Washington University in St. Louis
ST. LOUIS, MO
Dartmouth College
HANOVER, NEW HAMPSHIRE
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Washington University vs Dartmouth - so sánh các trường đại học Mỹ

Washington University in St. Louis
WASHINGTON UNIVERSITY
St. Louis, MO
Xếp hạng thế giới · ARWU#23
Tỷ lệ trúng tuyển12.1%
SAT trung vị1540
Tỷ lệ tốt nghiệp94.3%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$86K
Dartmouth College
DARTMOUTH
Hanover, New Hampshire
Xếp hạng thế giới · ARWU#301-400
Tỷ lệ trúng tuyển6.02%
SAT trung vị1520
Tỷ lệ tốt nghiệp95.5%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$97K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Washington University in St. Louis Dartmouth College
#23 Xếp hạng thế giới · ARWU #301-400
#69 Xếp hạng · THE -
12.1% Tỷ lệ trúng tuyển 6.02%
1540 SAT trung vị 1520
94.3% Tỷ lệ tốt nghiệp 95.5%
16,357 Số lượng sinh viên 7,273

SO SÁNH TRỰC TIẾP

12.1% Tỷ lệ trúng tuyển 6.02%
46.7% Tỷ lệ yield 70.9%
1540 SAT trung vị 1520
4.19 GPA trung bình -
32,754 Số lượng hồ sơ 28,230
9.4% SV quốc tế 14.5%
$86K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $97K
$61K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $65K
$137K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $189K
94.3% Tỷ lệ tốt nghiệp 95.5%
95% Tỷ lệ duy trì học 98%
$17,500 Nợ trung vị $17,500
$69,594 Học phí · năm $71,525
$75,604 Gói hỗ trợ trung bình $75,301
100% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$26,666 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $24,255
$75 Lệ phí hồ sơ -
$68,438 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $87,562
Tóm tắt nhanh
Dartmouth dẫn đầu ở 6 trên 11 chỉ số được đo
Trúng tuyển12.1% so với 6.02%
Yield46.7% so với 70.9%
Thu nhập$86K so với $97K

Kết luận từ dữ liệu

Tỷ lệ trúng tuyển thấp hơn thuộc về Dartmouth: 6% so với 12.1% (Washington University).

Tỷ lệ sinh viên quốc tế khác biệt rõ rệt: 14.5% (Dartmouth) so với 9.4% (Washington University).

Dartmouth thực sự hỗ trợ sinh viên quốc tế nhiều hơn (trung bình $87,562), trong khi Washington University dừng ở mức $68,438.

Chênh lệch lương trung vị sau một thập kỷ nghiêng về lợi thế của Dartmouth: $97K so với $86K.

Những con số này mô tả các khóa sinh viên hiện đang theo học, không phải cơ hội của bạn; hãy coi chúng là điểm khởi đầu, không phải một dự báo.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Dartmouth chọn lọc hơn trong hai trường (6.02% so với 12.1% tỷ lệ trúng tuyển). Washington University đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#23 so với #301-400). Sinh viên tốt nghiệp Dartmouth có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($97K so với $86K). Washington University có mức học phí niêm yết thấp hơn ($69,594 so với $71,525 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Washington University vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, học phí thấp hơn, gói hỗ trợ lớn hơn.

Chọn Dartmouth vì: mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Dartmouth chọn lọc hơn (6.02% so với 12.1% tỷ lệ trúng tuyển); Washington University có điểm SAT trung vị cao hơn (1540 so với 1520).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Dartmouth có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($97K so với $86K); Dartmouth có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (95.5% so với 94.3%).

Chi phí và hỗ trợ

Washington University có học phí niêm yết thấp hơn ($69,594 so với $71,525); Washington University cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($75,604 so với $75,301).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kWashington UniversityDartmouth HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Washington University và Dartmouth được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Washington University Dartmouth
Xếp hạng thế giới · ARWU#23#301-400
Xếp hạng · THE#69-
Tỷ lệ trúng tuyển12.1%6.02%
Tỷ lệ yield46.7%70.9%
SAT trung vị15401520
GPA trung bình4.19-
Số lượng hồ sơ32,75428,230
Sinh viên quốc tế9.4%14.5%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$86K$97K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$61K$65K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$137K$189K
Tỷ lệ tốt nghiệp94.3%95.5%
Tỷ lệ duy trì học95%98%
Nợ trung vị$17,500$17,500
Học phí · năm$69,594$71,525
Gói hỗ trợ trung bình$75,604$75,301
% nhu cầu được đáp ứng100%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$26,666$24,255
Lệ phí hồ sơ$75-
Số lượng sinh viên16,3577,273

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Washington University hay Dartmouth khó hơn?

Vào Dartmouth khó hơn. Washington University nhận 12.1% hồ sơ, trong khi Dartmouth nhận 6.02%.

Sinh viên tốt nghiệp Washington University hay Dartmouth kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Dartmouth kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $97K so với $86K.

Học phí tại Washington University so với Dartmouth là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $69,594 mỗi năm tại Washington University và $71,525 mỗi năm tại Dartmouth.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Washington University hoặc Dartmouth?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1540 tại Washington University và 1520 tại Dartmouth; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Washington University hay Dartmouth?

Washington University xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #23 cho Washington University so với #301-400 cho Dartmouth.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Washington University hay Dartmouth?

Gói hỗ trợ trung bình là $75,604 tại Washington University và $75,301 tại Dartmouth.

So sánh Washington University với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.