University of Pennsylvania
PHILADELPHIA, PA
University of Connecticut
STORRS, CT
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Penn vs Connecticut - so sánh các trường đại học Mỹ

University of Pennsylvania
PENN
Philadelphia, PA
Xếp hạng thế giới · ARWU#14
Tỷ lệ trúng tuyển5.4%
SAT trung vị1553
Tỷ lệ tốt nghiệp96.5%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$111K
University of Connecticut
CONNECTICUT
Storrs, CT
Xếp hạng thế giới · ARWU#301-400
Tỷ lệ trúng tuyển52.39%
SAT trung vị1340
Tỷ lệ tốt nghiệp83.3%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$74K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Pennsylvania University of Connecticut
#14 Xếp hạng thế giới · ARWU #301-400
- Xếp hạng · THE -
5.4% Tỷ lệ trúng tuyển 52.39%
1553 SAT trung vị 1340
96.5% Tỷ lệ tốt nghiệp 83.3%
24,023 Số lượng sinh viên 28,306

SO SÁNH TRỰC TIẾP

5.4% Tỷ lệ trúng tuyển 52.39%
68% Tỷ lệ yield 15.4%
1553 SAT trung vị 1340
3.90 GPA trung bình -
65,236 Số lượng hồ sơ 55,479
13.3% SV quốc tế 7.4%
$111K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $74K
$70K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $50K
$183K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $109K
96.5% Tỷ lệ tốt nghiệp 83.3%
98.8% Tỷ lệ duy trì học 92%
$15,715 Nợ trung vị $21,500
$71,236 Học phí · năm $44,004
$70,971 Gói hỗ trợ trung bình $21,535
100% % nhu cầu được đáp ứng 61.6%
$32,558 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $28,506
$75 Lệ phí hồ sơ $80
$75,356 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $17,282
Tóm tắt nhanh
Penn dẫn đầu ở 9 trên 11 chỉ số được đo
Trúng tuyển5.4% so với 52.39%
Yield68% so với 15.4%
Hỗ trợ$70,971 so với $21,535

Kết luận từ dữ liệu

Đây là hai cuộc đua tuyển sinh khác nhau: Penn nhận 5.4% hồ sơ, còn Connecticut nhận tới 52.4%.

Môi trường quốc tế hơn thuộc về Penn (13.3% sinh viên quốc tế) so với Connecticut (7.4%).

Với ứng viên ngoài Mỹ, khác biệt nằm ở tài chính: Penn cấp cho sinh viên quốc tế trung bình $75,356, còn Connecticut cấp $17,282.

Thứ tự giá đảo ngược khi tính đến hỗ trợ: Penn bắt đầu ở $92,524 so với $64,100, và kết thúc ở $21,553 so với $42,565 (Connecticut).

Không con số nào trong số này tự quyết định; điều quyết định là bạn muốn theo ngành nào và với ngân sách nào.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Penn chọn lọc hơn trong hai trường (5.4% so với 52.39% tỷ lệ trúng tuyển). Penn đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#14 so với #301-400). Sinh viên tốt nghiệp Penn có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($111K so với $74K). Connecticut có mức học phí niêm yết thấp hơn ($44,004 so với $71,236 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Penn vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Chọn Connecticut vì: học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Penn chọn lọc hơn (5.4% so với 52.39% tỷ lệ trúng tuyển); Penn có điểm SAT trung vị cao hơn (1553 so với 1340).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Penn có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($111K so với $74K); Penn có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (96.5% so với 83.3%).

Chi phí và hỗ trợ

Connecticut có học phí niêm yết thấp hơn ($44,004 so với $71,236); Penn cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($70,971 so với $21,535).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kPennConnecticut HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Penn và Connecticut được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Penn Connecticut
Xếp hạng thế giới · ARWU#14#301-400
Xếp hạng · THE--
Tỷ lệ trúng tuyển5.4%52.39%
Tỷ lệ yield68%15.4%
SAT trung vị15531340
GPA trung bình3.90-
Số lượng hồ sơ65,23655,479
Sinh viên quốc tế13.3%7.4%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$111K$74K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$70K$50K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$183K$109K
Tỷ lệ tốt nghiệp96.5%83.3%
Tỷ lệ duy trì học98.8%92%
Nợ trung vị$15,715$21,500
Học phí · năm$71,236$44,004
Gói hỗ trợ trung bình$70,971$21,535
% nhu cầu được đáp ứng100%61.6%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$32,558$28,506
Lệ phí hồ sơ$75$80
Số lượng sinh viên24,02328,306

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Penn hay Connecticut khó hơn?

Vào Penn khó hơn. Penn nhận 5.4% hồ sơ, trong khi Connecticut nhận 52.39%.

Sinh viên tốt nghiệp Penn hay Connecticut kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Penn kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $111K so với $74K.

Học phí tại Penn so với Connecticut là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $71,236 mỗi năm tại Penn và $44,004 mỗi năm tại Connecticut.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Penn hoặc Connecticut?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1553 tại Penn và 1340 tại Connecticut; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Penn hay Connecticut?

Penn xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #14 cho Penn so với #301-400 cho Connecticut.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Penn hay Connecticut?

Gói hỗ trợ trung bình là $70,971 tại Penn và $21,535 tại Connecticut.

So sánh Penn với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.