Washington University in St. Louis
ST. LOUIS, MO
University of Rhode Island
KINGSTON, RI
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Washington University vs Rhode Island - so sánh các trường đại học Mỹ

Washington University in St. Louis
WASHINGTON UNIVERSITY
St. Louis, MO
Xếp hạng thế giới · ARWU#23
Tỷ lệ trúng tuyển12.1%
SAT trung vị1540
Tỷ lệ tốt nghiệp94.3%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$86K
University of Rhode Island
RHODE ISLAND
Kingston, RI
Xếp hạng thế giới · ARWU#801-900
Tỷ lệ trúng tuyển72.2%
SAT trung vị1160
Tỷ lệ tốt nghiệp73.3%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$70K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Washington University in St. Louis University of Rhode Island
#23 Xếp hạng thế giới · ARWU #801-900
#69 Xếp hạng · THE -
12.1% Tỷ lệ trúng tuyển 72.2%
1540 SAT trung vị 1160
94.3% Tỷ lệ tốt nghiệp 73.3%
16,357 Số lượng sinh viên 14,466

SO SÁNH TRỰC TIẾP

12.1% Tỷ lệ trúng tuyển 72.2%
46.7% Tỷ lệ yield 16.4%
1540 SAT trung vị 1160
4.19 GPA trung bình 3.65
32,754 Số lượng hồ sơ 28,021
9.4% SV quốc tế 1.2%
$86K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $70K
$61K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $44K
$137K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $102K
94.3% Tỷ lệ tốt nghiệp 73.3%
95% Tỷ lệ duy trì học 85%
$17,500 Nợ trung vị $22,250
$69,594 Học phí · năm $38,398
$75,604 Gói hỗ trợ trung bình $17,595
100% % nhu cầu được đáp ứng 57%
$26,666 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $42,945
$75 Lệ phí hồ sơ $65
$68,438 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $26,565
Tóm tắt nhanh
Washington University dẫn đầu ở 11 trên 12 chỉ số được đo
Trúng tuyển12.1% so với 72.2%
Hỗ trợ$75,604 so với $17,595
Yield46.7% so với 16.4%

Kết luận từ dữ liệu

Rhode Island nhận phần lớn hồ sơ nộp vào (72.2%), trong khi Washington University từ chối đại đa số (12.1%).

Nhóm sinh viên quốc tế đông hơn thuộc về Washington University: 9.4% sinh viên so với 1.2% (Rhode Island).

Hỗ trợ trung bình cho sinh viên quốc tế là $68,438 (Washington University) và $26,565 (Rhode Island).

Trường đắt hơn trên giấy tờ lại rẻ hơn trên thực tế: Washington University có giá $94,289 so với $54,758 (Rhode Island), nhưng sau hỗ trợ trung bình, còn lại $18,685 so với $37,163.

Các chỉ số mô tả trường đại học như một tổng thể, và ngành học của riêng bạn có thể khác xa mức trung bình đó.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Washington University chọn lọc hơn trong hai trường (12.1% so với 72.2% tỷ lệ trúng tuyển). Washington University đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#23 so với #801-900). Sinh viên tốt nghiệp Washington University có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($86K so với $70K). Rhode Island có mức học phí niêm yết thấp hơn ($38,398 so với $69,594 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Washington University vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Chọn Rhode Island vì: học phí thấp hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Washington University chọn lọc hơn (12.1% so với 72.2% tỷ lệ trúng tuyển); Washington University có điểm SAT trung vị cao hơn (1540 so với 1160).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Washington University có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($86K so với $70K); Washington University có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (94.3% so với 73.3%).

Chi phí và hỗ trợ

Rhode Island có học phí niêm yết thấp hơn ($38,398 so với $69,594); Washington University cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($75,604 so với $17,595).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kWashington UniversityRhode Island HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Washington University và Rhode Island được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Washington University Rhode Island
Xếp hạng thế giới · ARWU#23#801-900
Xếp hạng · THE#69-
Tỷ lệ trúng tuyển12.1%72.2%
Tỷ lệ yield46.7%16.4%
SAT trung vị15401160
GPA trung bình4.193.65
Số lượng hồ sơ32,75428,021
Sinh viên quốc tế9.4%1.2%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$86K$70K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$61K$44K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$137K$102K
Tỷ lệ tốt nghiệp94.3%73.3%
Tỷ lệ duy trì học95%85%
Nợ trung vị$17,500$22,250
Học phí · năm$69,594$38,398
Gói hỗ trợ trung bình$75,604$17,595
% nhu cầu được đáp ứng100%57%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$26,666$42,945
Lệ phí hồ sơ$75$65
Số lượng sinh viên16,35714,466

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Washington University hay Rhode Island khó hơn?

Vào Washington University khó hơn. Washington University nhận 12.1% hồ sơ, trong khi Rhode Island nhận 72.2%.

Sinh viên tốt nghiệp Washington University hay Rhode Island kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Washington University kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $86K so với $70K.

Học phí tại Washington University so với Rhode Island là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $69,594 mỗi năm tại Washington University và $38,398 mỗi năm tại Rhode Island.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Washington University hoặc Rhode Island?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1540 tại Washington University và 1160 tại Rhode Island; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Washington University hay Rhode Island?

Washington University xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #23 cho Washington University so với #801-900 cho Rhode Island.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Washington University hay Rhode Island?

Gói hỗ trợ trung bình là $75,604 tại Washington University và $17,595 tại Rhode Island.

So sánh Washington University với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.