University of Pennsylvania
PHILADELPHIA, PA
University of Wyoming
LARAMIE, WY
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Penn vs Wyoming - so sánh các trường đại học Mỹ

University of Pennsylvania
PENN
Philadelphia, PA
Xếp hạng thế giới · ARWU#14
Tỷ lệ trúng tuyển5.4%
SAT trung vị1553
Tỷ lệ tốt nghiệp96.5%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$111K
University of Wyoming
WYOMING
Laramie, WY
Xếp hạng thế giới · ARWU#701-800
Tỷ lệ trúng tuyển96.9%
SAT trung vị1140
Tỷ lệ tốt nghiệp58.8%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$57K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Pennsylvania University of Wyoming
#14 Xếp hạng thế giới · ARWU #701-800
- Xếp hạng · THE -
5.4% Tỷ lệ trúng tuyển 96.9%
1553 SAT trung vị 1140
96.5% Tỷ lệ tốt nghiệp 58.8%
24,023 Số lượng sinh viên 10,813

SO SÁNH TRỰC TIẾP

5.4% Tỷ lệ trúng tuyển 96.9%
68% Tỷ lệ yield 23.8%
1553 SAT trung vị 1140
3.90 GPA trung bình 3.55
65,236 Số lượng hồ sơ 6,217
13.3% SV quốc tế 1.8%
$111K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $57K
$70K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $37K
$183K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $81K
96.5% Tỷ lệ tốt nghiệp 58.8%
98.8% Tỷ lệ duy trì học 79%
$15,715 Nợ trung vị $18,000
$71,236 Học phí · năm $25,015
$70,971 Gói hỗ trợ trung bình $12,129
100% % nhu cầu được đáp ứng 57.6%
$32,558 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $24,921
$75 Lệ phí hồ sơ $40
$75,356 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $10,769
Tóm tắt nhanh
Penn dẫn đầu ở 10 trên 12 chỉ số được đo
Trúng tuyển5.4% so với 96.9%
Hỗ trợ$70,971 so với $12,129
Yield68% so với 23.8%

Kết luận từ dữ liệu

Wyoming nhận phần lớn hồ sơ nộp vào (96.9%), trong khi Penn từ chối đại đa số (5.4%).

Môi trường quốc tế hơn thuộc về Penn (13.3% sinh viên quốc tế) so với Wyoming (1.8%).

Hỗ trợ trung bình cho sinh viên quốc tế là $75,356 (Penn) và $10,769 (Wyoming).

Trường đắt hơn trên giấy tờ lại rẻ hơn trên thực tế: Penn có giá $92,524 so với $43,975 (Wyoming), nhưng sau hỗ trợ trung bình, còn lại $21,553 so với $31,846.

Những con số này mô tả các khóa sinh viên hiện đang theo học, không phải cơ hội của bạn; hãy coi chúng là điểm khởi đầu, không phải một dự báo.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Penn chọn lọc hơn trong hai trường (5.4% so với 96.9% tỷ lệ trúng tuyển). Penn đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#14 so với #701-800). Sinh viên tốt nghiệp Penn có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($111K so với $57K). Wyoming có mức học phí niêm yết thấp hơn ($25,015 so với $71,236 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Penn vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Chọn Wyoming vì: học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Penn chọn lọc hơn (5.4% so với 96.9% tỷ lệ trúng tuyển); Penn có điểm SAT trung vị cao hơn (1553 so với 1140).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Penn có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($111K so với $57K); Penn có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (96.5% so với 58.8%).

Chi phí và hỗ trợ

Wyoming có học phí niêm yết thấp hơn ($25,015 so với $71,236); Penn cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($70,971 so với $12,129).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kPennWyoming HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Penn và Wyoming được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Penn Wyoming
Xếp hạng thế giới · ARWU#14#701-800
Xếp hạng · THE--
Tỷ lệ trúng tuyển5.4%96.9%
Tỷ lệ yield68%23.8%
SAT trung vị15531140
GPA trung bình3.903.55
Số lượng hồ sơ65,2366,217
Sinh viên quốc tế13.3%1.8%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$111K$57K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$70K$37K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$183K$81K
Tỷ lệ tốt nghiệp96.5%58.8%
Tỷ lệ duy trì học98.8%79%
Nợ trung vị$15,715$18,000
Học phí · năm$71,236$25,015
Gói hỗ trợ trung bình$70,971$12,129
% nhu cầu được đáp ứng100%57.6%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$32,558$24,921
Lệ phí hồ sơ$75$40
Số lượng sinh viên24,02310,813

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Penn hay Wyoming khó hơn?

Vào Penn khó hơn. Penn nhận 5.4% hồ sơ, trong khi Wyoming nhận 96.9%.

Sinh viên tốt nghiệp Penn hay Wyoming kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Penn kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $111K so với $57K.

Học phí tại Penn so với Wyoming là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $71,236 mỗi năm tại Penn và $25,015 mỗi năm tại Wyoming.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Penn hoặc Wyoming?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1553 tại Penn và 1140 tại Wyoming; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Penn hay Wyoming?

Penn xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #14 cho Penn so với #701-800 cho Wyoming.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Penn hay Wyoming?

Gói hỗ trợ trung bình là $70,971 tại Penn và $12,129 tại Wyoming.

So sánh Penn với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.