

Princeton vs Penn - so sánh các trường đại học Mỹ
SỐ LIỆU CHÍNH
SO SÁNH TRỰC TIẾP
Kết luận từ dữ liệu
Về mặt thống kê, đây là hai trường sinh đôi: trên mọi trục có thể so sánh, khác biệt đều nằm trong giới hạn nhiễu.
Hỗ trợ trung bình cho sinh viên quốc tế là $86,736 (Princeton) và $75,356 (Penn).
Trường đắt hơn trên giấy tờ lại rẻ hơn trên thực tế: Princeton có giá $95,624 so với $92,524 (Penn), nhưng sau hỗ trợ trung bình, còn lại $16,304 so với $21,553.
Với tỷ lệ 4.4% và 5.4%, cả hai kỳ tuyển sinh vẫn là một trò may rủi đối với bất kỳ ứng viên nào; khác biệt giữa chúng không phải là luận điểm ở đây.
Các chỉ số mô tả trường đại học như một tổng thể, và ngành học của riêng bạn có thể khác xa mức trung bình đó.
Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.
NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA
Princeton chọn lọc hơn trong hai trường (4.42% so với 5.4% tỷ lệ trúng tuyển). Princeton đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#7 so với #14). Thu nhập trung vị sau 10 năm nhập học gần như ngang nhau ($110K so với $111K). Princeton có mức học phí niêm yết thấp hơn ($68,454 so với $71,236 mỗi năm).
Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.
Chọn Princeton vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn.
Chọn Penn vì: thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.
Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.
BẰNG SỐ LIỆU
Princeton chọn lọc hơn (4.42% so với 5.4% tỷ lệ trúng tuyển); Penn có điểm SAT trung vị cao hơn (1553 so với 1530).
Sinh viên tốt nghiệp Penn có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($111K so với $110K); Princeton có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (97.6% so với 96.5%).
Princeton có học phí niêm yết thấp hơn ($68,454 so với $71,236); Princeton cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($79,320 so với $70,971).
BỨC TRANH GIÁ TRỊ
BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ
| Chỉ số | Princeton | Penn |
|---|---|---|
| Xếp hạng thế giới · ARWU | #7 | #14 |
| Xếp hạng · THE | #4 | - |
| Tỷ lệ trúng tuyển | 4.42% | 5.4% |
| Tỷ lệ yield | 75.4% | 68% |
| SAT trung vị | 1530 | 1553 |
| GPA trung bình | 3.96 | 3.90 |
| Số lượng hồ sơ | 42,303 | 65,236 |
| Sinh viên quốc tế | 13.1% | 13.3% |
| Thu nhập trung vị · sau 10 năm | $110K | $111K |
| Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm | $68K | $70K |
| Thu nhập top 25% · sau 10 năm | $197K | $183K |
| Tỷ lệ tốt nghiệp | 97.6% | 96.5% |
| Tỷ lệ duy trì học | 99% | 98.8% |
| Nợ trung vị | $10,320 | $15,715 |
| Học phí · năm | $68,454 | $71,236 |
| Gói hỗ trợ trung bình | $79,320 | $70,971 |
| % nhu cầu được đáp ứng | 100% | 100% |
| Nợ trung bình khi tốt nghiệp | $21,251 | $32,558 |
| Lệ phí hồ sơ | $75 | $75 |
| Số lượng sinh viên | 9,281 | 24,023 |
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Vào Princeton hay Penn khó hơn?
Vào Princeton khó hơn. Princeton nhận 4.42% hồ sơ, trong khi Penn nhận 5.4%.
Sinh viên tốt nghiệp Princeton hay Penn kiếm được nhiều tiền hơn?
Thu nhập gần như ngang nhau - sau 10 năm nhập học, mức trung vị là $110K tại Princeton và $111K tại Penn.
Học phí tại Princeton so với Penn là bao nhiêu?
Học phí niêm yết là $68,454 mỗi năm tại Princeton và $71,236 mỗi năm tại Penn.
Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Princeton hoặc Penn?
Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1530 tại Princeton và 1553 tại Penn; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.
Trường nào xếp hạng cao hơn - Princeton hay Penn?
Princeton xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #7 cho Princeton so với #14 cho Penn.
Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Princeton hay Penn?
Gói hỗ trợ trung bình là $79,320 tại Princeton và $70,971 tại Penn.
Harvard
Stanford
Massachusetts Institute of Technology
Yale
Cornell
Johns Hopkins
Washington University
Northwestern
North Carolina
Duke