University of Pennsylvania
PHILADELPHIA, PA
Rensselaer Polytechnic Institute
AMHERST, MA
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Penn vs Rensselaer Polytechnic Institute - so sánh các trường đại học Mỹ

University of Pennsylvania
PENN
Philadelphia, PA
Xếp hạng thế giới · ARWU#14
Tỷ lệ trúng tuyển5.4%
SAT trung vị1553
Tỷ lệ tốt nghiệp96.5%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$111K
Rensselaer Polytechnic Institute
RENSSELAER POLYTECHNIC INSTITUTE
Amherst, MA
Xếp hạng thế giới · ARWU#501-600
Tỷ lệ trúng tuyển63.5%
SAT trung vị1456
Tỷ lệ tốt nghiệp83.6%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$102K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Pennsylvania Rensselaer Polytechnic Institute
#14 Xếp hạng thế giới · ARWU #501-600
- Xếp hạng · THE -
5.4% Tỷ lệ trúng tuyển 63.5%
1553 SAT trung vị 1456
96.5% Tỷ lệ tốt nghiệp 83.6%
24,023 Số lượng sinh viên 7,042

SO SÁNH TRỰC TIẾP

5.4% Tỷ lệ trúng tuyển 63.5%
68% Tỷ lệ yield 14.4%
1553 SAT trung vị 1456
3.90 GPA trung bình 3.93
65,236 Số lượng hồ sơ 14,356
13.3% SV quốc tế 2.2%
$111K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $102K
$70K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $71K
$183K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $137K
96.5% Tỷ lệ tốt nghiệp 83.6%
98.8% Tỷ lệ duy trì học 91%
$15,715 Nợ trung vị $23,750
$71,236 Học phí · năm $67,976
$70,971 Gói hỗ trợ trung bình $50,402
100% % nhu cầu được đáp ứng 66.2%
$32,558 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $39,539
$75 Lệ phí hồ sơ $70
$75,356 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $48,307
Tóm tắt nhanh
Penn dẫn đầu ở 10 trên 12 chỉ số được đo
Trúng tuyển5.4% so với 63.5%
Yield68% so với 14.4%
Nợ$15,715 so với $23,750

Kết luận từ dữ liệu

Đây là hai cuộc đua tuyển sinh khác nhau: Penn nhận 5.4% hồ sơ, còn Rensselaer Polytechnic Institute nhận tới 63.5%.

Môi trường quốc tế hơn thuộc về Penn (13.3% sinh viên quốc tế) so với Rensselaer Polytechnic Institute (2.2%).

Penn thực sự hỗ trợ sinh viên quốc tế nhiều hơn (trung bình $75,356), trong khi Rensselaer Polytechnic Institute dừng ở mức $48,307.

Sau mười năm, sinh viên tốt nghiệp từ Penn kiếm được rõ rệt nhiều hơn: $111K so với $102K.

Không con số nào trong số này tự quyết định; điều quyết định là bạn muốn theo ngành nào và với ngân sách nào.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Penn chọn lọc hơn trong hai trường (5.4% so với 63.5% tỷ lệ trúng tuyển). Penn đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#14 so với #501-600). Sinh viên tốt nghiệp Penn có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($111K so với $102K). Rensselaer Polytechnic Institute có mức học phí niêm yết thấp hơn ($67,976 so với $71,236 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Penn vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Chọn Rensselaer Polytechnic Institute vì: học phí thấp hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Penn chọn lọc hơn (5.4% so với 63.5% tỷ lệ trúng tuyển); Penn có điểm SAT trung vị cao hơn (1553 so với 1456).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Penn có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($111K so với $102K); Penn có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (96.5% so với 83.6%).

Chi phí và hỗ trợ

Rensselaer Polytechnic Institute có học phí niêm yết thấp hơn ($67,976 so với $71,236); Penn cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($70,971 so với $50,402).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kPennRensselaer Polytechnic Institute HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Penn và Rensselaer Polytechnic Institute được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Penn Rensselaer Polytechnic Institute
Xếp hạng thế giới · ARWU#14#501-600
Xếp hạng · THE--
Tỷ lệ trúng tuyển5.4%63.5%
Tỷ lệ yield68%14.4%
SAT trung vị15531456
GPA trung bình3.903.93
Số lượng hồ sơ65,23614,356
Sinh viên quốc tế13.3%2.2%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$111K$102K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$70K$71K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$183K$137K
Tỷ lệ tốt nghiệp96.5%83.6%
Tỷ lệ duy trì học98.8%91%
Nợ trung vị$15,715$23,750
Học phí · năm$71,236$67,976
Gói hỗ trợ trung bình$70,971$50,402
% nhu cầu được đáp ứng100%66.2%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$32,558$39,539
Lệ phí hồ sơ$75$70
Số lượng sinh viên24,0237,042

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Penn hay Rensselaer Polytechnic Institute khó hơn?

Vào Penn khó hơn. Penn nhận 5.4% hồ sơ, trong khi Rensselaer Polytechnic Institute nhận 63.5%.

Sinh viên tốt nghiệp Penn hay Rensselaer Polytechnic Institute kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Penn kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $111K so với $102K.

Học phí tại Penn so với Rensselaer Polytechnic Institute là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $71,236 mỗi năm tại Penn và $67,976 mỗi năm tại Rensselaer Polytechnic Institute.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Penn hoặc Rensselaer Polytechnic Institute?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1553 tại Penn và 1456 tại Rensselaer Polytechnic Institute; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Penn hay Rensselaer Polytechnic Institute?

Penn xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #14 cho Penn so với #501-600 cho Rensselaer Polytechnic Institute.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Penn hay Rensselaer Polytechnic Institute?

Gói hỗ trợ trung bình là $70,971 tại Penn và $50,402 tại Rensselaer Polytechnic Institute.

So sánh Penn với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.