Rensselaer Polytechnic Institute
AMHERST, MA
Massachusetts Institute of Technology
CAMBRIDGE, MA
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Rensselaer polytechnic institute vs Massachusetts institute of technology — so sánh các trường đại học Mỹ

Rensselaer Polytechnic Institute
RENSSELAER POLYTECHNIC INSTITUTE
Amherst, MA
Xếp hạng thế giới · ARWU#501-600
Tỷ lệ trúng tuyển63.5%
SAT trung vị1456
Tỷ lệ tốt nghiệp83.6%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$102K
Massachusetts Institute of Technology
MASSACHUSETTS INSTITUTE OF TECHNOLOGY
Cambridge, MA
Xếp hạng thế giới · ARWU#3
Tỷ lệ trúng tuyển4.5%
SAT trung vị1560
Tỷ lệ tốt nghiệp96.4%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$143K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Rensselaer Polytechnic Institute Massachusetts Institute of Technology
#501-600 Xếp hạng thế giới · ARWU #3
Xếp hạng · THE #2
63.5% Tỷ lệ trúng tuyển 4.5%
1456 SAT trung vị 1560
83.6% Tỷ lệ tốt nghiệp 96.4%
6,761 Số lượng sinh viên 11,886

SO SÁNH TRỰC TIẾP

63.5% Tỷ lệ trúng tuyển 4.5%
39.7% Tỷ lệ yield 86.1%
1456 SAT trung vị 1560
GPA trung bình
15,819 Số lượng hồ sơ 28,232
19% SV quốc tế 33%
$102K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $143K
$86K Thu nhập trung bình · sau 10 năm $154K
$137K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $243K
83.6% Tỷ lệ tốt nghiệp 96.4%
98% Tỷ lệ duy trì học 99%
$23,750 Nợ trung vị $14,768
$64,081 Học phí · năm $62,396
$76,097 Gói hỗ trợ trung bình $68,358
100% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$29,149 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $29,488
$75 Lệ phí hồ sơ $75
Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế
Tóm tắt nhanh
Massachusetts institute of technology dẫn đầu ở 8 trên 11 chỉ số được đo
Trúng tuyển63.5% so với 4.5%
Yield39.7% so với 86.1%
Nợ$23,750 so với $14,768

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Massachusetts institute of technology chọn lọc hơn trong hai trường (4.5% so với 63.5% tỷ lệ trúng tuyển). Massachusetts institute of technology đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#501-600 so với #3). Sinh viên tốt nghiệp Massachusetts institute of technology có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($143K so với $102K). Massachusetts institute of technology có mức học phí niêm yết thấp hơn ($62,396 so với $64,081 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical — việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Rensselaer polytechnic institute vì: gói hỗ trợ lớn hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Chọn Massachusetts institute of technology vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Massachusetts institute of technology chọn lọc hơn (4.5% so với 63.5% tỷ lệ trúng tuyển); Massachusetts institute of technology có điểm SAT trung vị cao hơn (1560 so với 1456).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Massachusetts institute of technology có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($143K so với $102K); Massachusetts institute of technology có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (96.4% so với 83.6%).

Chi phí và hỗ trợ

Massachusetts institute of technology có học phí niêm yết thấp hơn ($62,396 so với $64,081); Rensselaer polytechnic institute cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($76,097 so với $68,358).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$34k$57k$80kRensselaer polytechnic instituteMassachusetts institute of technology HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Rensselaer polytechnic institute và Massachusetts institute of technology được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Rensselaer polytechnic institute Massachusetts institute of technology
Xếp hạng thế giới · ARWU#501-600#3
Xếp hạng · THE#2
Tỷ lệ trúng tuyển63.5%4.5%
Tỷ lệ yield39.7%86.1%
SAT trung vị14561560
GPA trung bình
Số lượng hồ sơ15,81928,232
Sinh viên quốc tế19%33%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$102K$143K
Thu nhập trung bình · sau 10 năm$86K$154K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$137K$243K
Tỷ lệ tốt nghiệp83.6%96.4%
Tỷ lệ duy trì học98%99%
Nợ trung vị$23,750$14,768
Học phí · năm$64,081$62,396
Gói hỗ trợ trung bình$76,097$68,358
% nhu cầu được đáp ứng100%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$29,149$29,488
Lệ phí hồ sơ$75$75
Số lượng sinh viên6,76111,886

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Rensselaer polytechnic institute hay Massachusetts institute of technology khó hơn?

Vào Massachusetts institute of technology khó hơn. Rensselaer polytechnic institute nhận 63.5% hồ sơ, trong khi Massachusetts institute of technology nhận 4.5%.

Sinh viên tốt nghiệp Rensselaer polytechnic institute hay Massachusetts institute of technology kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Massachusetts institute of technology kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $143K so với $102K.

Học phí tại Rensselaer polytechnic institute so với Massachusetts institute of technology là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $64,081 mỗi năm tại Rensselaer polytechnic institute và $62,396 mỗi năm tại Massachusetts institute of technology.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Rensselaer polytechnic institute hoặc Massachusetts institute of technology?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1456 tại Rensselaer polytechnic institute và 1560 tại Massachusetts institute of technology; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn — Rensselaer polytechnic institute hay Massachusetts institute of technology?

Massachusetts institute of technology xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #501-600 cho Rensselaer polytechnic institute so với #3 cho Massachusetts institute of technology.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn — Rensselaer polytechnic institute hay Massachusetts institute of technology?

Gói hỗ trợ trung bình là $76,097 tại Rensselaer polytechnic institute và $68,358 tại Massachusetts institute of technology.

So sánh Rensselaer polytechnic institute với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) — tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „—" = không có dữ liệu trong canonical.