yield21.6%40%
SAT trung vị13231470
GPA trung bình4.13-
Số lượng hồ sơ14,32558,951
Sinh viên quốc tế4.8%4.9%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$70K$87K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$45K$59K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$101K$130K
Tỷ lệ tốt nghiệp70%95.6%
Tỷ lệ duy trì học85%97.9%
Nợ trung vị$19,500$17,500
Học phí · năm$32,735$62,923
Gói hỗ trợ trung bình$14,712$37,123
% nhu cầu được đáp ứng47%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$22,450$25,137
Lệ phí hồ sơ$75$75
Số lượng sinh viên13,90626,470

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Maryland (UMBC) hay Virginia khó hơn?

Vào Virginia khó hơn. Maryland (UMBC) nhận 72.43% hồ sơ, trong khi Virginia nhận 16.81%.

Sinh viên tốt nghiệp Maryland (UMBC) hay Virginia kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Virginia kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $87K so với $70K.

Học phí tại Maryland (UMBC) so với Virginia là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $32,735 mỗi năm tại Maryland (UMBC) và $62,923 mỗi năm tại Virginia.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Maryland (UMBC) hoặc Virginia?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1323 tại Maryland (UMBC) và 1470 tại Virginia; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Maryland (UMBC) hay Virginia?

Virginia xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #601-700 cho Maryland (UMBC) so với #201-300 cho Virginia.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Maryland (UMBC) hay Virginia?

Gói hỗ trợ trung bình là $14,712 tại Maryland (UMBC) và $37,123 tại Virginia.

So sánh Maryland (UMBC) với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.