

Massachusetts Institute of Technology vs Texas Rio Grande Valley - so sánh các trường đại học Mỹ
SỐ LIỆU CHÍNH
SO SÁNH TRỰC TIẾP
Kết luận từ dữ liệu
Texas Rio Grande Valley nhận phần lớn hồ sơ nộp vào (94.2%), trong khi Massachusetts Institute of Technology từ chối đại đa số (4.5%).
Tỷ lệ sinh viên quốc tế khác biệt rõ rệt: 11.7% (Massachusetts Institute of Technology) so với 1.7% (Texas Rio Grande Valley).
Hỗ trợ trung bình cho sinh viên quốc tế là $77,266 (Massachusetts Institute of Technology) và $6,258 (Texas Rio Grande Valley).
Trường đắt hơn trên giấy tờ lại rẻ hơn trên thực tế: Massachusetts Institute of Technology có giá $86,904 so với $37,183 (Texas Rio Grande Valley), nhưng sau hỗ trợ trung bình, còn lại $18,546 so với $25,941.
Các chỉ số mô tả trường đại học như một tổng thể, và ngành học của riêng bạn có thể khác xa mức trung bình đó.
Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.
NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA
Massachusetts Institute of Technology chọn lọc hơn trong hai trường (4.55% so với 94.2% tỷ lệ trúng tuyển). Massachusetts Institute of Technology đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#3 so với #801-900). Sinh viên tốt nghiệp Massachusetts Institute of Technology có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($143K so với $50K). Texas Rio Grande Valley có mức học phí niêm yết thấp hơn ($22,287 so với $64,730 mỗi năm).
Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.
Chọn Massachusetts Institute of Technology vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.
Chọn Texas Rio Grande Valley vì: học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.
Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.
BẰNG SỐ LIỆU
Massachusetts Institute of Technology chọn lọc hơn (4.55% so với 94.2% tỷ lệ trúng tuyển); Massachusetts Institute of Technology có điểm SAT trung vị cao hơn (1550 so với 985).
Sinh viên tốt nghiệp Massachusetts Institute of Technology có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($143K so với $50K); Massachusetts Institute of Technology có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (96.4% so với 50.9%).
Texas Rio Grande Valley có học phí niêm yết thấp hơn ($22,287 so với $64,730); Massachusetts Institute of Technology cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($68,358 so với $11,242).
BỨC TRANH GIÁ TRỊ
BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ
| Chỉ số | Massachusetts Institute of Technology | Texas Rio Grande Valley |
|---|---|---|
| Xếp hạng thế giới · ARWU | #3 | #801-900 |
| Xếp hạng · THE | #2 | - |
| Tỷ lệ trúng tuyển | 4.55% | 94.2% |
| Tỷ lệ yield | 86.1% | 55.4% |
| SAT trung vị | 1550 | 985 |
| GPA trung bình | - | - |
| Số lượng hồ sơ | 28,232 | 12,137 |
| Sinh viên quốc tế | 11.7% | 1.7% |
| Thu nhập trung vị · sau 10 năm | $143K | $50K |
| Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm | $88K | $29K |
| Thu nhập top 25% · sau 10 năm | $243K | $67K |
| Tỷ lệ tốt nghiệp | 96.4% | 50.9% |
| Tỷ lệ duy trì học | 99% | 78.9% |
| Nợ trung vị | $14,768 | $12,950 |
| Học phí · năm | $64,730 | $22,287 |
| Gói hỗ trợ trung bình | $68,358 | $11,242 |
| % nhu cầu được đáp ứng | 100% | 72% |
| Nợ trung bình khi tốt nghiệp | $29,488 | $14,589 |
| Lệ phí hồ sơ | $75 | - |
| Số lượng sinh viên | 11,886 | 31,864 |
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Vào Massachusetts Institute of Technology hay Texas Rio Grande Valley khó hơn?
Vào Massachusetts Institute of Technology khó hơn. Massachusetts Institute of Technology nhận 4.55% hồ sơ, trong khi Texas Rio Grande Valley nhận 94.2%.
Sinh viên tốt nghiệp Massachusetts Institute of Technology hay Texas Rio Grande Valley kiếm được nhiều tiền hơn?
Sinh viên tốt nghiệp Massachusetts Institute of Technology kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $143K so với $50K.
Học phí tại Massachusetts Institute of Technology so với Texas Rio Grande Valley là bao nhiêu?
Học phí niêm yết là $64,730 mỗi năm tại Massachusetts Institute of Technology và $22,287 mỗi năm tại Texas Rio Grande Valley.
Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Massachusetts Institute of Technology hoặc Texas Rio Grande Valley?
Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1550 tại Massachusetts Institute of Technology và 985 tại Texas Rio Grande Valley; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.
Trường nào xếp hạng cao hơn - Massachusetts Institute of Technology hay Texas Rio Grande Valley?
Massachusetts Institute of Technology xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #3 cho Massachusetts Institute of Technology so với #801-900 cho Texas Rio Grande Valley.
Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Massachusetts Institute of Technology hay Texas Rio Grande Valley?
Gói hỗ trợ trung bình là $68,358 tại Massachusetts Institute of Technology và $11,242 tại Texas Rio Grande Valley.
Harvard
Stanford
Princeton
Yale
Cornell
Penn
Johns Hopkins
Washington University
Northwestern
North Carolina