Massachusetts Institute of Technology
CAMBRIDGE, MA
University of Maryland, Baltimore County
BALTIMORE, MARYLAND
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Massachusetts institute of technology vs Maryland (umbc) — so sánh các trường đại học Mỹ

Massachusetts Institute of Technology
MASSACHUSETTS INSTITUTE OF TECHNOLOGY
Cambridge, MA
Xếp hạng thế giới · ARWU#3
Tỷ lệ trúng tuyển4.5%
SAT trung vị1560
Tỷ lệ tốt nghiệp96.4%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$143K
University of Maryland, Baltimore County
MARYLAND (UMBC)
Baltimore, Maryland
Xếp hạng thế giới · ARWU#601-700
Tỷ lệ trúng tuyển72.4%
SAT trung vị1323
Tỷ lệ tốt nghiệp70%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$70K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Massachusetts Institute of Technology University of Maryland, Baltimore County
#3 Xếp hạng thế giới · ARWU #601-700
#2 Xếp hạng · THE
4.5% Tỷ lệ trúng tuyển 72.4%
1560 SAT trung vị 1323
96.4% Tỷ lệ tốt nghiệp 70%
11,886 Số lượng sinh viên 13,906

SO SÁNH TRỰC TIẾP

4.5% Tỷ lệ trúng tuyển 72.4%
86.1% Tỷ lệ yield 21.6%
1560 SAT trung vị 1323
GPA trung bình 4.10
28,232 Số lượng hồ sơ 14,325
33% SV quốc tế 17%
$143K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $70K
$154K Thu nhập trung bình · sau 10 năm $60K
$243K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $101K
96.4% Tỷ lệ tốt nghiệp 70%
99% Tỷ lệ duy trì học 85%
$14,768 Nợ trung vị $19,500
$62,396 Học phí · năm $31,275
$68,358 Gói hỗ trợ trung bình $14,712
100% % nhu cầu được đáp ứng 47%
$29,488 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $22,450
$75 Lệ phí hồ sơ $75
Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế
Tóm tắt nhanh
Massachusetts institute of technology dẫn đầu ở 9 trên 11 chỉ số được đo
Trúng tuyển4.5% so với 72.4%
Hỗ trợ$68,358 so với $14,712
Yield86.1% so với 21.6%

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Massachusetts institute of technology chọn lọc hơn trong hai trường (4.5% so với 72.4% tỷ lệ trúng tuyển). Massachusetts institute of technology đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#3 so với #601-700). Sinh viên tốt nghiệp Massachusetts institute of technology có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($143K so với $70K). Maryland (umbc) có mức học phí niêm yết thấp hơn ($31,275 so với $62,396 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical — việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Massachusetts institute of technology vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Chọn Maryland (umbc) vì: học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Massachusetts institute of technology chọn lọc hơn (4.5% so với 72.4% tỷ lệ trúng tuyển); Massachusetts institute of technology có điểm SAT trung vị cao hơn (1560 so với 1323).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Massachusetts institute of technology có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($143K so với $70K); Massachusetts institute of technology có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (96.4% so với 70%).

Chi phí và hỗ trợ

Maryland (umbc) có học phí niêm yết thấp hơn ($31,275 so với $62,396); Massachusetts institute of technology cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($68,358 so với $14,712).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$34k$57k$80kMassachusetts institute of technologyMaryland (umbc) HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Massachusetts institute of technology và Maryland (umbc) được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Massachusetts institute of technology Maryland (umbc)
Xếp hạng thế giới · ARWU#3#601-700
Xếp hạng · THE#2
Tỷ lệ trúng tuyển4.5%72.4%
Tỷ lệ yield86.1%21.6%
SAT trung vị15601323
GPA trung bình4.10
Số lượng hồ sơ28,23214,325
Sinh viên quốc tế33%17%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$143K$70K
Thu nhập trung bình · sau 10 năm$154K$60K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$243K$101K
Tỷ lệ tốt nghiệp96.4%70%
Tỷ lệ duy trì học99%85%
Nợ trung vị$14,768$19,500
Học phí · năm$62,396$31,275
Gói hỗ trợ trung bình$68,358$14,712
% nhu cầu được đáp ứng100%47%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$29,488$22,450
Lệ phí hồ sơ$75$75
Số lượng sinh viên11,88613,906

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Massachusetts institute of technology hay Maryland (umbc) khó hơn?

Vào Massachusetts institute of technology khó hơn. Massachusetts institute of technology nhận 4.5% hồ sơ, trong khi Maryland (umbc) nhận 72.4%.

Sinh viên tốt nghiệp Massachusetts institute of technology hay Maryland (umbc) kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Massachusetts institute of technology kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $143K so với $70K.

Học phí tại Massachusetts institute of technology so với Maryland (umbc) là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $62,396 mỗi năm tại Massachusetts institute of technology và $31,275 mỗi năm tại Maryland (umbc).

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Massachusetts institute of technology hoặc Maryland (umbc)?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1560 tại Massachusetts institute of technology và 1323 tại Maryland (umbc); hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn — Massachusetts institute of technology hay Maryland (umbc)?

Massachusetts institute of technology xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #3 cho Massachusetts institute of technology so với #601-700 cho Maryland (umbc).

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn — Massachusetts institute of technology hay Maryland (umbc)?

Gói hỗ trợ trung bình là $68,358 tại Massachusetts institute of technology và $14,712 tại Maryland (umbc).

So sánh Massachusetts institute of technology với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) — tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „—" = không có dữ liệu trong canonical.