Rensselaer Polytechnic Institute
AMHERST, MA
Princeton University
PRINCETON, NJ
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Rensselaer Polytechnic Institute vs Princeton - so sánh các trường đại học Mỹ

Rensselaer Polytechnic Institute
RENSSELAER POLYTECHNIC INSTITUTE
Amherst, MA
Xếp hạng thế giới · ARWU#501-600
Tỷ lệ trúng tuyển63.5%
SAT trung vị1456
Tỷ lệ tốt nghiệp83.6%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$102K
Princeton University
PRINCETON
Princeton, NJ
Xếp hạng thế giới · ARWU#7
Tỷ lệ trúng tuyển4.42%
SAT trung vị1530
Tỷ lệ tốt nghiệp97.6%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$110K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Rensselaer Polytechnic Institute Princeton University
#501-600 Xếp hạng thế giới · ARWU #7
- Xếp hạng · THE #4
63.5% Tỷ lệ trúng tuyển 4.42%
1456 SAT trung vị 1530
83.6% Tỷ lệ tốt nghiệp 97.6%
7,042 Số lượng sinh viên 9,281

SO SÁNH TRỰC TIẾP

63.5% Tỷ lệ trúng tuyển 4.42%
14.4% Tỷ lệ yield 75.4%
1456 SAT trung vị 1530
3.93 GPA trung bình 3.96
14,356 Số lượng hồ sơ 42,303
2.2% SV quốc tế 13.1%
$102K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $110K
$71K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $68K
$137K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $197K
83.6% Tỷ lệ tốt nghiệp 97.6%
91% Tỷ lệ duy trì học 99%
$23,750 Nợ trung vị $10,320
$67,976 Học phí · năm $68,454
$50,402 Gói hỗ trợ trung bình $79,320
66.2% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$39,539 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $21,251
$70 Lệ phí hồ sơ $75
$48,307 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $86,736
Tóm tắt nhanh
Princeton dẫn đầu ở 11 trên 12 chỉ số được đo
Trúng tuyển63.5% so với 4.42%
Yield14.4% so với 75.4%
Nợ$23,750 so với $10,320

Kết luận từ dữ liệu

Rensselaer Polytechnic Institute nhận phần lớn hồ sơ nộp vào (63.5%), trong khi Princeton từ chối đại đa số (4.4%).

Môi trường quốc tế hơn thuộc về Princeton (13.1% sinh viên quốc tế) so với Rensselaer Polytechnic Institute (2.2%).

Với ứng viên ngoài Mỹ, khác biệt nằm ở tài chính: Princeton cấp cho sinh viên quốc tế trung bình $86,736, còn Rensselaer Polytechnic Institute cấp $48,307.

Điểm SAT trung vị cao hơn thuộc về Princeton: 1530 so với 1456, tức cao hơn 74 điểm.

Các chỉ số mô tả trường đại học như một tổng thể, và ngành học của riêng bạn có thể khác xa mức trung bình đó.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Princeton chọn lọc hơn trong hai trường (4.42% so với 63.5% tỷ lệ trúng tuyển). Princeton đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#501-600 so với #7). Sinh viên tốt nghiệp Princeton có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($110K so với $102K). Rensselaer Polytechnic Institute có mức học phí niêm yết thấp hơn ($67,976 so với $68,454 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Rensselaer Polytechnic Institute vì: học phí thấp hơn.

Chọn Princeton vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Princeton chọn lọc hơn (4.42% so với 63.5% tỷ lệ trúng tuyển); Princeton có điểm SAT trung vị cao hơn (1530 so với 1456).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Princeton có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($110K so với $102K); Princeton có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (97.6% so với 83.6%).

Chi phí và hỗ trợ

Rensselaer Polytechnic Institute có học phí niêm yết thấp hơn ($67,976 so với $68,454); Princeton cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($79,320 so với $50,402).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kRensselaer Polytechnic InstitutePrinceton HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Rensselaer Polytechnic Institute và Princeton được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Rensselaer Polytechnic Institute Princeton
Xếp hạng thế giới · ARWU#501-600#7
Xếp hạng · THE-#4
Tỷ lệ trúng tuyển63.5%4.42%
Tỷ lệ yield14.4%75.4%
SAT trung vị14561530
GPA trung bình3.933.96
Số lượng hồ sơ14,35642,303
Sinh viên quốc tế2.2%13.1%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$102K$110K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$71K$68K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$137K$197K
Tỷ lệ tốt nghiệp83.6%97.6%
Tỷ lệ duy trì học91%99%
Nợ trung vị$23,750$10,320
Học phí · năm$67,976$68,454
Gói hỗ trợ trung bình$50,402$79,320
% nhu cầu được đáp ứng66.2%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$39,539$21,251
Lệ phí hồ sơ$70$75
Số lượng sinh viên7,0429,281

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Rensselaer Polytechnic Institute hay Princeton khó hơn?

Vào Princeton khó hơn. Rensselaer Polytechnic Institute nhận 63.5% hồ sơ, trong khi Princeton nhận 4.42%.

Sinh viên tốt nghiệp Rensselaer Polytechnic Institute hay Princeton kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Princeton kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $110K so với $102K.

Học phí tại Rensselaer Polytechnic Institute so với Princeton là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $67,976 mỗi năm tại Rensselaer Polytechnic Institute và $68,454 mỗi năm tại Princeton.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Rensselaer Polytechnic Institute hoặc Princeton?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1456 tại Rensselaer Polytechnic Institute và 1530 tại Princeton; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Rensselaer Polytechnic Institute hay Princeton?

Princeton xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #501-600 cho Rensselaer Polytechnic Institute so với #7 cho Princeton.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Rensselaer Polytechnic Institute hay Princeton?

Gói hỗ trợ trung bình là $50,402 tại Rensselaer Polytechnic Institute và $79,320 tại Princeton.

So sánh Rensselaer Polytechnic Institute với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.