Princeton University
PRINCETON, NJ
University of North Carolina at Chapel Hill
CHAPEL HILL, NC
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Princeton vs North Carolina - so sánh các trường đại học Mỹ

Princeton University
PRINCETON
Princeton, NJ
Xếp hạng thế giới · ARWU#7
Tỷ lệ trúng tuyển4.42%
SAT trung vị1530
Tỷ lệ tốt nghiệp97.6%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$110K
University of North Carolina at Chapel Hill
NORTH CAROLINA
Chapel Hill, NC
Xếp hạng thế giới · ARWU#35
Tỷ lệ trúng tuyển15.34%
SAT trung vị1470
Tỷ lệ tốt nghiệp91.2%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$72K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Princeton University University of North Carolina at Chapel Hill
#7 Xếp hạng thế giới · ARWU #35
#4 Xếp hạng · THE #70
4.42% Tỷ lệ trúng tuyển 15.34%
1530 SAT trung vị 1470
97.6% Tỷ lệ tốt nghiệp 91.2%
9,281 Số lượng sinh viên 32,680

SO SÁNH TRỰC TIẾP

4.42% Tỷ lệ trúng tuyển 15.34%
75.4% Tỷ lệ yield 45.5%
1530 SAT trung vị 1470
3.96 GPA trung bình 4.49
42,303 Số lượng hồ sơ 66,535
13.1% SV quốc tế 6.4%
$110K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $72K
$68K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $48K
$197K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $112K
97.6% Tỷ lệ tốt nghiệp 91.2%
99% Tỷ lệ duy trì học 96.6%
$10,320 Nợ trung vị $14,000
$68,454 Học phí · năm $45,228
$79,320 Gói hỗ trợ trung bình $20,705
100% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$21,251 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $20,382
$75 Lệ phí hồ sơ $85
$86,736 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế -
Tóm tắt nhanh
Princeton dẫn đầu ở 8 trên 12 chỉ số được đo
Hỗ trợ$79,320 so với $20,705
Trúng tuyển4.42% so với 15.34%
Yield75.4% so với 45.5%

Kết luận từ dữ liệu

Princeton nhận 4.4% hồ sơ, trong khi North Carolina nhận 15.3%.

Môi trường quốc tế hơn thuộc về Princeton (13.1% sinh viên quốc tế) so với North Carolina (6.4%).

North Carolina không báo cáo khoản hỗ trợ tài chính nào cho sinh viên quốc tế, trong khi Princeton cấp cho họ trung bình $86,736. Với ứng viên ngoài Mỹ, đây thường là khác biệt quan trọng nhất trên trang này.

Trường đắt hơn trên giấy tờ lại rẻ hơn trên thực tế: Princeton có giá $95,624 so với $60,888 (North Carolina), nhưng sau hỗ trợ trung bình, còn lại $16,304 so với $40,183.

Các chỉ số mô tả trường đại học như một tổng thể, và ngành học của riêng bạn có thể khác xa mức trung bình đó.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Princeton chọn lọc hơn trong hai trường (4.42% so với 15.34% tỷ lệ trúng tuyển). Princeton đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#7 so với #35). Sinh viên tốt nghiệp Princeton có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($110K so với $72K). North Carolina có mức học phí niêm yết thấp hơn ($45,228 so với $68,454 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Princeton vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Chọn North Carolina vì: học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Princeton chọn lọc hơn (4.42% so với 15.34% tỷ lệ trúng tuyển); Princeton có điểm SAT trung vị cao hơn (1530 so với 1470).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Princeton có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($110K so với $72K); Princeton có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (97.6% so với 91.2%).

Chi phí và hỗ trợ

North Carolina có học phí niêm yết thấp hơn ($45,228 so với $68,454); Princeton cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($79,320 so với $20,705).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kPrincetonNorth Carolina HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Princeton và North Carolina được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Princeton North Carolina
Xếp hạng thế giới · ARWU#7#35
Xếp hạng · THE#4#70
Tỷ lệ trúng tuyển4.42%15.34%
Tỷ lệ yield75.4%45.5%
SAT trung vị15301470
GPA trung bình3.964.49
Số lượng hồ sơ42,30366,535
Sinh viên quốc tế13.1%6.4%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$110K$72K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$68K$48K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$197K$112K
Tỷ lệ tốt nghiệp97.6%91.2%
Tỷ lệ duy trì học99%96.6%
Nợ trung vị$10,320$14,000
Học phí · năm$68,454$45,228
Gói hỗ trợ trung bình$79,320$20,705
% nhu cầu được đáp ứng100%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$21,251$20,382
Lệ phí hồ sơ$75$85
Số lượng sinh viên9,28132,680

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Princeton hay North Carolina khó hơn?

Vào Princeton khó hơn. Princeton nhận 4.42% hồ sơ, trong khi North Carolina nhận 15.34%.

Sinh viên tốt nghiệp Princeton hay North Carolina kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Princeton kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $110K so với $72K.

Học phí tại Princeton so với North Carolina là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $68,454 mỗi năm tại Princeton và $45,228 mỗi năm tại North Carolina.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Princeton hoặc North Carolina?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1530 tại Princeton và 1470 tại North Carolina; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Princeton hay North Carolina?

Princeton xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #7 cho Princeton so với #35 cho North Carolina.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Princeton hay North Carolina?

Gói hỗ trợ trung bình là $79,320 tại Princeton và $20,705 tại North Carolina.

So sánh Princeton với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.