University of Pennsylvania
PHILADELPHIA, PA
Stony Brook University
STONY BROOK, NY
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Penn vs Stony Brook - so sánh các trường đại học Mỹ

University of Pennsylvania
PENN
Philadelphia, PA
Xếp hạng thế giới · ARWU#14
Tỷ lệ trúng tuyển5.4%
SAT trung vị1553
Tỷ lệ tốt nghiệp96.5%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$111K
Stony Brook University
STONY BROOK
Stony Brook, NY
Xếp hạng thế giới · ARWU#301-400
Tỷ lệ trúng tuyển49.04%
SAT trung vị1410
Tỷ lệ tốt nghiệp75.6%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$75K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Pennsylvania Stony Brook University
#14 Xếp hạng thế giới · ARWU #301-400
- Xếp hạng · THE -
5.4% Tỷ lệ trúng tuyển 49.04%
1553 SAT trung vị 1410
96.5% Tỷ lệ tốt nghiệp 75.6%
24,023 Số lượng sinh viên 26,689

SO SÁNH TRỰC TIẾP

5.4% Tỷ lệ trúng tuyển 49.04%
68% Tỷ lệ yield 14.7%
1553 SAT trung vị 1410
3.90 GPA trung bình -
65,236 Số lượng hồ sơ 55,880
13.3% SV quốc tế 10.2%
$111K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $75K
$70K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $49K
$183K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $107K
96.5% Tỷ lệ tốt nghiệp 75.6%
98.8% Tỷ lệ duy trì học 89.7%
$15,715 Nợ trung vị $18,228
$71,236 Học phí · năm $32,741
$70,971 Gói hỗ trợ trung bình $15,261
100% % nhu cầu được đáp ứng 0.6%
$32,558 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $23,558
$75 Lệ phí hồ sơ -
$75,356 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $2,834
Tóm tắt nhanh
Penn dẫn đầu ở 9 trên 11 chỉ số được đo
% nhu cầu100% so với 0.6%
Trúng tuyển5.4% so với 49.04%
Hỗ trợ$70,971 so với $15,261

Kết luận từ dữ liệu

Penn nhận 5.4% hồ sơ, trong khi Stony Brook nhận 49%.

Hỗ trợ trung bình cho sinh viên quốc tế là $75,356 (Penn) và $2,834 (Stony Brook).

Thứ tự giá đảo ngược khi tính đến hỗ trợ: Penn bắt đầu ở $92,524 so với $55,085, và kết thúc ở $21,553 so với $39,824 (Stony Brook).

Sau mười năm, sinh viên tốt nghiệp từ Penn kiếm được rõ rệt nhiều hơn: $111K so với $75K.

Những con số này mô tả các khóa sinh viên hiện đang theo học, không phải cơ hội của bạn; hãy coi chúng là điểm khởi đầu, không phải một dự báo.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Penn chọn lọc hơn trong hai trường (5.4% so với 49.04% tỷ lệ trúng tuyển). Penn đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#14 so với #301-400). Sinh viên tốt nghiệp Penn có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($111K so với $75K). Stony Brook có mức học phí niêm yết thấp hơn ($32,741 so với $71,236 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Penn vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Chọn Stony Brook vì: học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Penn chọn lọc hơn (5.4% so với 49.04% tỷ lệ trúng tuyển); Penn có điểm SAT trung vị cao hơn (1553 so với 1410).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Penn có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($111K so với $75K); Penn có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (96.5% so với 75.6%).

Chi phí và hỗ trợ

Stony Brook có học phí niêm yết thấp hơn ($32,741 so với $71,236); Penn cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($70,971 so với $15,261).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kPennStony Brook HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Penn và Stony Brook được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Penn Stony Brook
Xếp hạng thế giới · ARWU#14#301-400
Xếp hạng · THE--
Tỷ lệ trúng tuyển5.4%49.04%
Tỷ lệ yield68%14.7%
SAT trung vị15531410
GPA trung bình3.90-
Số lượng hồ sơ65,23655,880
Sinh viên quốc tế13.3%10.2%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$111K$75K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$70K$49K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$183K$107K
Tỷ lệ tốt nghiệp96.5%75.6%
Tỷ lệ duy trì học98.8%89.7%
Nợ trung vị$15,715$18,228
Học phí · năm$71,236$32,741
Gói hỗ trợ trung bình$70,971$15,261
% nhu cầu được đáp ứng100%0.6%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$32,558$23,558
Lệ phí hồ sơ$75-
Số lượng sinh viên24,02326,689

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Penn hay Stony Brook khó hơn?

Vào Penn khó hơn. Penn nhận 5.4% hồ sơ, trong khi Stony Brook nhận 49.04%.

Sinh viên tốt nghiệp Penn hay Stony Brook kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Penn kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $111K so với $75K.

Học phí tại Penn so với Stony Brook là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $71,236 mỗi năm tại Penn và $32,741 mỗi năm tại Stony Brook.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Penn hoặc Stony Brook?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1553 tại Penn và 1410 tại Stony Brook; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Penn hay Stony Brook?

Penn xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #14 cho Penn so với #301-400 cho Stony Brook.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Penn hay Stony Brook?

Gói hỗ trợ trung bình là $70,971 tại Penn và $15,261 tại Stony Brook.

So sánh Penn với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.