Rensselaer Polytechnic Institute
AMHERST, MA
Stanford University
STANFORD, CA
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Rensselaer Polytechnic Institute vs Stanford - so sánh các trường đại học Mỹ

Rensselaer Polytechnic Institute
RENSSELAER POLYTECHNIC INSTITUTE
Amherst, MA
Xếp hạng thế giới · ARWU#501-600
Tỷ lệ trúng tuyển63.5%
SAT trung vị1456
Tỷ lệ tốt nghiệp83.6%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$102K
Stanford University
STANFORD
Stanford, CA
Xếp hạng thế giới · ARWU#2
Tỷ lệ trúng tuyển3.8%
SAT trung vị1550
Tỷ lệ tốt nghiệp91.9%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$124K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Rensselaer Polytechnic Institute Stanford University
#501-600 Xếp hạng thế giới · ARWU #2
- Xếp hạng · THE #6
63.5% Tỷ lệ trúng tuyển 3.8%
1456 SAT trung vị 1550
83.6% Tỷ lệ tốt nghiệp 91.9%
7,042 Số lượng sinh viên 18,121

SO SÁNH TRỰC TIẾP

63.5% Tỷ lệ trúng tuyển 3.8%
14.4% Tỷ lệ yield 79.9%
1456 SAT trung vị 1550
3.93 GPA trung bình 3.94
14,356 Số lượng hồ sơ 60,646
2.2% SV quốc tế 13.1%
$102K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $124K
$71K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $73K
$137K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $220K
83.6% Tỷ lệ tốt nghiệp 91.9%
91% Tỷ lệ duy trì học 97.5%
$23,750 Nợ trung vị $12,000
$67,976 Học phí · năm $68,574
$50,402 Gói hỗ trợ trung bình $77,279
66.2% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$39,539 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $28,507
$70 Lệ phí hồ sơ $100
$48,307 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $85,424
Tóm tắt nhanh
Stanford dẫn đầu ở 11 trên 12 chỉ số được đo
Trúng tuyển63.5% so với 3.8%
Yield14.4% so với 79.9%
Nợ$23,750 so với $12,000

Kết luận từ dữ liệu

Đây là hai cuộc đua tuyển sinh khác nhau: Stanford nhận 3.8% hồ sơ, còn Rensselaer Polytechnic Institute nhận tới 63.5%.

Tỷ lệ sinh viên quốc tế khác biệt rõ rệt: 13.1% (Stanford) so với 2.2% (Rensselaer Polytechnic Institute).

Hỗ trợ trung bình cho sinh viên quốc tế là $85,424 (Stanford) và $48,307 (Rensselaer Polytechnic Institute).

Sau mười năm, sinh viên tốt nghiệp từ Stanford kiếm được rõ rệt nhiều hơn: $124K so với $102K.

Những con số này mô tả các khóa sinh viên hiện đang theo học, không phải cơ hội của bạn; hãy coi chúng là điểm khởi đầu, không phải một dự báo.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Stanford chọn lọc hơn trong hai trường (3.8% so với 63.5% tỷ lệ trúng tuyển). Stanford đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#501-600 so với #2). Sinh viên tốt nghiệp Stanford có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($124K so với $102K). Rensselaer Polytechnic Institute có mức học phí niêm yết thấp hơn ($67,976 so với $68,574 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Rensselaer Polytechnic Institute vì: học phí thấp hơn.

Chọn Stanford vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Stanford chọn lọc hơn (3.8% so với 63.5% tỷ lệ trúng tuyển); Stanford có điểm SAT trung vị cao hơn (1550 so với 1456).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Stanford có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($124K so với $102K); Stanford có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (91.9% so với 83.6%).

Chi phí và hỗ trợ

Rensselaer Polytechnic Institute có học phí niêm yết thấp hơn ($67,976 so với $68,574); Stanford cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($77,279 so với $50,402).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kRensselaer Polytechnic InstituteStanford HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Rensselaer Polytechnic Institute và Stanford được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Rensselaer Polytechnic Institute Stanford
Xếp hạng thế giới · ARWU#501-600#2
Xếp hạng · THE-#6
Tỷ lệ trúng tuyển63.5%3.8%
Tỷ lệ yield14.4%79.9%
SAT trung vị14561550
GPA trung bình3.933.94
Số lượng hồ sơ14,35660,646
Sinh viên quốc tế2.2%13.1%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$102K$124K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$71K$73K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$137K$220K
Tỷ lệ tốt nghiệp83.6%91.9%
Tỷ lệ duy trì học91%97.5%
Nợ trung vị$23,750$12,000
Học phí · năm$67,976$68,574
Gói hỗ trợ trung bình$50,402$77,279
% nhu cầu được đáp ứng66.2%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$39,539$28,507
Lệ phí hồ sơ$70$100
Số lượng sinh viên7,04218,121

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Rensselaer Polytechnic Institute hay Stanford khó hơn?

Vào Stanford khó hơn. Rensselaer Polytechnic Institute nhận 63.5% hồ sơ, trong khi Stanford nhận 3.8%.

Sinh viên tốt nghiệp Rensselaer Polytechnic Institute hay Stanford kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Stanford kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $124K so với $102K.

Học phí tại Rensselaer Polytechnic Institute so với Stanford là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $67,976 mỗi năm tại Rensselaer Polytechnic Institute và $68,574 mỗi năm tại Stanford.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Rensselaer Polytechnic Institute hoặc Stanford?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1456 tại Rensselaer Polytechnic Institute và 1550 tại Stanford; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Rensselaer Polytechnic Institute hay Stanford?

Stanford xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #501-600 cho Rensselaer Polytechnic Institute so với #2 cho Stanford.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Rensselaer Polytechnic Institute hay Stanford?

Gói hỗ trợ trung bình là $50,402 tại Rensselaer Polytechnic Institute và $77,279 tại Stanford.

So sánh Rensselaer Polytechnic Institute với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.