Washington University in St. Louis
ST. LOUIS, MO
University of Wyoming
LARAMIE, WY
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Washington University vs Wyoming - so sánh các trường đại học Mỹ

Washington University in St. Louis
WASHINGTON UNIVERSITY
St. Louis, MO
Xếp hạng thế giới · ARWU#23
Tỷ lệ trúng tuyển12.1%
SAT trung vị1540
Tỷ lệ tốt nghiệp94.3%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$86K
University of Wyoming
WYOMING
Laramie, WY
Xếp hạng thế giới · ARWU#701-800
Tỷ lệ trúng tuyển96.9%
SAT trung vị1140
Tỷ lệ tốt nghiệp58.8%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$57K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Washington University in St. Louis University of Wyoming
#23 Xếp hạng thế giới · ARWU #701-800
#69 Xếp hạng · THE -
12.1% Tỷ lệ trúng tuyển 96.9%
1540 SAT trung vị 1140
94.3% Tỷ lệ tốt nghiệp 58.8%
16,357 Số lượng sinh viên 10,813

SO SÁNH TRỰC TIẾP

12.1% Tỷ lệ trúng tuyển 96.9%
46.7% Tỷ lệ yield 23.8%
1540 SAT trung vị 1140
4.19 GPA trung bình 3.55
32,754 Số lượng hồ sơ 6,217
9.4% SV quốc tế 1.8%
$86K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $57K
$61K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $37K
$137K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $81K
94.3% Tỷ lệ tốt nghiệp 58.8%
95% Tỷ lệ duy trì học 79%
$17,500 Nợ trung vị $18,000
$69,594 Học phí · năm $25,015
$75,604 Gói hỗ trợ trung bình $12,129
100% % nhu cầu được đáp ứng 57.6%
$26,666 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $24,921
$75 Lệ phí hồ sơ $40
$68,438 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $10,769
Tóm tắt nhanh
Washington University dẫn đầu ở 10 trên 12 chỉ số được đo
Trúng tuyển12.1% so với 96.9%
Hỗ trợ$75,604 so với $12,129
Học phí$69,594 so với $25,015

Kết luận từ dữ liệu

Wyoming nhận phần lớn hồ sơ nộp vào (96.9%), trong khi Washington University từ chối đại đa số (12.1%).

Nhóm sinh viên quốc tế đông hơn thuộc về Washington University: 9.4% sinh viên so với 1.8% (Wyoming).

Washington University thực sự hỗ trợ sinh viên quốc tế nhiều hơn (trung bình $68,438), trong khi Wyoming dừng ở mức $10,769.

Trường đắt hơn trên giấy tờ lại rẻ hơn trên thực tế: Washington University có giá $94,289 so với $43,975 (Wyoming), nhưng sau hỗ trợ trung bình, còn lại $18,685 so với $31,846.

Những con số này mô tả các khóa sinh viên hiện đang theo học, không phải cơ hội của bạn; hãy coi chúng là điểm khởi đầu, không phải một dự báo.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Washington University chọn lọc hơn trong hai trường (12.1% so với 96.9% tỷ lệ trúng tuyển). Washington University đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#23 so với #701-800). Sinh viên tốt nghiệp Washington University có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($86K so với $57K). Wyoming có mức học phí niêm yết thấp hơn ($25,015 so với $69,594 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Washington University vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Chọn Wyoming vì: học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Washington University chọn lọc hơn (12.1% so với 96.9% tỷ lệ trúng tuyển); Washington University có điểm SAT trung vị cao hơn (1540 so với 1140).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Washington University có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($86K so với $57K); Washington University có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (94.3% so với 58.8%).

Chi phí và hỗ trợ

Wyoming có học phí niêm yết thấp hơn ($25,015 so với $69,594); Washington University cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($75,604 so với $12,129).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kWashington UniversityWyoming HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Washington University và Wyoming được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Washington University Wyoming
Xếp hạng thế giới · ARWU#23#701-800
Xếp hạng · THE#69-
Tỷ lệ trúng tuyển12.1%96.9%
Tỷ lệ yield46.7%23.8%
SAT trung vị15401140
GPA trung bình4.193.55
Số lượng hồ sơ32,7546,217
Sinh viên quốc tế9.4%1.8%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$86K$57K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$61K$37K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$137K$81K
Tỷ lệ tốt nghiệp94.3%58.8%
Tỷ lệ duy trì học95%79%
Nợ trung vị$17,500$18,000
Học phí · năm$69,594$25,015
Gói hỗ trợ trung bình$75,604$12,129
% nhu cầu được đáp ứng100%57.6%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$26,666$24,921
Lệ phí hồ sơ$75$40
Số lượng sinh viên16,35710,813

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Washington University hay Wyoming khó hơn?

Vào Washington University khó hơn. Washington University nhận 12.1% hồ sơ, trong khi Wyoming nhận 96.9%.

Sinh viên tốt nghiệp Washington University hay Wyoming kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Washington University kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $86K so với $57K.

Học phí tại Washington University so với Wyoming là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $69,594 mỗi năm tại Washington University và $25,015 mỗi năm tại Wyoming.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Washington University hoặc Wyoming?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1540 tại Washington University và 1140 tại Wyoming; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Washington University hay Wyoming?

Washington University xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #23 cho Washington University so với #701-800 cho Wyoming.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Washington University hay Wyoming?

Gói hỗ trợ trung bình là $75,604 tại Washington University và $12,129 tại Wyoming.

So sánh Washington University với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.