

Penn vs Boston college — so sánh các trường đại học Mỹ
SỐ LIỆU CHÍNH
SO SÁNH TRỰC TIẾP
NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA
Penn chọn lọc hơn trong hai trường (5.4% so với 16.4% tỷ lệ trúng tuyển). Penn đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#14 so với #501-600). Sinh viên tốt nghiệp Penn có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($111K so với $104K). Penn có mức học phí niêm yết thấp hơn ($68,686 so với $70,702 mỗi năm).
Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical — việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.
Chọn Penn vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.
Chọn Boston college vì: nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.
Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.
BẰNG SỐ LIỆU
Penn chọn lọc hơn (5.4% so với 16.4% tỷ lệ trúng tuyển); Penn có điểm SAT trung vị cao hơn (1553 so với 1507).
Sinh viên tốt nghiệp Penn có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($111K so với $104K); Penn có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (96.5% so với 90.8%).
Penn có học phí niêm yết thấp hơn ($68,686 so với $70,702); Penn cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($70,971 so với $61,753).
BỨC TRANH GIÁ TRỊ
BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ
| Chỉ số | Penn | Boston college |
|---|---|---|
| Xếp hạng thế giới · ARWU | #14 | #501-600 |
| Xếp hạng · THE | — | — |
| Tỷ lệ trúng tuyển | 5.4% | 16.4% |
| Tỷ lệ yield | 68% | 42.5% |
| SAT trung vị | 1553 | 1507 |
| GPA trung bình | 3.90 | — |
| Số lượng hồ sơ | 65,236 | 34,779 |
| Sinh viên quốc tế | 24% | 12% |
| Thu nhập trung vị · sau 10 năm | $111K | $104K |
| Thu nhập trung bình · sau 10 năm | $132K | $93K |
| Thu nhập top 25% · sau 10 năm | $183K | $162K |
| Tỷ lệ tốt nghiệp | 96.5% | 90.8% |
| Tỷ lệ duy trì học | 98.8% | 96% |
| Nợ trung vị | $15,715 | $19,000 |
| Học phí · năm | $68,686 | $70,702 |
| Gói hỗ trợ trung bình | $70,971 | $61,753 |
| % nhu cầu được đáp ứng | 100% | 100% |
| Nợ trung bình khi tốt nghiệp | $32,558 | $24,892 |
| Lệ phí hồ sơ | $75 | — |
| Số lượng sinh viên | 24,023 | 14,726 |
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Vào Penn hay Boston college khó hơn?
Vào Penn khó hơn. Penn nhận 5.4% hồ sơ, trong khi Boston college nhận 16.4%.
Sinh viên tốt nghiệp Penn hay Boston college kiếm được nhiều tiền hơn?
Sinh viên tốt nghiệp Penn kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $111K so với $104K.
Học phí tại Penn so với Boston college là bao nhiêu?
Học phí niêm yết là $68,686 mỗi năm tại Penn và $70,702 mỗi năm tại Boston college.
Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Penn hoặc Boston college?
Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1553 tại Penn và 1507 tại Boston college; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.
Trường nào xếp hạng cao hơn — Penn hay Boston college?
Penn xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #14 cho Penn so với #501-600 cho Boston college.
Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn — Penn hay Boston college?
Gói hỗ trợ trung bình là $70,971 tại Penn và $61,753 tại Boston college.
Harvard
Stanford
Massachusetts institute of technology
Princeton
Yale
Cornell
Johns hopkins
Washington university
Northwestern
North carolina