Bạn đứng dưới chân Healy Hall - tháp đồng hồ tân Gothic sừng sững giữa khuôn viên Georgetown từ năm 1879 - và bên kia sông Potomac là Đài tưởng niệm Lincoln. Từ trường đến Nhà Trắng chỉ 4 cây số, đến Bộ Ngoại giao 3 cây số, đến Ngân hàng Thế giới 5 cây số. Học phí một năm cho vị trí đắc địa này? Khoảng 65.000 USD. Tổng chi phí gồm cả ký túc xá, ăn uống, bảo hiểm và sinh hoạt phí ở D.C.? Gần 87.000-90.000 USD mỗi năm, tức khoảng 2,29-2,37 tỷ đồng theo tỷ giá ~26.300 VND/USD.
Nghe như một con số đủ để kết thúc câu chuyện. Nhưng có ba chi tiết mở lại cánh cửa. Thứ nhất, Georgetown cố gắng đáp ứng toàn bộ nhu cầu tài chính đã được chứng minh của sinh viên trúng tuyển - kể cả sinh viên quốc tế - thông qua Georgetown Scholarship Program (GSP). Thứ hai, Washington D.C. là thành phố đắt đỏ, nhưng các vị trí thực tập tại Bộ Ngoại giao, Liên Hợp Quốc hay McKinsey đều nằm trong bán kính 15 phút đi tàu điện ngầm. Thứ ba - và đây là cái bẫy - Georgetown áp dụng chính sách need-aware với sinh viên ngoài Hoa Kỳ. Phần lớn ứng viên Việt Nam biết điều này quá muộn.
Trong hướng dẫn này, tôi bóc tách từng đồng đô-la chi phí của Georgetown, giải thích sự khác biệt giữa need-blind và need-aware, chỉ ra cách CSS Profile vận hành cho một gia đình Việt Nam, và khi nào Georgetown thực sự là lựa chọn hợp lý - còn khi nào nên nhìn về phía các trường Ivy League áp dụng need-blind cho người nước ngoài. Hãy bắt đầu từ hướng dẫn đầy đủ về tuyển sinh Georgetown, và quy đổi điểm tốt nghiệp của bạn trong công cụ tính GPA.
Georgetown University 2025-2026 - những con số then chốt
Nguồn: finaid.georgetown.edu · dữ liệu Georgetown (tỷ lệ trúng tuyển 12%, học phí 64.984 USD) · tỷ giá USD/VND ~26.300.
Chính xác thì 87-90 nghìn USD mỗi năm tại Georgetown gồm những gì?
Tổng chi phí học tập (Cost of Attendance, COA) tại Georgetown năm 2025-2026 vào khoảng 87.000-90.000 USD, tức tầm 2,29-2,37 tỷ đồng mỗi năm và hơn 9 tỷ đồng cho cả bốn năm cử nhân. Chỉ học phí và các khoản phí bắt buộc là chuyển thẳng cho trường - phần còn lại là chi phí sinh hoạt ở Washington mà bạn không thể né tránh.
Phân tích chi tiết theo bảng giá finaid.georgetown.edu (Georgetown College, rổ chi phí điển hình nhất):
- Học phí (tuition): khoảng 65.000 USD - bao gồm lớp học, thư viện, cơ sở vật chất; cả bốn trường bậc cử nhân (College, Walsh SFS, McDonough, School of Nursing) đều có học phí gần như nhau.
- Ký túc xá: khoảng 11.500 USD - một phòng trong nhà ở sinh viên trong khuôn viên. Hai năm đầu, việc ở trong khuôn viên gần như là bắt buộc.
- Ăn uống (meal plan): khoảng 7.500 USD - Georgetown yêu cầu sinh viên ở trong khuôn viên phải đăng ký.
- Bảo hiểm y tế (Premier Plan): khoảng 3.000 USD - từ Việt Nam rất khó xin miễn (waiver), vì bảo hiểm y tế trong nước hầu như không đáp ứng yêu cầu.
- Sách vở, phí sinh viên: khoảng 1.500-2.000 USD - các ngành khoa học tự nhiên và kinh doanh đắt hơn.
- Chi tiêu cá nhân, đi lại, di chuyển: khoảng 2.500-3.500 USD - Georgetown tính cả vé máy bay Việt Nam-Washington vào đây.
Điểm phân biệt then chốt: học phí và các khoản phí bắt buộc (~65-68 nghìn USD) là cố định và như nhau cho tất cả mọi người. Phần còn lại ~20-22 nghìn USD là chi phí ước tính - Georgetown sẽ chi trả nếu bạn có gói hỗ trợ; nếu không, bạn tự lo từ túi tiền của mình.
Tổng chi phí Georgetown 2025-2026 - điều gì cấu thành ~88.000 USD
Georgetown gần như tốn ngang với nhóm Ivy League (Yale ~87k USD, Harvard ~86k USD, Duke ~87k USD). Nhưng khác với họ, Georgetown không phải need-blind với người nước ngoài - và điều đó thay đổi toàn bộ bài toán.
Need-aware của Georgetown khác need-blind của Ivy League như thế nào?
Khác biệt quan trọng nhất giữa Georgetown và Yale, Harvard hay Princeton đối với một ứng viên Việt Nam gói gọn trong một cụm từ: need-aware. Với ứng viên quốc tế, Georgetown nhìn xem bạn có xin hỗ trợ tài chính hay không trước khi đưa ra quyết định tuyển sinh. Yale, Harvard, Princeton và MIT làm điều ngược lại: họ không biết bạn có cần hỗ trợ hay không khi quyết định nhận bạn.
Trên thực tế: nếu bạn nộp đơn vào Georgetown từ Việt Nam và xin 80.000 USD hỗ trợ mỗi năm, hồ sơ của bạn không chỉ cạnh tranh với những ứng viên mạnh khác, mà còn cạnh tranh với những người có khả năng trả toàn bộ học phí (full price). Với tỷ lệ trúng tuyển ~12% và ngân sách quốc tế hạn chế, về mặt thống kê nhà trường chọn một hỗn hợp trong đó người trả 100% có lợi thế nhẹ. Georgetown tuyên bố hướng tới đáp ứng 100% nhu cầu tài chính đã được chứng minh của sinh viên trúng tuyển - kể cả quốc tế - thông qua Georgetown Scholarship Program. Nhưng điều đó chỉ áp dụng cho những người đã trúng tuyển. Need-aware sàng lọc ở giai đoạn sớm hơn.
Điều này có ý nghĩa gì với một học sinh Việt Nam vừa tốt nghiệp THPT:
- Thu nhập của cha mẹ dưới ~60.000 USD/năm - cứ xin hỗ trợ bất chấp. Bạn đủ điều kiện cho một gói lớn, và Georgetown hiếm khi từ chối một ứng viên xuất sắc chỉ vì nhu cầu tài chính.
- Thu nhập 60.000-150.000 USD/năm - việc xin hỗ trợ làm giảm cơ hội một chút. Thực tế vẫn nên nộp nếu hồ sơ mạnh (trường THPT top + SAT 1500+ + giải olympic, học sinh giỏi quốc gia).
- Đủ khả năng chi trả toàn phần - Georgetown trên thực tế là need-blind với bạn, bạn chỉ cạnh tranh bằng chất lượng hồ sơ.
Để so sánh, ở Yale bài toán cân nhắc này không tồn tại - quyết định nhận học diễn ra mà không hề biết thông tin về hỗ trợ tài chính. Nếu bạn đang ở ranh giới giữa Georgetown và một trường Ivy League, mà gia đình không lo nổi toàn bộ chi phí, thì về mặt kinh tế, hướng về các trường need-blind cho người nước ngoài là hợp lý hơn.
Georgetown vs. Yale vs. Harvard vs. Duke - chi phí và chính sách hỗ trợ
Trái với suy nghĩ phổ biến, Georgetown không hề là ngoại lệ ở khía cạnh này - phần lớn các trường đại học Mỹ (ngoài một nhóm hẹp need-blind: Harvard, Yale, Princeton, MIT, Amherst, Bowdoin, Dartmouth) đều là need-aware với người nước ngoài.
Georgetown Scholarship Program và CSS Profile vận hành thế nào với sinh viên Việt Nam?
Georgetown Scholarship Program (GSP) là hệ thống hỗ trợ tài chính dựa trên nhu cầu nội bộ của Georgetown - phần lớn gói hỗ trợ cho sinh viên trúng tuyển, kể cả quốc tế, đến từ kênh này. Hỗ trợ ở dạng học bổng (grant), không phải khoản vay, nghĩa là bạn không phải hoàn lại tiền sau khi tốt nghiệp. GSP không chỉ là tiền mặt: chương trình còn bao gồm cố vấn (mentoring), quỹ mua sách, hỗ trợ trong các kỳ nghỉ giữa học kỳ và mạng lưới cựu sinh viên - Georgetown coi GSP như một cộng đồng trọn vẹn xuyên suốt cả bốn năm cử nhân.
Cơ chế chứng minh hỗ trợ tài chính then chốt cho sinh viên Việt là CSS Profile (College Scholarship Service), chi tiết hơn FAFSA rất nhiều - và là biểu mẫu duy nhất bạn phải nộp, bởi FAFSA chỉ dành cho công dân và thường trú nhân Hoa Kỳ. CSS Profile yêu cầu hồ sơ về thu nhập, tiền tiết kiệm, bất động sản, các khoản nợ và giá trị doanh nghiệp (nếu cha mẹ sở hữu công ty). Tờ khai/quyết toán thuế thu nhập cá nhân của Việt Nam cùng sao kê ngân hàng thường là đủ, nhưng Georgetown yêu cầu bản dịch công chứng. Nếu cha mẹ đã ly hôn, Georgetown yêu cầu Non-Custodial Profile từ người còn lại - đây là một trong những cú sốc lớn nhất với các gia đình Việt, vì trong hệ thống xét hỗ trợ trong nước thường chỉ tính theo một hộ gia đình đang trực tiếp nuôi dưỡng.
Net Price Calculator trên finaid.georgetown.edu cho phép ước tính gói hỗ trợ trước khi nộp đơn. Với một gia đình có thu nhập tương đương ~60.000 USD, EFC (Expected Family Contribution - mức gia đình dự kiến đóng góp) thường dưới 5.000 USD, tức Georgetown bù hơn 80.000 USD. Với thu nhập 120.000-170.000 USD, EFC vào khoảng 15.000-30.000 USD, phần bù 55.000-70.000 USD. Đó là ước tính - gói cuối cùng còn phụ thuộc vào tài sản, số anh chị em đang đi học và các khoản chi bất thường.
Các mốc thời gian cho ứng viên Việt Nam xin hỗ trợ tài chính:
- Early Action (không ràng buộc, có giới hạn): đơn + CSS Profile trước 1 tháng 11, kết quả vào giữa tháng 12.
- Regular Decision: đơn trước 1 tháng 1, CSS Profile thường trước giữa tháng 2, kết quả vào tháng 3/tháng 4.
Hãy nhớ - Georgetown yêu cầu SAT hoặc ACT cùng TOEFL/IELTS và không dùng Common App (trường có cổng nộp đơn riêng). Bằng tốt nghiệp THPT của Việt Nam không quy đổi 1:1 sang GPA của Mỹ. Hãy bắt đầu từ công cụ tính GPA để biết thực tế bạn đang đứng ở đâu, và đọc về toàn bộ quy trình tuyển sinh trong hướng dẫn đầy đủ về Georgetown.
Vì sao sinh viên Việt Nam không nhận được Pell Grant hay hỗ trợ liên bang của Mỹ?
Đây là cái bẫy mà nhiều ứng viên Việt Nam rơi vào: họ đọc về “Pell Grants” hay “federal student aid” và cho rằng có thể xin. Không thể. Pell Grant là khoản trợ cấp liên bang của chính phủ Hoa Kỳ cấp dựa trên FAFSA - và chỉ dành cho công dân Mỹ và thường trú nhân (người có Green Card). Điều tương tự áp dụng cho các khoản vay sinh viên liên bang (Direct Loans), Federal Work-Study và SEOG. Một sinh viên Việt Nam mang visa F-1 không đủ điều kiện cho bất kỳ chương trình nào trong số này.
Trên thực tế, điều này có nghĩa là toàn bộ hỗ trợ tài chính cho sinh viên Việt Nam tại Georgetown đến từ ngân sách của trường (Georgetown Scholarship Program) hoặc các nguồn tư nhân: học bổng Fulbright Việt Nam (chủ yếu bậc thạc sĩ, hiếm khi bậc cử nhân), các quỹ học bổng cộng đồng người Việt ở Mỹ (như Quỹ Kimmy Duong), các tổ chức phi lợi nhuận hỗ trợ học sinh Việt nộp đơn vào đại học Mỹ như VietAbroader, và các cuộc thi học bổng quốc tế như Davis United World College Scholars (nếu bạn tốt nghiệp một trường UWC).
Việc không có hỗ trợ liên bang còn kéo theo một hệ quả nữa: Federal Work-Study (vị trí làm việc trong khuôn viên được trợ cấp) cũng không khả dụng. Bạn vẫn được làm việc trong khuôn viên tối đa 20 giờ/tuần với visa F-1 (và toàn thời gian vào kỳ nghỉ hè), nhưng theo hợp đồng thông thường, không được trợ cấp. Mức lương trong khuôn viên thường là 14-18 USD/giờ - thực tế bạn có thể bù được 4.000-7.000 USD chi tiêu cá nhân mỗi năm. Làm việc bên ngoài khuôn viên với visa F-1 cần CPT hoặc OPT, không thể bắt đầu ngay trong năm đầu tiên.
Một gia đình Việt Nam thực sự trả bao nhiêu cho Georgetown sau hỗ trợ tài chính?
Chi phí thực tế của Georgetown (Net Price) phụ thuộc vào thu nhập và tình hình tài sản của gia đình - mức giá niêm yết 88.000 USD chỉ có ý nghĩa với những người trả toàn bộ. Phân bổ chi phí ròng cho sinh viên nhận hỗ trợ (theo tỷ giá ~26.300 VND/USD):
- Thu nhập dưới 65.000 USD (~1,71 tỷ ₫) - Georgetown chi trả 90-100% học phí và ký túc xá. Net Price: 0-6.000 USD/năm (0-158 tr ₫).
- Thu nhập 65.000-125.000 USD (1,71-3,29 tỷ ₫) - Georgetown chi trả 70-90%. Net Price: 6.000-22.000 USD/năm (158-579 tr ₫).
- Thu nhập 125.000-200.000 USD (3,29-5,26 tỷ ₫) - hỗ trợ thu hẹp lại. Net Price: 22.000-50.000 USD/năm (579 tr-1,32 tỷ ₫).
- Thu nhập trên 200.000 USD (trên 5,26 tỷ ₫) - thường không có hỗ trợ. Chi phí đầy đủ ~88.000 USD/năm.
Với một gia đình Việt Nam có thu nhập trung lưu khá ở thành thị (chẳng hạn hai vợ chồng cùng đi làm với tổng thu nhập tương đương 40.000-60.000 USD/năm), chi phí thực tế của Georgetown có thể chỉ còn 0-8.000 USD mỗi năm, tức 0-210 triệu đồng - với điều kiện bạn trúng tuyển bất chấp chính sách need-aware.
Bốn cái bẫy cần lưu ý: need-aware sàng lọc trước (các mức trên chỉ áp dụng cho người đã trúng tuyển), tài sản cũng được tính (thu nhập thấp + một căn nhà phố trị giá nhiều tỷ đồng = EFC cao hơn), tỷ giá biến động (trong 1-2 năm gần đây USD/VND đã tăng đáng kể - cần dự phòng 10-15%), hỗ trợ được xét lại hằng năm (cha mẹ có công việc tốt hơn = hỗ trợ năm sau ít đi).
Sống ở Washington ngoài meal plan và ký túc xá tốn bao nhiêu?
Washington D.C. là một trong những thành phố đắt đỏ nhất nước Mỹ - chỉ sau New York, San Francisco và Boston. Với một sinh viên sau hai năm đầu, khi ra khỏi ký túc xá và thuê căn hộ riêng, điều này đồng nghĩa với chi phí cao hơn so với gói ăn ở do nhà trường áp đặt.
Chi phí sinh hoạt thực tế ở Washington dành cho một sinh viên:
- Một phòng trong căn hộ ở ghép quanh khu trường (Glover Park, Burleith, Foggy Bottom): 1.400-2.000 USD/tháng.
- Thực phẩm: 400-600 USD/tháng.
- Đi lại (WMATA Metro): 80-100 USD/tháng.
- Khác (điện thoại, phòng gym, giải trí): 200-300 USD/tháng.
Tổng cộng sống ngoài khuôn viên tốn 25.000-30.000 USD/năm - đôi khi nhiều hơn cả meal plan + ký túc xá (~19.000 USD). Cộng thêm tiền đặt cọc hai tháng và một người đứng tên bảo lãnh (co-signer), điều mà sinh viên quốc tế thường khó thu xếp. Dù sao hai năm đầu bạn vẫn bắt buộc ở trong khuôn viên, nên phép tính này để dành cho năm thứ ba. Đổi lại - các vị trí thực tập tại Bộ Ngoại giao, Liên Hợp Quốc hay McKinsey nằm trong bán kính 15 phút đi tàu điện, giúp loại bỏ chi phí thuê nhà mùa hè mà sinh viên từ Boston hay New Haven phải gánh khi thực tập ở D.C.
Có đáng trả mức giá niêm yết của Georgetown nếu bạn không đủ điều kiện nhận hỗ trợ?
Câu trả lời ngắn: tùy trường hợp. Nếu gia đình tự trả 88.000 USD mỗi năm (~9 tỷ đồng cho cả bằng cử nhân), Georgetown chủ yếu hợp lý khi bạn nhắm tới Walsh School of Foreign Service (chương trình quan hệ quốc tế tốt nhất thế giới), McDonough School of Business hoặc con đường chính trị-pháp lý tận dụng vị trí ở D.C.
Với ngân sách khoảng 6,5-9,5 tỷ đồng, các lựa chọn thay thế hấp dẫn hơn: chương trình Dual BA Sciences Po + Columbia, LSE BSc International Relations (~36.000 GBP/năm), Bocconi (~16.000 EUR/năm). Lộ trình rẻ nhất với ROI tốt hơn là học cử nhân tại Việt Nam (ngành Quan hệ quốc tế tại Học viện Ngoại giao hoặc Kinh tế đối ngoại tại Đại học Ngoại thương) + bậc thạc sĩ MSFS hay MA tại Georgetown kèm hỗ trợ tài chính - bậc cao học rẻ hơn khi quy đổi và vẫn mở ra cùng mạng lưới quan hệ đó.
Lý do thực sự biện minh cho việc trả giá đầy đủ của Georgetown là vị trí và mạng lưới ở Washington. Nếu kế hoạch của bạn là sự nghiệp tại Bộ Ngoại giao, Ngân hàng Thế giới, Liên Hợp Quốc hay các think-tank như Brookings - mạng lưới quan hệ của Georgetown gần như không thể tái tạo ở nơi khác. Nếu bạn dự định trở về Việt Nam làm việc, lập luận đó yếu đi đáng kể (dù bằng cử nhân Georgetown vẫn được công nhận qua VN-NARIC để làm việc trong khu vực công). Hãy nhớ cả độ chọn lọc: tỷ lệ trúng tuyển ~12% nghĩa là ngay cả với ngân sách 9,5 tỷ đồng và hồ sơ top 1%, cơ hội cũng chỉ tầm 15-20%. Luôn chuẩn bị phương án B.
Câu hỏi thường gặp
Học Georgetown University tốn chính xác bao nhiêu một năm?
Mức giá niêm yết 2025-2026 khoảng 87.000-90.000 USD (~2,29-2,37 tỷ ₫ theo tỷ giá ~26.300): học phí khoảng 65.000 USD, ký túc xá và ăn uống khoảng 19.000 USD, bảo hiểm và chi tiêu cá nhân khoảng 3.500 USD. Chi phí ròng thực tế sau hỗ trợ cho một gia đình Việt Nam có thu nhập trung bình: 0-15.000 USD/năm.
Georgetown có need-blind với sinh viên Việt Nam không?
Không. Georgetown áp dụng chính sách need-aware với sinh viên quốc tế - việc xin hỗ trợ có thể ảnh hưởng đến quyết định tuyển sinh. Sau khi trúng tuyển, trường cố gắng đáp ứng toàn bộ nhu cầu đã được chứng minh thông qua Georgetown Scholarship Program, nhưng ngân sách quốc tế là có hạn. Yale, Harvard, Princeton và MIT là need-blind trên toàn cầu - Georgetown thì không.
Georgetown Scholarship Program (GSP) là gì?
Đây là chương trình hỗ trợ tài chính dựa trên nhu cầu nội bộ - phần lớn gói hỗ trợ cho sinh viên trúng tuyển (kể cả quốc tế) đến từ kênh này dưới dạng học bổng, không phải khoản vay. GSP còn bao gồm cố vấn, quỹ mua sách và mạng lưới cựu sinh viên trong suốt thời gian học.
Tôi phải nộp những giấy tờ gì để được hỗ trợ tài chính tại Georgetown?
Ứng viên Việt Nam nộp CSS Profile, tờ khai/quyết toán thuế thu nhập cá nhân của cha mẹ, hồ sơ chứng minh tài sản và Non-Custodial Profile từ người còn lại nếu cha mẹ đã ly hôn. Hạn nộp: đầu tháng 11 cho EA, giữa tháng 2 cho RD. FAFSA không áp dụng cho sinh viên quốc tế - đó là biểu mẫu chỉ dành cho công dân và thường trú nhân Mỹ.
Sinh viên Việt Nam có thể nhận Pell Grant tại Georgetown không?
Không. Pell Grant là khoản trợ cấp liên bang của Mỹ chỉ dành cho công dân và thường trú nhân Hoa Kỳ. Sinh viên Việt Nam cũng không đủ điều kiện cho Direct Loans, Federal Work-Study hay SEOG. Toàn bộ hỗ trợ đến từ ngân sách Georgetown (GSP) hoặc các nguồn tư nhân - Fulbright Việt Nam, các quỹ học bổng cộng đồng người Việt.
Chi phí thực tế của Georgetown đối với gia đình Việt Nam thu nhập trung bình là bao nhiêu?
Với một gia đình có thu nhập tương đương 50.000-75.000 USD, chi phí thực tế sau hỗ trợ thường rơi vào 0-15.000 USD/năm thay vì 87.000 USD. Tuy nhiên cần nhớ chính sách need-aware: việc xin hỗ trợ về mặt thống kê làm giảm cơ hội. Net Price Calculator trên finaid.georgetown.edu cho phép ước tính số tiền trước khi nộp đơn.
Sống ở Washington ngoài khuôn viên trường tốn bao nhiêu?
Một phòng trong căn hộ ở ghép (Glover Park, Foggy Bottom): 1.400-2.000 USD/tháng. Thực phẩm: 400-600 USD, đi lại (Metro): 80-100 USD, khác: 200-300 USD. Tổng cộng ~25.000-30.000 USD/năm - thường đắt hơn meal plan + ký túc xá. Hai năm đầu bạn bắt buộc ở trong khuôn viên.
Georgetown có cấp học bổng dựa trên thành tích không?
Rất hạn chế. Khác với Duke (Karsh) hay Vanderbilt (Cornelius Vanderbilt Scholarship), Georgetown không có học bổng toàn phần dựa trên thành tích cho sinh viên quốc tế. Hỗ trợ cho sinh viên Việt gần như hoàn toàn là need-based qua GSP. Học bổng thể thao NCAA Division I có tồn tại, nhưng chỉ dành cho vận động viên được huấn luyện viên tuyển mộ.
Nguồn
- Georgetown - Office of Student Financial Services: finaid.georgetown.edu - COA, Net Price Calculator, Georgetown Scholarship Program, chính sách hỗ trợ cho sinh viên quốc tế.
- Georgetown Undergraduate Admissions: uadmissions.georgetown.edu - các mốc thời gian, yêu cầu, cổng nộp đơn riêng (không dùng Common App).
- CSS Profile (College Board): cssprofile.collegeboard.org - biểu mẫu xin hỗ trợ tài chính dành cho sinh viên quốc tế.
- Federal Student Aid (Pell Grant - chỉ dành cho công dân Mỹ): studentaid.gov - thông tin về ai đủ điều kiện (và vì sao sinh viên Việt Nam thì không).
- Fulbright Việt Nam (Đại sứ quán Hoa Kỳ tại Việt Nam): vn.usembassy.gov - chương trình bậc thạc sĩ, tư vấn, hỗ trợ ứng viên.
- VietAbroader: vietabroader.org - tổ chức phi lợi nhuận hỗ trợ học sinh Việt Nam nộp đơn và xin học bổng vào đại học Mỹ.
- VN-NARIC (Trung tâm Công nhận văn bằng, Bộ GD&ĐT): naric.edu.vn - công nhận văn bằng Georgetown khi sử dụng tại Việt Nam.
- Tỷ giá tham khảo USD/VND: ngân hàng thương mại - tỷ giá USD/VND cập nhật.
Bước tiếp theo: hãy bắt đầu từ hướng dẫn đầy đủ về tuyển sinh Georgetown, so sánh chi phí với Yale, Harvard và Duke, hoặc tính GPA của bạn trong công cụ tính.