

Penn vs Texas at austin — so sánh các trường đại học Mỹ
SỐ LIỆU CHÍNH
SO SÁNH TRỰC TIẾP
NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA
Penn chọn lọc hơn trong hai trường (5.4% so với 26.6% tỷ lệ trúng tuyển). Penn đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#14 so với #45). Sinh viên tốt nghiệp Penn có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($111K so với $75K). Texas at austin có mức học phí niêm yết thấp hơn ($44,908 so với $68,686 mỗi năm).
Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical — việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.
Chọn Penn vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.
Chọn Texas at austin vì: học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.
Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.
BẰNG SỐ LIỆU
Penn chọn lọc hơn (5.4% so với 26.6% tỷ lệ trúng tuyển); Penn có điểm SAT trung vị cao hơn (1553 so với 1395).
Sinh viên tốt nghiệp Penn có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($111K so với $75K); Penn có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (96.5% so với 88.9%).
Texas at austin có học phí niêm yết thấp hơn ($44,908 so với $68,686); Penn cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($70,971 so với $20,219).
BỨC TRANH GIÁ TRỊ
BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ
| Chỉ số | Penn | Texas at austin |
|---|---|---|
| Xếp hạng thế giới · ARWU | #14 | #45 |
| Xếp hạng · THE | — | — |
| Tỷ lệ trúng tuyển | 5.4% | 26.6% |
| Tỷ lệ yield | 68% | 47.4% |
| SAT trung vị | 1553 | 1395 |
| GPA trung bình | 3.90 | — |
| Số lượng hồ sơ | 65,236 | 72,885 |
| Sinh viên quốc tế | 24% | 9% |
| Thu nhập trung vị · sau 10 năm | $111K | $75K |
| Thu nhập trung bình · sau 10 năm | $132K | $74K |
| Thu nhập top 25% · sau 10 năm | $183K | $117K |
| Tỷ lệ tốt nghiệp | 96.5% | 88.9% |
| Tỷ lệ duy trì học | 98.8% | 96.7% |
| Nợ trung vị | $15,715 | $20,500 |
| Học phí · năm | $68,686 | $44,908 |
| Gói hỗ trợ trung bình | $70,971 | $20,219 |
| % nhu cầu được đáp ứng | 100% | 75% |
| Nợ trung bình khi tốt nghiệp | $32,558 | $19,919 |
| Lệ phí hồ sơ | $75 | $75 |
| Số lượng sinh viên | 24,023 | 53,864 |
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Vào Penn hay Texas at austin khó hơn?
Vào Penn khó hơn. Penn nhận 5.4% hồ sơ, trong khi Texas at austin nhận 26.6%.
Sinh viên tốt nghiệp Penn hay Texas at austin kiếm được nhiều tiền hơn?
Sinh viên tốt nghiệp Penn kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $111K so với $75K.
Học phí tại Penn so với Texas at austin là bao nhiêu?
Học phí niêm yết là $68,686 mỗi năm tại Penn và $44,908 mỗi năm tại Texas at austin.
Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Penn hoặc Texas at austin?
Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1553 tại Penn và 1395 tại Texas at austin; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.
Trường nào xếp hạng cao hơn — Penn hay Texas at austin?
Penn xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #14 cho Penn so với #45 cho Texas at austin.
Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn — Penn hay Texas at austin?
Gói hỗ trợ trung bình là $70,971 tại Penn và $20,219 tại Texas at austin.
Harvard
Stanford
Massachusetts institute of technology
Princeton
Yale
Cornell
Johns hopkins
Washington university
Northwestern
North carolina