Massachusetts Institute of Technology
CAMBRIDGE, MA
Boston University
BOSTON, MA
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Massachusetts Institute of Technology vs Boston University - so sánh các trường đại học Mỹ

Massachusetts Institute of Technology
MASSACHUSETTS INSTITUTE OF TECHNOLOGY
Cambridge, MA
Xếp hạng thế giới · ARWU#3
Tỷ lệ trúng tuyển4.55%
SAT trung vị1550
Tỷ lệ tốt nghiệp96.4%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$143K
Boston University
BOSTON UNIVERSITY
Boston, MA
Xếp hạng thế giới · ARWU#101-150
Tỷ lệ trúng tuyển12.83%
SAT trung vị1470
Tỷ lệ tốt nghiệp88.7%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$83K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Massachusetts Institute of Technology Boston University
#3 Xếp hạng thế giới · ARWU #101-150
#2 Xếp hạng · THE #75
4.55% Tỷ lệ trúng tuyển 12.83%
1550 SAT trung vị 1470
96.4% Tỷ lệ tốt nghiệp 88.7%
11,886 Số lượng sinh viên 36,977

SO SÁNH TRỰC TIẾP

4.55% Tỷ lệ trúng tuyển 12.83%
86.1% Tỷ lệ yield 35%
1550 SAT trung vị 1470
- GPA trung bình 3.86
28,232 Số lượng hồ sơ 76,776
11.7% SV quốc tế 20.1%
$143K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $83K
$88K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $57K
$243K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $122K
96.4% Tỷ lệ tốt nghiệp 88.7%
99% Tỷ lệ duy trì học 94.2%
$14,768 Nợ trung vị $23,250
$64,730 Học phí · năm $71,372
$68,358 Gói hỗ trợ trung bình $69,396
100% % nhu cầu được đáp ứng 92%
$29,488 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $36,774
$75 Lệ phí hồ sơ $80
$77,266 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $56,639
Tóm tắt nhanh
Massachusetts Institute of Technology dẫn đầu ở 10 trên 11 chỉ số được đo
Trúng tuyển4.55% so với 12.83%
Yield86.1% so với 35%
Thu nhập$143K so với $83K

Kết luận từ dữ liệu

Massachusetts Institute of Technology nhận 4.5% hồ sơ, trong khi Boston University nhận 12.8%.

Tỷ lệ sinh viên quốc tế khác biệt rõ rệt: 20.1% (Boston University) so với 11.7% (Massachusetts Institute of Technology).

Hỗ trợ trung bình cho sinh viên quốc tế là $77,266 (Massachusetts Institute of Technology) và $56,639 (Boston University).

Trường hợp hiếm không cần đánh đổi: Massachusetts Institute of Technology vừa có chi phí thấp hơn ($64,730 so với $71,372) vừa mang lại mức lương trung vị cao hơn sau một thập kỷ ($143K so với $83K, Boston University).

Các chỉ số mô tả trường đại học như một tổng thể, và ngành học của riêng bạn có thể khác xa mức trung bình đó.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Massachusetts Institute of Technology chọn lọc hơn trong hai trường (4.55% so với 12.83% tỷ lệ trúng tuyển). Massachusetts Institute of Technology đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#3 so với #101-150). Sinh viên tốt nghiệp Massachusetts Institute of Technology có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($143K so với $83K). Massachusetts Institute of Technology có mức học phí niêm yết thấp hơn ($64,730 so với $71,372 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Massachusetts Institute of Technology vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Chọn Boston University vì: gói hỗ trợ lớn hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Massachusetts Institute of Technology chọn lọc hơn (4.55% so với 12.83% tỷ lệ trúng tuyển); Massachusetts Institute of Technology có điểm SAT trung vị cao hơn (1550 so với 1470).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Massachusetts Institute of Technology có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($143K so với $83K); Massachusetts Institute of Technology có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (96.4% so với 88.7%).

Chi phí và hỗ trợ

Massachusetts Institute of Technology có học phí niêm yết thấp hơn ($64,730 so với $71,372); Boston University cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($69,396 so với $68,358).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kMassachusetts Institute of TechnologyBoston University HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Massachusetts Institute of Technology và Boston University được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Massachusetts Institute of Technology Boston University
Xếp hạng thế giới · ARWU#3#101-150
Xếp hạng · THE#2#75
Tỷ lệ trúng tuyển4.55%12.83%
Tỷ lệ yield86.1%35%
SAT trung vị15501470
GPA trung bình-3.86
Số lượng hồ sơ28,23276,776
Sinh viên quốc tế11.7%20.1%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$143K$83K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$88K$57K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$243K$122K
Tỷ lệ tốt nghiệp96.4%88.7%
Tỷ lệ duy trì học99%94.2%
Nợ trung vị$14,768$23,250
Học phí · năm$64,730$71,372
Gói hỗ trợ trung bình$68,358$69,396
% nhu cầu được đáp ứng100%92%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$29,488$36,774
Lệ phí hồ sơ$75$80
Số lượng sinh viên11,88636,977

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Massachusetts Institute of Technology hay Boston University khó hơn?

Vào Massachusetts Institute of Technology khó hơn. Massachusetts Institute of Technology nhận 4.55% hồ sơ, trong khi Boston University nhận 12.83%.

Sinh viên tốt nghiệp Massachusetts Institute of Technology hay Boston University kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Massachusetts Institute of Technology kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $143K so với $83K.

Học phí tại Massachusetts Institute of Technology so với Boston University là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $64,730 mỗi năm tại Massachusetts Institute of Technology và $71,372 mỗi năm tại Boston University.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Massachusetts Institute of Technology hoặc Boston University?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1550 tại Massachusetts Institute of Technology và 1470 tại Boston University; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Massachusetts Institute of Technology hay Boston University?

Massachusetts Institute of Technology xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #3 cho Massachusetts Institute of Technology so với #101-150 cho Boston University.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Massachusetts Institute of Technology hay Boston University?

Gói hỗ trợ trung bình là $68,358 tại Massachusetts Institute of Technology và $69,396 tại Boston University.

So sánh Massachusetts Institute of Technology với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.