University of Pennsylvania
PHILADELPHIA, PA
Rice University
HOUSTON, TX
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Penn vs Rice - so sánh các trường đại học Mỹ

University of Pennsylvania
PENN
Philadelphia, PA
Xếp hạng thế giới · ARWU#14
Tỷ lệ trúng tuyển5.4%
SAT trung vị1553
Tỷ lệ tốt nghiệp96.5%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$111K
Rice University
RICE
Houston, TX
Xếp hạng thế giới · ARWU#101-150
Tỷ lệ trúng tuyển8%
SAT trung vị1540
Tỷ lệ tốt nghiệp94.6%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$90K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Pennsylvania Rice University
#14 Xếp hạng thế giới · ARWU #101-150
- Xếp hạng · THE -
5.4% Tỷ lệ trúng tuyển 8%
1553 SAT trung vị 1540
96.5% Tỷ lệ tốt nghiệp 94.6%
24,023 Số lượng sinh viên 8,961

SO SÁNH TRỰC TIẾP

5.4% Tỷ lệ trúng tuyển 8%
68% Tỷ lệ yield 44.2%
1553 SAT trung vị 1540
3.90 GPA trung bình -
65,236 Số lượng hồ sơ 32,473
13.3% SV quốc tế 13%
$111K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $90K
$70K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $63K
$183K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $144K
96.5% Tỷ lệ tốt nghiệp 94.6%
98.8% Tỷ lệ duy trì học 97.4%
$15,715 Nợ trung vị $11,000
$71,236 Học phí · năm $67,497
$70,971 Gói hỗ trợ trung bình $69,040
100% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$32,558 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $28,418
$75 Lệ phí hồ sơ $75
$75,356 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $76,332
Tóm tắt nhanh
Penn dẫn đầu ở 7 trên 11 chỉ số được đo
Yield68% so với 44.2%
Trúng tuyển5.4% so với 8%
Nợ$15,715 so với $11,000

Kết luận từ dữ liệu

Sau mười năm, sinh viên tốt nghiệp từ Penn kiếm được rõ rệt nhiều hơn: $111K so với $90K.

Cả hai trường đều từ chối hơn chín trên mười hồ sơ (5.4% và 8%), vì vậy kết quả phụ thuộc vào mức độ phù hợp hồ sơ, chứ không phải bản thân tỷ lệ trúng tuyển.

Penn thường thắng trong cuộc giành ứng viên đã trúng tuyển: 68% xác nhận nhập học so với 44.2%.

Penn xử lý lượng hồ sơ nhiều hơn gấp đôi (65,236 so với 32,473), điều này thay đổi cách từng hồ sơ được đọc.

Không con số nào trong số này tự quyết định; điều quyết định là bạn muốn theo ngành nào và với ngân sách nào.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Penn chọn lọc hơn trong hai trường (5.4% so với 8% tỷ lệ trúng tuyển). Penn đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#14 so với #101-150). Sinh viên tốt nghiệp Penn có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($111K so với $90K). Rice có mức học phí niêm yết thấp hơn ($67,497 so với $71,236 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Penn vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Chọn Rice vì: học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Penn chọn lọc hơn (5.4% so với 8% tỷ lệ trúng tuyển); Penn có điểm SAT trung vị cao hơn (1553 so với 1540).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Penn có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($111K so với $90K); Penn có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (96.5% so với 94.6%).

Chi phí và hỗ trợ

Rice có học phí niêm yết thấp hơn ($67,497 so với $71,236); Penn cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($70,971 so với $69,040).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kPennRice HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Penn và Rice được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Penn Rice
Xếp hạng thế giới · ARWU#14#101-150
Xếp hạng · THE--
Tỷ lệ trúng tuyển5.4%8%
Tỷ lệ yield68%44.2%
SAT trung vị15531540
GPA trung bình3.90-
Số lượng hồ sơ65,23632,473
Sinh viên quốc tế13.3%13%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$111K$90K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$70K$63K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$183K$144K
Tỷ lệ tốt nghiệp96.5%94.6%
Tỷ lệ duy trì học98.8%97.4%
Nợ trung vị$15,715$11,000
Học phí · năm$71,236$67,497
Gói hỗ trợ trung bình$70,971$69,040
% nhu cầu được đáp ứng100%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$32,558$28,418
Lệ phí hồ sơ$75$75
Số lượng sinh viên24,0238,961

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Penn hay Rice khó hơn?

Vào Penn khó hơn. Penn nhận 5.4% hồ sơ, trong khi Rice nhận 8%.

Sinh viên tốt nghiệp Penn hay Rice kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Penn kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $111K so với $90K.

Học phí tại Penn so với Rice là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $71,236 mỗi năm tại Penn và $67,497 mỗi năm tại Rice.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Penn hoặc Rice?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1553 tại Penn và 1540 tại Rice; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Penn hay Rice?

Penn xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #14 cho Penn so với #101-150 cho Rice.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Penn hay Rice?

Gói hỗ trợ trung bình là $70,971 tại Penn và $69,040 tại Rice.

So sánh Penn với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.