Washington University in St. Louis
ST. LOUIS, MO
Emory University
ATLANTA, GA
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Washington University vs Emory - so sánh các trường đại học Mỹ

Washington University in St. Louis
WASHINGTON UNIVERSITY
St. Louis, MO
Xếp hạng thế giới · ARWU#23
Tỷ lệ trúng tuyển12.1%
SAT trung vị1540
Tỷ lệ tốt nghiệp94.3%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$86K
Emory University
EMORY
Atlanta, GA
Xếp hạng thế giới · ARWU#101-150
Tỷ lệ trúng tuyển10.29%
SAT trung vị1510
Tỷ lệ tốt nghiệp91.1%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$80K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Washington University in St. Louis Emory University
#23 Xếp hạng thế giới · ARWU #101-150
#69 Xếp hạng · THE -
12.1% Tỷ lệ trúng tuyển 10.29%
1540 SAT trung vị 1510
94.3% Tỷ lệ tốt nghiệp 91.1%
16,357 Số lượng sinh viên 15,179

SO SÁNH TRỰC TIẾP

12.1% Tỷ lệ trúng tuyển 10.29%
46.7% Tỷ lệ yield 40.4%
1540 SAT trung vị 1510
4.19 GPA trung bình 3.84
32,754 Số lượng hồ sơ 34,614
9.4% SV quốc tế 16.7%
$86K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $80K
$61K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $58K
$137K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $120K
94.3% Tỷ lệ tốt nghiệp 91.1%
95% Tỷ lệ duy trì học 96%
$17,500 Nợ trung vị $18,250
$69,594 Học phí · năm $68,056
$75,604 Gói hỗ trợ trung bình $67,329
100% % nhu cầu được đáp ứng 99.9%
$26,666 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $24,562
$75 Lệ phí hồ sơ $75
$68,438 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $54,457
Tóm tắt nhanh
Washington University dẫn đầu ở 8 trên 12 chỉ số được đo
Trúng tuyển12.1% so với 10.29%
Yield46.7% so với 40.4%
Hỗ trợ$75,604 so với $67,329

Kết luận từ dữ liệu

Nhóm sinh viên quốc tế đông hơn thuộc về Emory: 16.7% sinh viên so với 9.4% (Washington University).

Với ứng viên ngoài Mỹ, khác biệt nằm ở tài chính: Washington University cấp cho sinh viên quốc tế trung bình $68,438, còn Emory cấp $54,457.

Trường đắt hơn trên giấy tờ lại rẻ hơn trên thực tế: Washington University có giá $94,289 so với $90,574 (Emory), nhưng sau hỗ trợ trung bình, còn lại $18,685 so với $23,245.

Điểm SAT trung vị cao hơn thuộc về Washington University: 1540 so với 1510, tức cao hơn 30 điểm.

Các chỉ số mô tả trường đại học như một tổng thể, và ngành học của riêng bạn có thể khác xa mức trung bình đó.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Emory chọn lọc hơn trong hai trường (10.29% so với 12.1% tỷ lệ trúng tuyển). Washington University đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#23 so với #101-150). Sinh viên tốt nghiệp Washington University có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($86K so với $80K). Emory có mức học phí niêm yết thấp hơn ($68,056 so với $69,594 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Washington University vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn.

Chọn Emory vì: mức độ chọn lọc cao hơn, tỷ lệ duy trì học cao hơn, học phí thấp hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Emory chọn lọc hơn (10.29% so với 12.1% tỷ lệ trúng tuyển); Washington University có điểm SAT trung vị cao hơn (1540 so với 1510).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Washington University có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($86K so với $80K); Washington University có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (94.3% so với 91.1%).

Chi phí và hỗ trợ

Emory có học phí niêm yết thấp hơn ($68,056 so với $69,594); Washington University cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($75,604 so với $67,329).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kWashington UniversityEmory HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Washington University và Emory được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Washington University Emory
Xếp hạng thế giới · ARWU#23#101-150
Xếp hạng · THE#69-
Tỷ lệ trúng tuyển12.1%10.29%
Tỷ lệ yield46.7%40.4%
SAT trung vị15401510
GPA trung bình4.193.84
Số lượng hồ sơ32,75434,614
Sinh viên quốc tế9.4%16.7%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$86K$80K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$61K$58K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$137K$120K
Tỷ lệ tốt nghiệp94.3%91.1%
Tỷ lệ duy trì học95%96%
Nợ trung vị$17,500$18,250
Học phí · năm$69,594$68,056
Gói hỗ trợ trung bình$75,604$67,329
% nhu cầu được đáp ứng100%99.9%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$26,666$24,562
Lệ phí hồ sơ$75$75
Số lượng sinh viên16,35715,179

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Washington University hay Emory khó hơn?

Vào Emory khó hơn. Washington University nhận 12.1% hồ sơ, trong khi Emory nhận 10.29%.

Sinh viên tốt nghiệp Washington University hay Emory kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Washington University kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $86K so với $80K.

Học phí tại Washington University so với Emory là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $69,594 mỗi năm tại Washington University và $68,056 mỗi năm tại Emory.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Washington University hoặc Emory?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1540 tại Washington University và 1510 tại Emory; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Washington University hay Emory?

Washington University xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #23 cho Washington University so với #101-150 cho Emory.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Washington University hay Emory?

Gói hỗ trợ trung bình là $75,604 tại Washington University và $67,329 tại Emory.

So sánh Washington University với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.