University of Pennsylvania
PHILADELPHIA, PA
University of Texas at Austin
AUSTIN, TEXAS
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Penn vs Texas at austin — so sánh các trường đại học Mỹ

University of Pennsylvania
PENN
Philadelphia, PA
Xếp hạng thế giới · ARWU#14
Tỷ lệ trúng tuyển5.4%
SAT trung vị1553
Tỷ lệ tốt nghiệp96.5%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$111K
University of Texas at Austin
TEXAS AT AUSTIN
Austin, Texas
Xếp hạng thế giới · ARWU#45
Tỷ lệ trúng tuyển26.6%
SAT trung vị1395
Tỷ lệ tốt nghiệp88.9%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$75K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Pennsylvania University of Texas at Austin
#14 Xếp hạng thế giới · ARWU #45
Xếp hạng · THE
5.4% Tỷ lệ trúng tuyển 26.6%
1553 SAT trung vị 1395
96.5% Tỷ lệ tốt nghiệp 88.9%
24,023 Số lượng sinh viên 53,864

SO SÁNH TRỰC TIẾP

5.4% Tỷ lệ trúng tuyển 26.6%
68% Tỷ lệ yield 47.4%
1553 SAT trung vị 1395
3.90 GPA trung bình
65,236 Số lượng hồ sơ 72,885
24% SV quốc tế 9%
$111K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $75K
$132K Thu nhập trung bình · sau 10 năm $74K
$183K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $117K
96.5% Tỷ lệ tốt nghiệp 88.9%
98.8% Tỷ lệ duy trì học 96.7%
$15,715 Nợ trung vị $20,500
$68,686 Học phí · năm $44,908
$70,971 Gói hỗ trợ trung bình $20,219
100% % nhu cầu được đáp ứng 75%
$32,558 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $19,919
$75 Lệ phí hồ sơ $75
Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế
Tóm tắt nhanh
Penn dẫn đầu ở 9 trên 11 chỉ số được đo
Trúng tuyển5.4% so với 26.6%
Hỗ trợ$70,971 so với $20,219
Nợ khi TN$32,558 so với $19,919

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Penn chọn lọc hơn trong hai trường (5.4% so với 26.6% tỷ lệ trúng tuyển). Penn đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#14 so với #45). Sinh viên tốt nghiệp Penn có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($111K so với $75K). Texas at austin có mức học phí niêm yết thấp hơn ($44,908 so với $68,686 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical — việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Penn vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Chọn Texas at austin vì: học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Penn chọn lọc hơn (5.4% so với 26.6% tỷ lệ trúng tuyển); Penn có điểm SAT trung vị cao hơn (1553 so với 1395).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Penn có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($111K so với $75K); Penn có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (96.5% so với 88.9%).

Chi phí và hỗ trợ

Texas at austin có học phí niêm yết thấp hơn ($44,908 so với $68,686); Penn cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($70,971 so với $20,219).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$34k$57k$80kPennTexas at austin HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Penn và Texas at austin được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Penn Texas at austin
Xếp hạng thế giới · ARWU#14#45
Xếp hạng · THE
Tỷ lệ trúng tuyển5.4%26.6%
Tỷ lệ yield68%47.4%
SAT trung vị15531395
GPA trung bình3.90
Số lượng hồ sơ65,23672,885
Sinh viên quốc tế24%9%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$111K$75K
Thu nhập trung bình · sau 10 năm$132K$74K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$183K$117K
Tỷ lệ tốt nghiệp96.5%88.9%
Tỷ lệ duy trì học98.8%96.7%
Nợ trung vị$15,715$20,500
Học phí · năm$68,686$44,908
Gói hỗ trợ trung bình$70,971$20,219
% nhu cầu được đáp ứng100%75%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$32,558$19,919
Lệ phí hồ sơ$75$75
Số lượng sinh viên24,02353,864

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Penn hay Texas at austin khó hơn?

Vào Penn khó hơn. Penn nhận 5.4% hồ sơ, trong khi Texas at austin nhận 26.6%.

Sinh viên tốt nghiệp Penn hay Texas at austin kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Penn kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $111K so với $75K.

Học phí tại Penn so với Texas at austin là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $68,686 mỗi năm tại Penn và $44,908 mỗi năm tại Texas at austin.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Penn hoặc Texas at austin?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1553 tại Penn và 1395 tại Texas at austin; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn — Penn hay Texas at austin?

Penn xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #14 cho Penn so với #45 cho Texas at austin.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn — Penn hay Texas at austin?

Gói hỗ trợ trung bình là $70,971 tại Penn và $20,219 tại Texas at austin.

So sánh Penn với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) — tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „—" = không có dữ liệu trong canonical.