Princeton University
PRINCETON, NJ
Cornell University
ITHACA, NEW YORK
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Princeton vs Cornell — so sánh các trường đại học Mỹ

Princeton University
PRINCETON
Princeton, NJ
Xếp hạng thế giới · ARWU#7
Tỷ lệ trúng tuyển4.6%
SAT trung vị1553
Tỷ lệ tốt nghiệp97.6%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$110K
Cornell University
CORNELL
Ithaca, New York
Xếp hạng thế giới · ARWU#12
Tỷ lệ trúng tuyển8.8%
SAT trung vị1535
Tỷ lệ tốt nghiệp95.4%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$104K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Princeton University Cornell University
#7 Xếp hạng thế giới · ARWU #12
#4 Xếp hạng · THE #20
4.6% Tỷ lệ trúng tuyển 8.8%
1553 SAT trung vị 1535
97.6% Tỷ lệ tốt nghiệp 95.4%
9,281 Số lượng sinh viên 19,027

SO SÁNH TRỰC TIẾP

4.6% Tỷ lệ trúng tuyển 8.8%
75.4% Tỷ lệ yield 66%
1553 SAT trung vị 1535
4.00 GPA trung bình
42,303 Số lượng hồ sơ 67,846
23% SV quốc tế 26%
$110K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $104K
$116K Thu nhập trung bình · sau 10 năm $101K
$197K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $166K
97.6% Tỷ lệ tốt nghiệp 95.4%
99% Tỷ lệ duy trì học 97.8%
$10,320 Nợ trung vị $14,000
$62,688 Học phí · năm $69,314
$80,837 Gói hỗ trợ trung bình $62,257
100% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$21,251 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $27,244
$75 Lệ phí hồ sơ
Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế
Tóm tắt nhanh
Princeton dẫn đầu ở 10 trên 11 chỉ số được đo
Trúng tuyển4.6% so với 8.8%
Nợ$10,320 so với $14,000
Hỗ trợ$80,837 so với $62,257

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Princeton chọn lọc hơn trong hai trường (4.6% so với 8.8% tỷ lệ trúng tuyển). Princeton đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#7 so với #12). Sinh viên tốt nghiệp Princeton có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($110K so với $104K). Princeton có mức học phí niêm yết thấp hơn ($62,688 so với $69,314 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical — việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Princeton vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Princeton chọn lọc hơn (4.6% so với 8.8% tỷ lệ trúng tuyển); Princeton có điểm SAT trung vị cao hơn (1553 so với 1535).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Princeton có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($110K so với $104K); Princeton có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (97.6% so với 95.4%).

Chi phí và hỗ trợ

Princeton có học phí niêm yết thấp hơn ($62,688 so với $69,314); Princeton cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($80,837 so với $62,257).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$34k$57k$80kPrincetonCornell HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Princeton và Cornell được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Princeton Cornell
Xếp hạng thế giới · ARWU#7#12
Xếp hạng · THE#4#20
Tỷ lệ trúng tuyển4.6%8.8%
Tỷ lệ yield75.4%66%
SAT trung vị15531535
GPA trung bình4.00
Số lượng hồ sơ42,30367,846
Sinh viên quốc tế23%26%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$110K$104K
Thu nhập trung bình · sau 10 năm$116K$101K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$197K$166K
Tỷ lệ tốt nghiệp97.6%95.4%
Tỷ lệ duy trì học99%97.8%
Nợ trung vị$10,320$14,000
Học phí · năm$62,688$69,314
Gói hỗ trợ trung bình$80,837$62,257
% nhu cầu được đáp ứng100%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$21,251$27,244
Lệ phí hồ sơ$75
Số lượng sinh viên9,28119,027

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Princeton hay Cornell khó hơn?

Vào Princeton khó hơn. Princeton nhận 4.6% hồ sơ, trong khi Cornell nhận 8.8%.

Sinh viên tốt nghiệp Princeton hay Cornell kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Princeton kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $110K so với $104K.

Học phí tại Princeton so với Cornell là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $62,688 mỗi năm tại Princeton và $69,314 mỗi năm tại Cornell.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Princeton hoặc Cornell?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1553 tại Princeton và 1535 tại Cornell; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn — Princeton hay Cornell?

Princeton xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #7 cho Princeton so với #12 cho Cornell.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn — Princeton hay Cornell?

Gói hỗ trợ trung bình là $80,837 tại Princeton và $62,257 tại Cornell.

So sánh Princeton với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) — tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „—" = không có dữ liệu trong canonical.