Massachusetts Institute of Technology
CAMBRIDGE, MA
Carnegie Mellon University
PITTSBURGH, PA
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Massachusetts Institute of Technology vs Carnegie Mellon - so sánh các trường đại học Mỹ

Massachusetts Institute of Technology
MASSACHUSETTS INSTITUTE OF TECHNOLOGY
Cambridge, MA
Xếp hạng thế giới · ARWU#3
Tỷ lệ trúng tuyển4.55%
SAT trung vị1550
Tỷ lệ tốt nghiệp96.4%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$143K
Carnegie Mellon University
CARNEGIE MELLON
Pittsburgh, PA
Xếp hạng thế giới · ARWU#101-150
Tỷ lệ trúng tuyển11.66%
SAT trung vị1540
Tỷ lệ tốt nghiệp94.1%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$115K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Massachusetts Institute of Technology Carnegie Mellon University
#3 Xếp hạng thế giới · ARWU #101-150
#2 Xếp hạng · THE #24
4.55% Tỷ lệ trúng tuyển 11.66%
1550 SAT trung vị 1540
96.4% Tỷ lệ tốt nghiệp 94.1%
11,886 Số lượng sinh viên 16,676

SO SÁNH TRỰC TIẾP

4.55% Tỷ lệ trúng tuyển 11.66%
86.1% Tỷ lệ yield 45.7%
1550 SAT trung vị 1540
- GPA trung bình 3.89
28,232 Số lượng hồ sơ 33,941
11.7% SV quốc tế 23.3%
$143K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $115K
$88K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $73K
$243K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $183K
96.4% Tỷ lệ tốt nghiệp 94.1%
99% Tỷ lệ duy trì học 98%
$14,768 Nợ trung vị $21,750
$64,730 Học phí · năm $68,776
$68,358 Gói hỗ trợ trung bình $60,909
100% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$29,488 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $31,298
$75 Lệ phí hồ sơ $75
$77,266 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế -
Tóm tắt nhanh
Massachusetts Institute of Technology dẫn đầu ở 10 trên 11 chỉ số được đo
Trúng tuyển4.55% so với 11.66%
Yield86.1% so với 45.7%
Nợ$14,768 so với $21,750

Kết luận từ dữ liệu

Khó có suất hơn ở nơi ngưỡng cao hơn: Massachusetts Institute of Technology nhận 4.5%, Carnegie Mellon nhận 11.7%.

Nhóm sinh viên quốc tế đông hơn thuộc về Carnegie Mellon: 23.3% sinh viên so với 11.7% (Massachusetts Institute of Technology).

Carnegie Mellon không báo cáo khoản hỗ trợ tài chính nào cho sinh viên quốc tế, trong khi Massachusetts Institute of Technology cấp cho họ trung bình $77,266. Với ứng viên ngoài Mỹ, đây thường là khác biệt quan trọng nhất trên trang này.

Ở đây bạn không cần chọn giữa giá và kết quả: Massachusetts Institute of Technology có giá $64,730 so với $68,776, và sinh viên tốt nghiệp của trường kiếm được $143K so với $115K (Carnegie Mellon).

Không con số nào trong số này tự quyết định; điều quyết định là bạn muốn theo ngành nào và với ngân sách nào.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Massachusetts Institute of Technology chọn lọc hơn trong hai trường (4.55% so với 11.66% tỷ lệ trúng tuyển). Massachusetts Institute of Technology đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#3 so với #101-150). Sinh viên tốt nghiệp Massachusetts Institute of Technology có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($143K so với $115K). Massachusetts Institute of Technology có mức học phí niêm yết thấp hơn ($64,730 so với $68,776 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Massachusetts Institute of Technology vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Massachusetts Institute of Technology chọn lọc hơn (4.55% so với 11.66% tỷ lệ trúng tuyển); Massachusetts Institute of Technology có điểm SAT trung vị cao hơn (1550 so với 1540).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Massachusetts Institute of Technology có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($143K so với $115K); Massachusetts Institute of Technology có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (96.4% so với 94.1%).

Chi phí và hỗ trợ

Massachusetts Institute of Technology có học phí niêm yết thấp hơn ($64,730 so với $68,776); Massachusetts Institute of Technology cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($68,358 so với $60,909).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kMassachusetts Institute of TechnologyCarnegie Mellon HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Massachusetts Institute of Technology và Carnegie Mellon được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Massachusetts Institute of Technology Carnegie Mellon
Xếp hạng thế giới · ARWU#3#101-150
Xếp hạng · THE#2#24
Tỷ lệ trúng tuyển4.55%11.66%
Tỷ lệ yield86.1%45.7%
SAT trung vị15501540
GPA trung bình-3.89
Số lượng hồ sơ28,23233,941
Sinh viên quốc tế11.7%23.3%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$143K$115K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$88K$73K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$243K$183K
Tỷ lệ tốt nghiệp96.4%94.1%
Tỷ lệ duy trì học99%98%
Nợ trung vị$14,768$21,750
Học phí · năm$64,730$68,776
Gói hỗ trợ trung bình$68,358$60,909
% nhu cầu được đáp ứng100%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$29,488$31,298
Lệ phí hồ sơ$75$75
Số lượng sinh viên11,88616,676

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Massachusetts Institute of Technology hay Carnegie Mellon khó hơn?

Vào Massachusetts Institute of Technology khó hơn. Massachusetts Institute of Technology nhận 4.55% hồ sơ, trong khi Carnegie Mellon nhận 11.66%.

Sinh viên tốt nghiệp Massachusetts Institute of Technology hay Carnegie Mellon kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Massachusetts Institute of Technology kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $143K so với $115K.

Học phí tại Massachusetts Institute of Technology so với Carnegie Mellon là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $64,730 mỗi năm tại Massachusetts Institute of Technology và $68,776 mỗi năm tại Carnegie Mellon.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Massachusetts Institute of Technology hoặc Carnegie Mellon?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1550 tại Massachusetts Institute of Technology và 1540 tại Carnegie Mellon; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Massachusetts Institute of Technology hay Carnegie Mellon?

Massachusetts Institute of Technology xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #3 cho Massachusetts Institute of Technology so với #101-150 cho Carnegie Mellon.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Massachusetts Institute of Technology hay Carnegie Mellon?

Gói hỗ trợ trung bình là $68,358 tại Massachusetts Institute of Technology và $60,909 tại Carnegie Mellon.

So sánh Massachusetts Institute of Technology với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.