Washington University in St. Louis
ST. LOUIS, MO
University of Toledo
TOLEDO, OH
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Washington University vs Toledo - so sánh các trường đại học Mỹ

Washington University in St. Louis
WASHINGTON UNIVERSITY
St. Louis, MO
Xếp hạng thế giới · ARWU#23
Tỷ lệ trúng tuyển12.1%
SAT trung vị1540
Tỷ lệ tốt nghiệp94.3%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$86K
University of Toledo
TOLEDO
Toledo, OH
Xếp hạng thế giới · ARWU#601-700
Tỷ lệ trúng tuyển92%
SAT trung vị1235
Tỷ lệ tốt nghiệp57%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$51K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Washington University in St. Louis University of Toledo
#23 Xếp hạng thế giới · ARWU #601-700
#69 Xếp hạng · THE -
12.1% Tỷ lệ trúng tuyển 92%
1540 SAT trung vị 1235
94.3% Tỷ lệ tốt nghiệp 57%
16,357 Số lượng sinh viên 14,358

SO SÁNH TRỰC TIẾP

12.1% Tỷ lệ trúng tuyển 92%
46.7% Tỷ lệ yield 18.8%
1540 SAT trung vị 1235
4.19 GPA trung bình -
32,754 Số lượng hồ sơ 11,067
9.4% SV quốc tế 8%
$86K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $51K
$61K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $31K
$137K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $77K
94.3% Tỷ lệ tốt nghiệp 57%
95% Tỷ lệ duy trì học 77.3%
$17,500 Nợ trung vị $22,250
$69,594 Học phí · năm $20,164
$75,604 Gói hỗ trợ trung bình $14,444
100% % nhu cầu được đáp ứng 61%
$26,666 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $23,487
$75 Lệ phí hồ sơ $40
$68,438 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $4,861
Tóm tắt nhanh
Washington University dẫn đầu ở 9 trên 11 chỉ số được đo
Trúng tuyển12.1% so với 92%
Hỗ trợ$75,604 so với $14,444
Học phí$69,594 so với $20,164

Kết luận từ dữ liệu

Đây là hai cuộc đua tuyển sinh khác nhau: Washington University nhận 12.1% hồ sơ, còn Toledo nhận tới 92%.

Với ứng viên ngoài Mỹ, khác biệt nằm ở tài chính: Washington University cấp cho sinh viên quốc tế trung bình $68,438, còn Toledo cấp $4,861.

Thứ tự giá đảo ngược khi tính đến hỗ trợ: Washington University bắt đầu ở $94,289 so với $38,986, và kết thúc ở $18,685 so với $24,542 (Toledo).

Mức lương trung vị cao hơn mười năm sau khi nhập học thuộc về Washington University: $86K so với $51K.

Không con số nào trong số này tự quyết định; điều quyết định là bạn muốn theo ngành nào và với ngân sách nào.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Washington University chọn lọc hơn trong hai trường (12.1% so với 92% tỷ lệ trúng tuyển). Washington University đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#23 so với #601-700). Sinh viên tốt nghiệp Washington University có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($86K so với $51K). Toledo có mức học phí niêm yết thấp hơn ($20,164 so với $69,594 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Washington University vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Chọn Toledo vì: học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Washington University chọn lọc hơn (12.1% so với 92% tỷ lệ trúng tuyển); Washington University có điểm SAT trung vị cao hơn (1540 so với 1235).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Washington University có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($86K so với $51K); Washington University có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (94.3% so với 57%).

Chi phí và hỗ trợ

Toledo có học phí niêm yết thấp hơn ($20,164 so với $69,594); Washington University cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($75,604 so với $14,444).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kWashington UniversityToledo HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Washington University và Toledo được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Washington University Toledo
Xếp hạng thế giới · ARWU#23#601-700
Xếp hạng · THE#69-
Tỷ lệ trúng tuyển12.1%92%
Tỷ lệ yield46.7%18.8%
SAT trung vị15401235
GPA trung bình4.19-
Số lượng hồ sơ32,75411,067
Sinh viên quốc tế9.4%8%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$86K$51K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$61K$31K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$137K$77K
Tỷ lệ tốt nghiệp94.3%57%
Tỷ lệ duy trì học95%77.3%
Nợ trung vị$17,500$22,250
Học phí · năm$69,594$20,164
Gói hỗ trợ trung bình$75,604$14,444
% nhu cầu được đáp ứng100%61%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$26,666$23,487
Lệ phí hồ sơ$75$40
Số lượng sinh viên16,35714,358

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Washington University hay Toledo khó hơn?

Vào Washington University khó hơn. Washington University nhận 12.1% hồ sơ, trong khi Toledo nhận 92%.

Sinh viên tốt nghiệp Washington University hay Toledo kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Washington University kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $86K so với $51K.

Học phí tại Washington University so với Toledo là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $69,594 mỗi năm tại Washington University và $20,164 mỗi năm tại Toledo.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Washington University hoặc Toledo?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1540 tại Washington University và 1235 tại Toledo; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Washington University hay Toledo?

Washington University xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #23 cho Washington University so với #601-700 cho Toledo.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Washington University hay Toledo?

Gói hỗ trợ trung bình là $75,604 tại Washington University và $14,444 tại Toledo.

So sánh Washington University với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.