University of Pennsylvania
PHILADELPHIA, PA
University of Virginia
CHARLOTTESVILLE, VIRGINIA
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Penn vs Virginia - so sánh các trường đại học Mỹ

University of Pennsylvania
PENN
Philadelphia, PA
Xếp hạng thế giới · ARWU#14
Tỷ lệ trúng tuyển5.4%
SAT trung vị1553
Tỷ lệ tốt nghiệp96.5%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$111K
University of Virginia
VIRGINIA
Charlottesville, Virginia
Xếp hạng thế giới · ARWU#201-300
Tỷ lệ trúng tuyển16.81%
SAT trung vị1470
Tỷ lệ tốt nghiệp95.6%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$87K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Pennsylvania University of Virginia
#14 Xếp hạng thế giới · ARWU #201-300
- Xếp hạng · THE -
5.4% Tỷ lệ trúng tuyển 16.81%
1553 SAT trung vị 1470
96.5% Tỷ lệ tốt nghiệp 95.6%
24,023 Số lượng sinh viên 26,470

SO SÁNH TRỰC TIẾP

5.4% Tỷ lệ trúng tuyển 16.81%
68% Tỷ lệ yield 40%
1553 SAT trung vị 1470
3.90 GPA trung bình -
65,236 Số lượng hồ sơ 58,951
13.3% SV quốc tế 4.9%
$111K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $87K
$70K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $59K
$183K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $130K
96.5% Tỷ lệ tốt nghiệp 95.6%
98.8% Tỷ lệ duy trì học 97.9%
$15,715 Nợ trung vị $17,500
$71,236 Học phí · năm $62,923
$70,971 Gói hỗ trợ trung bình $37,123
100% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$32,558 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $25,137
$75 Lệ phí hồ sơ $75
$75,356 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế -
Tóm tắt nhanh
Penn dẫn đầu ở 8 trên 11 chỉ số được đo
Trúng tuyển5.4% so với 16.81%
Hỗ trợ$70,971 so với $37,123
Yield68% so với 40%

Kết luận từ dữ liệu

Khó có suất hơn ở nơi ngưỡng cao hơn: Penn nhận 5.4%, Virginia nhận 16.8%.

Tỷ lệ sinh viên quốc tế khác biệt rõ rệt: 13.3% (Penn) so với 4.9% (Virginia).

Nếu bạn nộp đơn từ ngoài Mỹ, hãy tính ngân sách mà không có hỗ trợ ở nơi không có: chỉ Penn báo cáo hỗ trợ cho sinh viên quốc tế (trung bình $75,356), còn Virginia thì không.

Thứ tự giá đảo ngược khi tính đến hỗ trợ: Penn bắt đầu ở $92,524 so với $80,859, và kết thúc ở $21,553 so với $43,736 (Virginia).

Các chỉ số mô tả trường đại học như một tổng thể, và ngành học của riêng bạn có thể khác xa mức trung bình đó.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Penn chọn lọc hơn trong hai trường (5.4% so với 16.81% tỷ lệ trúng tuyển). Penn đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#14 so với #201-300). Sinh viên tốt nghiệp Penn có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($111K so với $87K). Virginia có mức học phí niêm yết thấp hơn ($62,923 so với $71,236 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Penn vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Chọn Virginia vì: học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Penn chọn lọc hơn (5.4% so với 16.81% tỷ lệ trúng tuyển); Penn có điểm SAT trung vị cao hơn (1553 so với 1470).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Penn có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($111K so với $87K); Penn có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (96.5% so với 95.6%).

Chi phí và hỗ trợ

Virginia có học phí niêm yết thấp hơn ($62,923 so với $71,236); Penn cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($70,971 so với $37,123).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kPennVirginia HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Penn và Virginia được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Penn Virginia
Xếp hạng thế giới · ARWU#14#201-300
Xếp hạng · THE--
Tỷ lệ trúng tuyển5.4%16.81%
Tỷ lệ yield68%40%
SAT trung vị15531470
GPA trung bình3.90-
Số lượng hồ sơ65,23658,951
Sinh viên quốc tế13.3%4.9%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$111K$87K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$70K$59K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$183K$130K
Tỷ lệ tốt nghiệp96.5%95.6%
Tỷ lệ duy trì học98.8%97.9%
Nợ trung vị$15,715$17,500
Học phí · năm$71,236$62,923
Gói hỗ trợ trung bình$70,971$37,123
% nhu cầu được đáp ứng100%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$32,558$25,137
Lệ phí hồ sơ$75$75
Số lượng sinh viên24,02326,470

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Penn hay Virginia khó hơn?

Vào Penn khó hơn. Penn nhận 5.4% hồ sơ, trong khi Virginia nhận 16.81%.

Sinh viên tốt nghiệp Penn hay Virginia kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Penn kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $111K so với $87K.

Học phí tại Penn so với Virginia là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $71,236 mỗi năm tại Penn và $62,923 mỗi năm tại Virginia.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Penn hoặc Virginia?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1553 tại Penn và 1470 tại Virginia; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Penn hay Virginia?

Penn xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #14 cho Penn so với #201-300 cho Virginia.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Penn hay Virginia?

Gói hỗ trợ trung bình là $70,971 tại Penn và $37,123 tại Virginia.

So sánh Penn với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.