University of Maryland, Baltimore County
BALTIMORE, MARYLAND
University of Wyoming
LARAMIE, WY
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Maryland (UMBC) vs Wyoming - so sánh các trường đại học Mỹ

University of Maryland, Baltimore County
MARYLAND (UMBC)
Baltimore, Maryland
Xếp hạng thế giới · ARWU#601-700
Tỷ lệ trúng tuyển72.43%
SAT trung vị1323
Tỷ lệ tốt nghiệp70%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$70K
University of Wyoming
WYOMING
Laramie, WY
Xếp hạng thế giới · ARWU#701-800
Tỷ lệ trúng tuyển96.9%
SAT trung vị1140
Tỷ lệ tốt nghiệp58.8%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$57K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Maryland, Baltimore County University of Wyoming
#601-700 Xếp hạng thế giới · ARWU #701-800
- Xếp hạng · THE -
72.43% Tỷ lệ trúng tuyển 96.9%
1323 SAT trung vị 1140
70% Tỷ lệ tốt nghiệp 58.8%
13,906 Số lượng sinh viên 10,813

SO SÁNH TRỰC TIẾP

72.43% Tỷ lệ trúng tuyển 96.9%
21.6% Tỷ lệ yield 23.8%
1323 SAT trung vị 1140
4.13 GPA trung bình 3.55
14,325 Số lượng hồ sơ 6,217
4.8% SV quốc tế 1.8%
$70K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $57K
$45K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $37K
$101K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $81K
70% Tỷ lệ tốt nghiệp 58.8%
85% Tỷ lệ duy trì học 79%
$19,500 Nợ trung vị $18,000
$32,735 Học phí · năm $25,015
$14,712 Gói hỗ trợ trung bình $12,129
47% % nhu cầu được đáp ứng 57.6%
$22,450 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $24,921
$75 Lệ phí hồ sơ $40
$13,080 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $10,769
Tóm tắt nhanh
Maryland (UMBC) dẫn đầu ở 8 trên 12 chỉ số được đo
Trúng tuyển72.43% so với 96.9%
Học phí$32,735 so với $25,015
Thu nhập$70K so với $57K

Kết luận từ dữ liệu

Tỷ lệ trúng tuyển thấp hơn thuộc về Maryland (UMBC): 72.4% so với 96.9% (Wyoming).

Chênh lệch học phí là $7,720 mỗi năm: $25,015 (Wyoming) so với $32,735.

Sau mười năm, sinh viên tốt nghiệp từ Maryland (UMBC) kiếm được rõ rệt nhiều hơn: $70K so với $57K.

Điểm SAT trung vị cao hơn thuộc về Maryland (UMBC): 1323 so với 1140, tức cao hơn 183 điểm.

Không con số nào trong số này tự quyết định; điều quyết định là bạn muốn theo ngành nào và với ngân sách nào.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Maryland (UMBC) chọn lọc hơn trong hai trường (72.43% so với 96.9% tỷ lệ trúng tuyển). Maryland (UMBC) đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#601-700 so với #701-800). Sinh viên tốt nghiệp Maryland (UMBC) có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($70K so với $57K). Wyoming có mức học phí niêm yết thấp hơn ($25,015 so với $32,735 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Maryland (UMBC) vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Chọn Wyoming vì: học phí thấp hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Maryland (UMBC) chọn lọc hơn (72.43% so với 96.9% tỷ lệ trúng tuyển); Maryland (UMBC) có điểm SAT trung vị cao hơn (1323 so với 1140).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Maryland (UMBC) có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($70K so với $57K); Maryland (UMBC) có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (70% so với 58.8%).

Chi phí và hỗ trợ

Wyoming có học phí niêm yết thấp hơn ($25,015 so với $32,735); Maryland (UMBC) cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($14,712 so với $12,129).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kMaryland (UMBC)Wyoming HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Maryland (UMBC) và Wyoming được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Maryland (UMBC) Wyoming
Xếp hạng thế giới · ARWU#601-700#701-800
Xếp hạng · THE--
Tỷ lệ trúng tuyển72.43%96.9%
Tỷ lệ yield21.6%23.8%
SAT trung vị13231140
GPA trung bình4.133.55
Số lượng hồ sơ14,3256,217
Sinh viên quốc tế4.8%1.8%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$70K$57K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$45K$37K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$101K$81K
Tỷ lệ tốt nghiệp70%58.8%
Tỷ lệ duy trì học85%79%
Nợ trung vị$19,500$18,000
Học phí · năm$32,735$25,015
Gói hỗ trợ trung bình$14,712$12,129
% nhu cầu được đáp ứng47%57.6%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$22,450$24,921
Lệ phí hồ sơ$75$40
Số lượng sinh viên13,90610,813

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Maryland (UMBC) hay Wyoming khó hơn?

Vào Maryland (UMBC) khó hơn. Maryland (UMBC) nhận 72.43% hồ sơ, trong khi Wyoming nhận 96.9%.

Sinh viên tốt nghiệp Maryland (UMBC) hay Wyoming kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Maryland (UMBC) kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $70K so với $57K.

Học phí tại Maryland (UMBC) so với Wyoming là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $32,735 mỗi năm tại Maryland (UMBC) và $25,015 mỗi năm tại Wyoming.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Maryland (UMBC) hoặc Wyoming?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1323 tại Maryland (UMBC) và 1140 tại Wyoming; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Maryland (UMBC) hay Wyoming?

Maryland (UMBC) xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #601-700 cho Maryland (UMBC) so với #701-800 cho Wyoming.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Maryland (UMBC) hay Wyoming?

Gói hỗ trợ trung bình là $14,712 tại Maryland (UMBC) và $12,129 tại Wyoming.

So sánh Maryland (UMBC) với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.