Massachusetts Institute of Technology
CAMBRIDGE, MA
West Virginia University
MORGANTOWN, WEST VIRGINIA
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Massachusetts institute of technology vs West virginia — so sánh các trường đại học Mỹ

Massachusetts Institute of Technology
MASSACHUSETTS INSTITUTE OF TECHNOLOGY
Cambridge, MA
Xếp hạng thế giới · ARWU#3
Tỷ lệ trúng tuyển4.5%
SAT trung vị1560
Tỷ lệ tốt nghiệp96.4%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$143K
West Virginia University
WEST VIRGINIA
Morgantown, West Virginia
Xếp hạng thế giới · ARWU#501-600
Tỷ lệ trúng tuyển89%
SAT trung vị1122
Tỷ lệ tốt nghiệp64.7%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$56K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Massachusetts Institute of Technology West Virginia University
#3 Xếp hạng thế giới · ARWU #501-600
#2 Xếp hạng · THE
4.5% Tỷ lệ trúng tuyển 89%
1560 SAT trung vị 1122
96.4% Tỷ lệ tốt nghiệp 64.7%
11,886 Số lượng sinh viên 23,643

SO SÁNH TRỰC TIẾP

4.5% Tỷ lệ trúng tuyển 89%
86.1% Tỷ lệ yield 26.5%
1560 SAT trung vị 1122
GPA trung bình 3.70
28,232 Số lượng hồ sơ 20,150
33% SV quốc tế 5%
$143K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $56K
$154K Thu nhập trung bình · sau 10 năm $53K
$243K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $84K
96.4% Tỷ lệ tốt nghiệp 64.7%
99% Tỷ lệ duy trì học 83.4%
$14,768 Nợ trung vị $22,500
$62,396 Học phí · năm $28,608
$68,358 Gói hỗ trợ trung bình $16,730
100% % nhu cầu được đáp ứng 63%
$29,488 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $36,010
$75 Lệ phí hồ sơ $65
Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế
Tóm tắt nhanh
Massachusetts institute of technology dẫn đầu ở 10 trên 11 chỉ số được đo
Trúng tuyển4.5% so với 89%
Hỗ trợ$68,358 so với $16,730
Yield86.1% so với 26.5%

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Massachusetts institute of technology chọn lọc hơn trong hai trường (4.5% so với 89% tỷ lệ trúng tuyển). Massachusetts institute of technology đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#3 so với #501-600). Sinh viên tốt nghiệp Massachusetts institute of technology có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($143K so với $56K). West virginia có mức học phí niêm yết thấp hơn ($28,608 so với $62,396 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical — việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Massachusetts institute of technology vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Chọn West virginia vì: học phí thấp hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Massachusetts institute of technology chọn lọc hơn (4.5% so với 89% tỷ lệ trúng tuyển); Massachusetts institute of technology có điểm SAT trung vị cao hơn (1560 so với 1122).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Massachusetts institute of technology có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($143K so với $56K); Massachusetts institute of technology có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (96.4% so với 64.7%).

Chi phí và hỗ trợ

West virginia có học phí niêm yết thấp hơn ($28,608 so với $62,396); Massachusetts institute of technology cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($68,358 so với $16,730).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$34k$57k$80kMassachusetts institute of technologyWest virginia HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Massachusetts institute of technology và West virginia được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Massachusetts institute of technology West virginia
Xếp hạng thế giới · ARWU#3#501-600
Xếp hạng · THE#2
Tỷ lệ trúng tuyển4.5%89%
Tỷ lệ yield86.1%26.5%
SAT trung vị15601122
GPA trung bình3.70
Số lượng hồ sơ28,23220,150
Sinh viên quốc tế33%5%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$143K$56K
Thu nhập trung bình · sau 10 năm$154K$53K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$243K$84K
Tỷ lệ tốt nghiệp96.4%64.7%
Tỷ lệ duy trì học99%83.4%
Nợ trung vị$14,768$22,500
Học phí · năm$62,396$28,608
Gói hỗ trợ trung bình$68,358$16,730
% nhu cầu được đáp ứng100%63%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$29,488$36,010
Lệ phí hồ sơ$75$65
Số lượng sinh viên11,88623,643

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Massachusetts institute of technology hay West virginia khó hơn?

Vào Massachusetts institute of technology khó hơn. Massachusetts institute of technology nhận 4.5% hồ sơ, trong khi West virginia nhận 89%.

Sinh viên tốt nghiệp Massachusetts institute of technology hay West virginia kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Massachusetts institute of technology kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $143K so với $56K.

Học phí tại Massachusetts institute of technology so với West virginia là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $62,396 mỗi năm tại Massachusetts institute of technology và $28,608 mỗi năm tại West virginia.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Massachusetts institute of technology hoặc West virginia?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1560 tại Massachusetts institute of technology và 1122 tại West virginia; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn — Massachusetts institute of technology hay West virginia?

Massachusetts institute of technology xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #3 cho Massachusetts institute of technology so với #501-600 cho West virginia.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn — Massachusetts institute of technology hay West virginia?

Gói hỗ trợ trung bình là $68,358 tại Massachusetts institute of technology và $16,730 tại West virginia.

So sánh Massachusetts institute of technology với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) — tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „—" = không có dữ liệu trong canonical.