University of Pennsylvania
PHILADELPHIA, PA
University of Illinois Urbana-Champaign
CHAMPAIGN, ILLINOIS
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Penn vs Illinois Urbana-Champaign - so sánh các trường đại học Mỹ

University of Pennsylvania
PENN
Philadelphia, PA
Xếp hạng thế giới · ARWU#14
Tỷ lệ trúng tuyển5.4%
SAT trung vị1553
Tỷ lệ tốt nghiệp96.5%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$111K
University of Illinois Urbana-Champaign
ILLINOIS URBANA-CHAMPAIGN
Champaign, Illinois
Xếp hạng thế giới · ARWU#55
Tỷ lệ trúng tuyển42.37%
SAT trung vị1470
Tỷ lệ tốt nghiệp85.1%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$81K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Pennsylvania University of Illinois Urbana-Champaign
#14 Xếp hạng thế giới · ARWU #55
- Xếp hạng · THE #46
5.4% Tỷ lệ trúng tuyển 42.37%
1553 SAT trung vị 1470
96.5% Tỷ lệ tốt nghiệp 85.1%
24,023 Số lượng sinh viên 59,238

SO SÁNH TRỰC TIẾP

5.4% Tỷ lệ trúng tuyển 42.37%
68% Tỷ lệ yield 28.8%
1553 SAT trung vị 1470
3.90 GPA trung bình -
65,236 Số lượng hồ sơ 73,742
13.3% SV quốc tế 14.9%
$111K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $81K
$70K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $55K
$183K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $117K
96.5% Tỷ lệ tốt nghiệp 85.1%
98.8% Tỷ lệ duy trì học 94.8%
$15,715 Nợ trung vị $19,500
$71,236 Học phí · năm $38,400
$70,971 Gói hỗ trợ trung bình $23,217
100% % nhu cầu được đáp ứng 0.8%
$32,558 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $22,395
$75 Lệ phí hồ sơ $50
$75,356 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $5,836
Tóm tắt nhanh
Penn dẫn đầu ở 9 trên 11 chỉ số được đo
% nhu cầu100% so với 0.8%
Trúng tuyển5.4% so với 42.37%
Hỗ trợ$70,971 so với $23,217

Kết luận từ dữ liệu

Khó có suất hơn ở nơi ngưỡng cao hơn: Penn nhận 5.4%, Illinois Urbana-Champaign nhận 42.4%.

Penn thực sự hỗ trợ sinh viên quốc tế nhiều hơn (trung bình $75,356), trong khi Illinois Urbana-Champaign dừng ở mức $5,836.

Trường đắt hơn trên giấy tờ lại rẻ hơn trên thực tế: Penn có giá $92,524 so với $57,284 (Illinois Urbana-Champaign), nhưng sau hỗ trợ trung bình, còn lại $21,553 so với $34,067.

Mức lương trung vị cao hơn mười năm sau khi nhập học thuộc về Penn: $111K so với $81K.

Những con số này mô tả các khóa sinh viên hiện đang theo học, không phải cơ hội của bạn; hãy coi chúng là điểm khởi đầu, không phải một dự báo.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Penn chọn lọc hơn trong hai trường (5.4% so với 42.37% tỷ lệ trúng tuyển). Penn đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#14 so với #55). Sinh viên tốt nghiệp Penn có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($111K so với $81K). Illinois Urbana-Champaign có mức học phí niêm yết thấp hơn ($38,400 so với $71,236 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Penn vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Chọn Illinois Urbana-Champaign vì: học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Penn chọn lọc hơn (5.4% so với 42.37% tỷ lệ trúng tuyển); Penn có điểm SAT trung vị cao hơn (1553 so với 1470).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Penn có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($111K so với $81K); Penn có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (96.5% so với 85.1%).

Chi phí và hỗ trợ

Illinois Urbana-Champaign có học phí niêm yết thấp hơn ($38,400 so với $71,236); Penn cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($70,971 so với $23,217).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kPennIllinois Urbana-Champaign HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Penn và Illinois Urbana-Champaign được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Penn Illinois Urbana-Champaign
Xếp hạng thế giới · ARWU#14#55
Xếp hạng · THE-#46
Tỷ lệ trúng tuyển5.4%42.37%
Tỷ lệ yield68%28.8%
SAT trung vị15531470
GPA trung bình3.90-
Số lượng hồ sơ65,23673,742
Sinh viên quốc tế13.3%14.9%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$111K$81K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$70K$55K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$183K$117K
Tỷ lệ tốt nghiệp96.5%85.1%
Tỷ lệ duy trì học98.8%94.8%
Nợ trung vị$15,715$19,500
Học phí · năm$71,236$38,400
Gói hỗ trợ trung bình$70,971$23,217
% nhu cầu được đáp ứng100%0.8%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$32,558$22,395
Lệ phí hồ sơ$75$50
Số lượng sinh viên24,02359,238

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Penn hay Illinois Urbana-Champaign khó hơn?

Vào Penn khó hơn. Penn nhận 5.4% hồ sơ, trong khi Illinois Urbana-Champaign nhận 42.37%.

Sinh viên tốt nghiệp Penn hay Illinois Urbana-Champaign kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Penn kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $111K so với $81K.

Học phí tại Penn so với Illinois Urbana-Champaign là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $71,236 mỗi năm tại Penn và $38,400 mỗi năm tại Illinois Urbana-Champaign.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Penn hoặc Illinois Urbana-Champaign?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1553 tại Penn và 1470 tại Illinois Urbana-Champaign; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Penn hay Illinois Urbana-Champaign?

Penn xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #14 cho Penn so với #55 cho Illinois Urbana-Champaign.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Penn hay Illinois Urbana-Champaign?

Gói hỗ trợ trung bình là $70,971 tại Penn và $23,217 tại Illinois Urbana-Champaign.

So sánh Penn với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.