University of Pennsylvania
PHILADELPHIA, PA
University of Maryland, Baltimore County
BALTIMORE, MARYLAND
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Penn vs Maryland (umbc) — so sánh các trường đại học Mỹ

University of Pennsylvania
PENN
Philadelphia, PA
Xếp hạng thế giới · ARWU#14
Tỷ lệ trúng tuyển5.4%
SAT trung vị1553
Tỷ lệ tốt nghiệp96.5%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$111K
University of Maryland, Baltimore County
MARYLAND (UMBC)
Baltimore, Maryland
Xếp hạng thế giới · ARWU#601-700
Tỷ lệ trúng tuyển72.4%
SAT trung vị1323
Tỷ lệ tốt nghiệp70%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$70K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Pennsylvania University of Maryland, Baltimore County
#14 Xếp hạng thế giới · ARWU #601-700
Xếp hạng · THE
5.4% Tỷ lệ trúng tuyển 72.4%
1553 SAT trung vị 1323
96.5% Tỷ lệ tốt nghiệp 70%
24,023 Số lượng sinh viên 13,906

SO SÁNH TRỰC TIẾP

5.4% Tỷ lệ trúng tuyển 72.4%
68% Tỷ lệ yield 21.6%
1553 SAT trung vị 1323
3.90 GPA trung bình 4.10
65,236 Số lượng hồ sơ 14,325
24% SV quốc tế 17%
$111K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $70K
$132K Thu nhập trung bình · sau 10 năm $60K
$183K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $101K
96.5% Tỷ lệ tốt nghiệp 70%
98.8% Tỷ lệ duy trì học 85%
$15,715 Nợ trung vị $19,500
$68,686 Học phí · năm $31,275
$70,971 Gói hỗ trợ trung bình $14,712
100% % nhu cầu được đáp ứng 47%
$32,558 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $22,450
$75 Lệ phí hồ sơ $75
Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế
Tóm tắt nhanh
Penn dẫn đầu ở 9 trên 12 chỉ số được đo
Trúng tuyển5.4% so với 72.4%
Hỗ trợ$70,971 so với $14,712
Yield68% so với 21.6%

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Penn chọn lọc hơn trong hai trường (5.4% so với 72.4% tỷ lệ trúng tuyển). Penn đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#14 so với #601-700). Sinh viên tốt nghiệp Penn có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($111K so với $70K). Maryland (umbc) có mức học phí niêm yết thấp hơn ($31,275 so với $68,686 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical — việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Penn vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Chọn Maryland (umbc) vì: học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Penn chọn lọc hơn (5.4% so với 72.4% tỷ lệ trúng tuyển); Penn có điểm SAT trung vị cao hơn (1553 so với 1323).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Penn có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($111K so với $70K); Penn có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (96.5% so với 70%).

Chi phí và hỗ trợ

Maryland (umbc) có học phí niêm yết thấp hơn ($31,275 so với $68,686); Penn cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($70,971 so với $14,712).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$34k$57k$80kPennMaryland (umbc) HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Penn và Maryland (umbc) được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Penn Maryland (umbc)
Xếp hạng thế giới · ARWU#14#601-700
Xếp hạng · THE
Tỷ lệ trúng tuyển5.4%72.4%
Tỷ lệ yield68%21.6%
SAT trung vị15531323
GPA trung bình3.904.10
Số lượng hồ sơ65,23614,325
Sinh viên quốc tế24%17%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$111K$70K
Thu nhập trung bình · sau 10 năm$132K$60K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$183K$101K
Tỷ lệ tốt nghiệp96.5%70%
Tỷ lệ duy trì học98.8%85%
Nợ trung vị$15,715$19,500
Học phí · năm$68,686$31,275
Gói hỗ trợ trung bình$70,971$14,712
% nhu cầu được đáp ứng100%47%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$32,558$22,450
Lệ phí hồ sơ$75$75
Số lượng sinh viên24,02313,906

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Penn hay Maryland (umbc) khó hơn?

Vào Penn khó hơn. Penn nhận 5.4% hồ sơ, trong khi Maryland (umbc) nhận 72.4%.

Sinh viên tốt nghiệp Penn hay Maryland (umbc) kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Penn kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $111K so với $70K.

Học phí tại Penn so với Maryland (umbc) là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $68,686 mỗi năm tại Penn và $31,275 mỗi năm tại Maryland (umbc).

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Penn hoặc Maryland (umbc)?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1553 tại Penn và 1323 tại Maryland (umbc); hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn — Penn hay Maryland (umbc)?

Penn xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #14 cho Penn so với #601-700 cho Maryland (umbc).

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn — Penn hay Maryland (umbc)?

Gói hỗ trợ trung bình là $70,971 tại Penn và $14,712 tại Maryland (umbc).

So sánh Penn với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) — tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „—" = không có dữ liệu trong canonical.