Massachusetts Institute of Technology
CAMBRIDGE, MA
Boston University
BOSTON, MA
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Massachusetts institute of technology vs Boston university — so sánh các trường đại học Mỹ

Massachusetts Institute of Technology
MASSACHUSETTS INSTITUTE OF TECHNOLOGY
Cambridge, MA
Xếp hạng thế giới · ARWU#3
Tỷ lệ trúng tuyển4.5%
SAT trung vị1560
Tỷ lệ tốt nghiệp96.4%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$143K
Boston University
BOSTON UNIVERSITY
Boston, MA
Xếp hạng thế giới · ARWU#101-150
Tỷ lệ trúng tuyển11.1%
SAT trung vị1480
Tỷ lệ tốt nghiệp88.7%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$83K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Massachusetts Institute of Technology Boston University
#3 Xếp hạng thế giới · ARWU #101-150
#2 Xếp hạng · THE #75
4.5% Tỷ lệ trúng tuyển 11.1%
1560 SAT trung vị 1480
96.4% Tỷ lệ tốt nghiệp 88.7%
11,886 Số lượng sinh viên 36,977

SO SÁNH TRỰC TIẾP

4.5% Tỷ lệ trúng tuyển 11.1%
86.1% Tỷ lệ yield 35%
1560 SAT trung vị 1480
GPA trung bình 3.90
28,232 Số lượng hồ sơ 76,776
33% SV quốc tế 32%
$143K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $83K
$154K Thu nhập trung bình · sau 10 năm $76K
$243K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $122K
96.4% Tỷ lệ tốt nghiệp 88.7%
99% Tỷ lệ duy trì học 94.2%
$14,768 Nợ trung vị $23,250
$62,396 Học phí · năm $68,102
$68,358 Gói hỗ trợ trung bình $69,396
100% % nhu cầu được đáp ứng 92%
$29,488 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $36,774
$75 Lệ phí hồ sơ $80
Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế
Tóm tắt nhanh
Massachusetts institute of technology dẫn đầu ở 10 trên 11 chỉ số được đo
Trúng tuyển4.5% so với 11.1%
Yield86.1% so với 35%
Thu nhập$143K so với $83K

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Massachusetts institute of technology chọn lọc hơn trong hai trường (4.5% so với 11.1% tỷ lệ trúng tuyển). Massachusetts institute of technology đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#3 so với #101-150). Sinh viên tốt nghiệp Massachusetts institute of technology có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($143K so với $83K). Massachusetts institute of technology có mức học phí niêm yết thấp hơn ($62,396 so với $68,102 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical — việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Massachusetts institute of technology vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Chọn Boston university vì: gói hỗ trợ lớn hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Massachusetts institute of technology chọn lọc hơn (4.5% so với 11.1% tỷ lệ trúng tuyển); Massachusetts institute of technology có điểm SAT trung vị cao hơn (1560 so với 1480).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Massachusetts institute of technology có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($143K so với $83K); Massachusetts institute of technology có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (96.4% so với 88.7%).

Chi phí và hỗ trợ

Massachusetts institute of technology có học phí niêm yết thấp hơn ($62,396 so với $68,102); Boston university cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($69,396 so với $68,358).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$34k$57k$80kMassachusetts institute of technologyBoston university HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Massachusetts institute of technology và Boston university được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Massachusetts institute of technology Boston university
Xếp hạng thế giới · ARWU#3#101-150
Xếp hạng · THE#2#75
Tỷ lệ trúng tuyển4.5%11.1%
Tỷ lệ yield86.1%35%
SAT trung vị15601480
GPA trung bình3.90
Số lượng hồ sơ28,23276,776
Sinh viên quốc tế33%32%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$143K$83K
Thu nhập trung bình · sau 10 năm$154K$76K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$243K$122K
Tỷ lệ tốt nghiệp96.4%88.7%
Tỷ lệ duy trì học99%94.2%
Nợ trung vị$14,768$23,250
Học phí · năm$62,396$68,102
Gói hỗ trợ trung bình$68,358$69,396
% nhu cầu được đáp ứng100%92%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$29,488$36,774
Lệ phí hồ sơ$75$80
Số lượng sinh viên11,88636,977

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Massachusetts institute of technology hay Boston university khó hơn?

Vào Massachusetts institute of technology khó hơn. Massachusetts institute of technology nhận 4.5% hồ sơ, trong khi Boston university nhận 11.1%.

Sinh viên tốt nghiệp Massachusetts institute of technology hay Boston university kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Massachusetts institute of technology kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $143K so với $83K.

Học phí tại Massachusetts institute of technology so với Boston university là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $62,396 mỗi năm tại Massachusetts institute of technology và $68,102 mỗi năm tại Boston university.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Massachusetts institute of technology hoặc Boston university?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1560 tại Massachusetts institute of technology và 1480 tại Boston university; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn — Massachusetts institute of technology hay Boston university?

Massachusetts institute of technology xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #3 cho Massachusetts institute of technology so với #101-150 cho Boston university.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn — Massachusetts institute of technology hay Boston university?

Gói hỗ trợ trung bình là $68,358 tại Massachusetts institute of technology và $69,396 tại Boston university.

So sánh Massachusetts institute of technology với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) — tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „—" = không có dữ liệu trong canonical.