University of Pennsylvania
PHILADELPHIA, PA
New Jersey Institute of Technology
NEWARK, NEW JERSEY
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Penn vs NJIT - so sánh các trường đại học Mỹ

University of Pennsylvania
PENN
Philadelphia, PA
Xếp hạng thế giới · ARWU#14
Tỷ lệ trúng tuyển5.4%
SAT trung vị1553
Tỷ lệ tốt nghiệp96.5%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$111K
New Jersey Institute of Technology
NJIT
Newark, New Jersey
Xếp hạng thế giới · ARWU#701-800
Tỷ lệ trúng tuyển65.08%
SAT trung vị1340
Tỷ lệ tốt nghiệp72.8%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$84K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Pennsylvania New Jersey Institute of Technology
#14 Xếp hạng thế giới · ARWU #701-800
- Xếp hạng · THE -
5.4% Tỷ lệ trúng tuyển 65.08%
1553 SAT trung vị 1340
96.5% Tỷ lệ tốt nghiệp 72.8%
24,023 Số lượng sinh viên 13,247

SO SÁNH TRỰC TIẾP

5.4% Tỷ lệ trúng tuyển 65.08%
68% Tỷ lệ yield 17.2%
1553 SAT trung vị 1340
3.90 GPA trung bình 3.73
65,236 Số lượng hồ sơ 15,607
13.3% SV quốc tế 6.2%
$111K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $84K
$70K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $56K
$183K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $113K
96.5% Tỷ lệ tốt nghiệp 72.8%
98.8% Tỷ lệ duy trì học 90%
$15,715 Nợ trung vị $21,000
$71,236 Học phí · năm $37,664
$70,971 Gói hỗ trợ trung bình $18,661
100% % nhu cầu được đáp ứng 56.8%
$32,558 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $32,459
$75 Lệ phí hồ sơ $75
$75,356 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $28,025
Tóm tắt nhanh
Penn dẫn đầu ở 10 trên 12 chỉ số được đo
Trúng tuyển5.4% so với 65.08%
Yield68% so với 17.2%
Hỗ trợ$70,971 so với $18,661

Kết luận từ dữ liệu

Đây là hai cuộc đua tuyển sinh khác nhau: Penn nhận 5.4% hồ sơ, còn NJIT nhận tới 65.1%.

Tỷ lệ sinh viên quốc tế khác biệt rõ rệt: 13.3% (Penn) so với 6.2% (NJIT).

Penn thực sự hỗ trợ sinh viên quốc tế nhiều hơn (trung bình $75,356), trong khi NJIT dừng ở mức $28,025.

Thứ tự giá đảo ngược khi tính đến hỗ trợ: Penn bắt đầu ở $92,524 so với $62,714, và kết thúc ở $21,553 so với $44,053 (NJIT).

Các chỉ số mô tả trường đại học như một tổng thể, và ngành học của riêng bạn có thể khác xa mức trung bình đó.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Penn chọn lọc hơn trong hai trường (5.4% so với 65.08% tỷ lệ trúng tuyển). Penn đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#14 so với #701-800). Sinh viên tốt nghiệp Penn có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($111K so với $84K). NJIT có mức học phí niêm yết thấp hơn ($37,664 so với $71,236 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Penn vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Chọn NJIT vì: học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Penn chọn lọc hơn (5.4% so với 65.08% tỷ lệ trúng tuyển); Penn có điểm SAT trung vị cao hơn (1553 so với 1340).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Penn có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($111K so với $84K); Penn có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (96.5% so với 72.8%).

Chi phí và hỗ trợ

NJIT có học phí niêm yết thấp hơn ($37,664 so với $71,236); Penn cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($70,971 so với $18,661).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kPennNJIT HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Penn và NJIT được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Penn NJIT
Xếp hạng thế giới · ARWU#14#701-800
Xếp hạng · THE--
Tỷ lệ trúng tuyển5.4%65.08%
Tỷ lệ yield68%17.2%
SAT trung vị15531340
GPA trung bình3.903.73
Số lượng hồ sơ65,23615,607
Sinh viên quốc tế13.3%6.2%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$111K$84K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$70K$56K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$183K$113K
Tỷ lệ tốt nghiệp96.5%72.8%
Tỷ lệ duy trì học98.8%90%
Nợ trung vị$15,715$21,000
Học phí · năm$71,236$37,664
Gói hỗ trợ trung bình$70,971$18,661
% nhu cầu được đáp ứng100%56.8%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$32,558$32,459
Lệ phí hồ sơ$75$75
Số lượng sinh viên24,02313,247

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Penn hay NJIT khó hơn?

Vào Penn khó hơn. Penn nhận 5.4% hồ sơ, trong khi NJIT nhận 65.08%.

Sinh viên tốt nghiệp Penn hay NJIT kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Penn kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $111K so với $84K.

Học phí tại Penn so với NJIT là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $71,236 mỗi năm tại Penn và $37,664 mỗi năm tại NJIT.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Penn hoặc NJIT?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1553 tại Penn và 1340 tại NJIT; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Penn hay NJIT?

Penn xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #14 cho Penn so với #701-800 cho NJIT.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Penn hay NJIT?

Gói hỗ trợ trung bình là $70,971 tại Penn và $18,661 tại NJIT.

So sánh Penn với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.