Washington University in St. Louis
ST. LOUIS, MO
Northeastern University
BOSTON, MA
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Washington University vs Northeastern - so sánh các trường đại học Mỹ

Washington University in St. Louis
WASHINGTON UNIVERSITY
St. Louis, MO
Xếp hạng thế giới · ARWU#23
Tỷ lệ trúng tuyển12.1%
SAT trung vị1540
Tỷ lệ tốt nghiệp94.3%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$86K
Northeastern University
NORTHEASTERN
Boston, MA
Xếp hạng thế giới · ARWU#201-300
Tỷ lệ trúng tuyển5.2%
SAT trung vị1490
Tỷ lệ tốt nghiệp90.5%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$93K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Washington University in St. Louis Northeastern University
#23 Xếp hạng thế giới · ARWU #201-300
#69 Xếp hạng · THE -
12.1% Tỷ lệ trúng tuyển 5.2%
1540 SAT trung vị 1490
94.3% Tỷ lệ tốt nghiệp 90.5%
16,357 Số lượng sinh viên 39,774

SO SÁNH TRỰC TIẾP

12.1% Tỷ lệ trúng tuyển 5.2%
46.7% Tỷ lệ yield 53.8%
1540 SAT trung vị 1490
4.19 GPA trung bình -
32,754 Số lượng hồ sơ 98,425
9.4% SV quốc tế 13.1%
$86K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $93K
$61K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $62K
$137K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $135K
94.3% Tỷ lệ tốt nghiệp 90.5%
95% Tỷ lệ duy trì học 96.9%
$17,500 Nợ trung vị $24,250
$69,594 Học phí · năm $69,289
$75,604 Gói hỗ trợ trung bình $46,555
100% % nhu cầu được đáp ứng 86.7%
$26,666 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $32,461
$75 Lệ phí hồ sơ $75
$68,438 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $24,539
Tóm tắt nhanh
Washington University dẫn đầu ở 6 trên 11 chỉ số được đo
Trúng tuyển12.1% so với 5.2%
Hỗ trợ$75,604 so với $46,555
Nợ$17,500 so với $24,250

Kết luận từ dữ liệu

Tỷ lệ trúng tuyển thấp hơn thuộc về Northeastern: 5.2% so với 12.1% (Washington University).

Với ứng viên ngoài Mỹ, khác biệt nằm ở tài chính: Washington University cấp cho sinh viên quốc tế trung bình $68,438, còn Northeastern cấp $24,539.

Thứ tự giá đảo ngược khi tính đến hỗ trợ: Washington University bắt đầu ở $94,289 so với $92,337, và kết thúc ở $18,685 so với $45,782 (Northeastern).

Ứng viên có điểm SAT cao hơn chọn Washington University: khoảng giữa 1540 so với 1490, chênh lệch 50 điểm.

Không con số nào trong số này tự quyết định; điều quyết định là bạn muốn theo ngành nào và với ngân sách nào.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Northeastern chọn lọc hơn trong hai trường (5.2% so với 12.1% tỷ lệ trúng tuyển). Washington University đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#23 so với #201-300). Sinh viên tốt nghiệp Northeastern có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($93K so với $86K). Northeastern có mức học phí niêm yết thấp hơn ($69,289 so với $69,594 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Washington University vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn, gói hỗ trợ lớn hơn.

Chọn Northeastern vì: mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, tỷ lệ duy trì học cao hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Northeastern chọn lọc hơn (5.2% so với 12.1% tỷ lệ trúng tuyển); Washington University có điểm SAT trung vị cao hơn (1540 so với 1490).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Northeastern có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($93K so với $86K); Washington University có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (94.3% so với 90.5%).

Chi phí và hỗ trợ

Northeastern có học phí niêm yết thấp hơn ($69,289 so với $69,594); Washington University cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($75,604 so với $46,555).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kWashington UniversityNortheastern HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Washington University và Northeastern được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Washington University Northeastern
Xếp hạng thế giới · ARWU#23#201-300
Xếp hạng · THE#69-
Tỷ lệ trúng tuyển12.1%5.2%
Tỷ lệ yield46.7%53.8%
SAT trung vị15401490
GPA trung bình4.19-
Số lượng hồ sơ32,75498,425
Sinh viên quốc tế9.4%13.1%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$86K$93K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$61K$62K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$137K$135K
Tỷ lệ tốt nghiệp94.3%90.5%
Tỷ lệ duy trì học95%96.9%
Nợ trung vị$17,500$24,250
Học phí · năm$69,594$69,289
Gói hỗ trợ trung bình$75,604$46,555
% nhu cầu được đáp ứng100%86.7%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$26,666$32,461
Lệ phí hồ sơ$75$75
Số lượng sinh viên16,35739,774

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Washington University hay Northeastern khó hơn?

Vào Northeastern khó hơn. Washington University nhận 12.1% hồ sơ, trong khi Northeastern nhận 5.2%.

Sinh viên tốt nghiệp Washington University hay Northeastern kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Northeastern kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $93K so với $86K.

Học phí tại Washington University so với Northeastern là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $69,594 mỗi năm tại Washington University và $69,289 mỗi năm tại Northeastern.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Washington University hoặc Northeastern?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1540 tại Washington University và 1490 tại Northeastern; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Washington University hay Northeastern?

Washington University xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #23 cho Washington University so với #201-300 cho Northeastern.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Washington University hay Northeastern?

Gói hỗ trợ trung bình là $75,604 tại Washington University và $46,555 tại Northeastern.

So sánh Washington University với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.