Skip to content
Điểm TOEFL cần thiết để du học Châu Âu – Yêu cầu của các trường đại học 2026 | College Council
Kỳ thi 53 phút đọc

Điểm TOEFL cần thiết để du học Châu Âu – Yêu cầu của các trường đại học 2026

Bảng yêu cầu điểm TOEFL các ĐH Châu Âu 2026. Cập nhật thang điểm 1-6 mới và 0-120 truyền thống. Oxford, Cambridge, ETH Zurich, Bocconi và hơn thế nữa.

Điểm TOEFL cần thiết để du học Châu Âu – Yêu cầu của các trường đại học 2026

Bạn mở trang tuyển sinh của Oxford University và thấy: “TOEFL iBT tối thiểu 100.” Bạn nhấp vào Politecnico di Milano – 78. Sau đó ETH Zurich – 100. Rồi Maastricht – 80. Một kỳ thi, mười quốc gia, với yêu cầu trải dài từ 78 đến 110 điểm. Làm thế nào để trong sự hỗn loạn này chọn được mục tiêu đáng để chuẩn bị? Hơn nữa, từ năm 2026, ETS sẽ giới thiệu một hệ thống tính điểm hoàn toàn mới: thang điểm Band 1–6 song song với thang điểm truyền thống 0–120. Trong hai năm tới, bảng điểm của bạn sẽ hiển thị cả hai kết quả cùng lúc, và các trường đại học mới đang làm quen với các ngưỡng điểm mới này.

Tin tốt là: TOEFL iBT là một trong những chứng chỉ ngôn ngữ được chấp nhận rộng rãi nhất ở Châu Âu – và không giống như SAT, nó được yêu cầu (chứ không chỉ “chấp nhận”) bởi hầu hết mọi trường đại học Châu Âu cung cấp các chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh. Nếu bạn có kế hoạch du học tại Vương quốc Anh, Hà Lan, Thụy Sĩ, Ý, Đức hay Scandinavia, TOEFL chính là tấm vé thông hành của bạn. Và điểm 90+, hoàn toàn có thể đạt được đối với một học sinh Việt Nam có trình độ tiếng Anh B2/C1, sẽ mở ra cánh cửa vào các trường đại học nằm trong top 100 của bảng xếp hạng QS.

Trong hướng dẫn này, bạn sẽ tìm thấy bảng yêu cầu điểm TOEFL đầy đủ của hơn 25 trường đại học Châu Âu, giải thích về hệ thống Band 1–6 mới, so sánh TOEFL với IELTS, chiến lược chuẩn bị và câu trả lời cho những câu hỏi mà mỗi thí sinh Việt Nam đang lên kế hoạch du học Châu Âu đều băn khoăn. Tất cả đều dựa trên dữ liệu chính thức của các trường đại học tính đến tháng 2 năm 2026.

TOEFL ở Châu Âu, những sự thật quan trọng 2026

Hơn 25
Trường đại học trong hướng dẫn này
Tại 9 quốc gia Châu Âu
78
Ngưỡng TOEFL thấp nhất
Politecnico di Milano (Ý)
110
Yêu cầu cao nhất
Oxford (một số khoa)
Band 1–6
Thang điểm mới từ 2026
Song song với thang điểm truyền thống 0–120
90
Điểm yêu cầu trung bình
Đủ cho ~60% trường đại học
2 năm
Thời hạn hiệu lực của điểm TOEFL
Kể từ ngày thi

Nguồn: trang tuyển sinh chính thức của các trường đại học Châu Âu, dữ liệu tháng 2 năm 2026

Bốn cấp độ điểm TOEFL ở Châu Âu

Các yêu cầu về điểm TOEFL ở Châu Âu có thể được chia thành bốn cấp độ rõ ràng. Mỗi cấp độ mở ra những cánh cửa khác nhau, cho phép tiếp cận các trường đại học khác nhau và đòi hỏi trình độ ngôn ngữ khác nhau. Trước khi đi sâu vào chi tiết từng quốc gia – đây là bản đồ tổng quan.

Bốn cấp độ điểm TOEFL ở Châu Âu

Từ ngưỡng cơ bản đến Oxbridge, mỗi cấp độ điểm mở ra những cơ hội nào

78–85 Cấp độ 1 – Khởi đầu
Ngưỡng cơ bản ở Châu Âu (~Band 4)
Mở ra cánh cửa vào các trường bách khoa của Ý, các trường đại học của Bỉ và Hà Lan với ngưỡng điểm thấp hơn. Trình độ B2, nền tảng vững chắc, nhưng chưa phải là ưu tú.
Các trường đại học: Politecnico di Milano (78), KU Leuven (79–94), Maastricht (80), UvA Amsterdam (80–92), Groningen (80–90)
87–94 Cấp độ 2 – Nền tảng vững chắc
Điểm chuẩn lý tưởng ở Châu Âu (~Band 4–5)
Tiếp cận các trường bách khoa hàng đầu, các trường kinh doanh Scandinavia và nhiều trường đại học Anh. Trình độ B2+/C1, đây là cấp độ bạn nên nhắm tới.
Các trường đại học: EPFL (87), Manchester (87–100), TU Munich (88), TU Delft (90), Trinity Dublin (90), CBS (91), SSE Stockholm (90), Imperial (92), UCL (92–100), Edinburgh (92–100)
93–100 Cấp độ 3 – Ưu tú
Hàng đầu Châu Âu (~Band 5)
Các trường kinh doanh hàng đầu, các trường đại học uy tín của Anh và Thụy Sĩ. Yêu cầu trình độ C1 vững chắc, không có lối tắt.
Các trường đại học: Bocconi (93), St Andrews (94–100), Warwick (92–100), KCL (92–100), ETH Zurich (100), Sciences Po (100), LSE (100)
100–110 Cấp độ 4 – Oxbridge
Trình độ cao nhất (~Band 5–6)
Oxford, Cambridge và các ngưỡng điểm khoa cao nhất. Yêu cầu C1+/C2, giao tiếp học thuật hoàn hảo cả nói và viết.
Các trường đại học: Oxford (100, một số khoa 110), Cambridge (100+)

Nguồn: trang tuyển sinh chính thức của các trường đại học, dữ liệu tháng 2 năm 2026

Cấp độ 1: TOEFL 78–85 – khởi đầu hành trình Châu Âu

Thành thật mà nói, điểm 80 TOEFL là trình độ B2 vững chắc, nhưng không gây ấn tượng với các trường đại học hàng đầu ở Vương quốc Anh hay Thụy Sĩ. Tuy nhiên, ở Châu Âu lục địa, cùng mức điểm này lại mở ra cánh cửa vào các trường đại học nằm trong top 200 QS. Politecnico di Milano – một trong những trường bách khoa tốt nhất Châu Âu – chấp nhận TOEFL từ 78 điểm cho các chương trình kỹ thuật bằng tiếng Anh. University of Amsterdam bắt đầu từ 80 (mặc dù một số chương trình yêu cầu 92). Maastricht University, tiên phong về PBL (học tập dựa trên vấn đề) ở Châu Âu – chấp nhận 80. KU Leuven ở Bỉ, trường đại học tốt nhất Benelux, chấp nhận từ 79 cho nhiều chương trình (mặc dù các ngành chọn lọc hơn yêu cầu 94).

Giá trị cốt lõi của Cấp độ 1: đây là những trường đại học có học phí 0–4.000 EUR/năm cho công dân EU và chất lượng giáo dục đẳng cấp thế giới. Với điểm TOEFL 80, bạn có thể tiếp cận các trường đại học mà ở thế giới Anh-Mỹ, bạn sẽ cần 90+ điểm.

Cấp độ 2: TOEFL 87–94 – điểm chuẩn lý tưởng ở Châu Âu

Đây là cấp độ bạn nên nhắm tới nếu muốn có nhiều lựa chọn. Với TOEFL 90, cả bản đồ Châu Âu sẽ mở ra trước mắt bạn: TU Delft (90), Trinity College Dublin (90), Copenhagen Business School (91), Imperial College London (92), UCL (92–100), University of Edinburgh (92–100) và Stockholm School of Economics (90).

Đây là cấp độ mà hệ thống giáo dục Việt Nam mang lại cho bạn lợi thế thực sự. Nếu bạn có trình độ tiếng Anh B2+, đã học tiếng Anh nâng cao ở THPT và thường xuyên đọc tài liệu bằng tiếng Anh, 3–4 tháng chuẩn bị có hệ thống với prepclass.io sẽ đủ để bạn đạt được khoảng 88–95 điểm. Các phần Reading và Listening của TOEFL kiểm tra kỹ năng phân tích, mà học sinh Việt Nam – quen với việc phân tích văn bản trong các kỳ thi THPT quốc gia – thường làm khá tốt một cách đáng ngạc nhiên.

Cấp độ 3: TOEFL 93–100 – ưu tú Châu Âu

Với điểm 100, bạn đang chơi ở giải đấu hàng đầu. ETH Zurich, top 10 thế giới – yêu cầu chính xác 100 điểm. Sciences Po ở Paris – 100. LSE, 100. Bocconi – 93, có vẻ thấp so với các trường Anh, nhưng hãy nhớ rằng Bocconi có nhiều chương trình bằng tiếng Ý và tiếng Anh không nhất thiết phải ở trình độ bản ngữ.

Để đạt 100 điểm TOEFL, bạn cần trình độ C1 vững chắc ở cả bốn phần: Reading, Listening, Speaking và Writing. Phần khó nhất đối với học sinh Việt Nam thường là Speaking (vì yêu cầu sự trôi chảy dưới áp lực thời gian) và Writing (vì yêu cầu cấu trúc học thuật mà không được dạy trong chương trình THPT Việt Nam). Hãy chuẩn bị cho cả hai phần này với prepclass.io – nền tảng này cung cấp các bài tập mô phỏng chính xác những dạng bài bạn sẽ gặp trong kỳ thi thật.

Cấp độ 4: TOEFL 100–110 – Oxbridge và đỉnh cao tuyệt đối

Đỉnh cao của hệ thống phân cấp. Oxford yêu cầu TOEFL 100 cho hầu hết các ngành, nhưng một số khoa (ví dụ: English Language and Literature, Law, Philosophy) nâng ngưỡng lên 110. Cambridge, 100 là tối thiểu, nhưng với yêu cầu 25 điểm ở mỗi trong bốn phần, điều này thực tế nâng ngưỡng thực tế lên 100–105.

Đây là cấp độ dành cho những học sinh có trình độ tiếng Anh C1+/C2 – những người không chỉ hiểu các văn bản học thuật mà còn có thể thảo luận, viết bài luận lập luận và thuyết trình bằng tiếng Anh mà không gặp khó khăn rõ rệt. Nếu bạn nhắm đến Oxbridge, TOEFL là thử thách nhỏ nhất của bạn, nhưng bạn phải đạt được nó, và với một kết quả không gây bất kỳ nghi ngờ nào.

Hệ thống tính điểm TOEFL 2026 mới – thang điểm Band 1–6

Từ năm 2026, ETS (Educational Testing Service, nhà phát triển TOEFL) giới thiệu hệ thống tính điểm mới dựa trên thang điểm Band 1–6, hoạt động song song với thang điểm truyền thống 0–120. Đây là thay đổi lớn nhất trong lịch sử TOEFL, và đồng thời là nguồn gây bối rối lớn cho các thí sinh. Hãy cùng làm rõ điều này.

Thang điểm Band mới được ánh xạ theo Khung tham chiếu chung Châu Âu về ngôn ngữ (CEFR) – cùng hệ thống mà bạn đã quen thuộc từ các chứng chỉ ngôn ngữ. Band 4 tương ứng với trình độ B2, Band 5 là C1, Band 6 là C2. Nghe có vẻ đơn giản? Về lý thuyết thì đúng. Trong thực tế – việc chuyển đổi phức tạp hơn, vì ranh giới giữa các band không trùng khớp hoàn hảo với các điểm tròn chục trên thang điểm 0–120.

Thông tin chính về hệ thống mới:

  • Giai đoạn chuyển tiếp 2026–2028: trong hai năm, bảng điểm của bạn sẽ hiển thị cả hai kết quả, truyền thống (0–120) và theo band (1–6). Các trường đại học có thể yêu cầu một trong hai.
  • Các trường đại học Châu Âu vào năm 2026 vẫn chủ yếu sử dụng thang điểm 0–120 – đừng hoảng sợ. Oxford vẫn ghi “TOEFL 100”, không phải “Band 5”. Nhưng điều này sẽ thay đổi.
  • Điểm Band được tính toán tự động, bạn không cần phải thi một kỳ thi riêng. Cùng một bài thi TOEFL iBT sẽ tạo ra cả hai kết quả.
  • Thang điểm mới trực quan hơn – Band 5 (C1) là một thông điệp rõ ràng: “sinh viên này có thể học tốt tại một trường đại học nói tiếng Anh”. Thang điểm 0–120 không nói rõ điều này.

Tại sao ETS lại làm điều này? Bởi vì thang điểm 0–120 là tùy tiện, “87 điểm” có nghĩa là gì? Không ai biết một cách trực quan. Còn “Band 5 – C1” ngay lập tức cho mọi nhà tuyển sinh trên thế giới biết: “sinh viên này có năng lực ngôn ngữ ở trình độ nâng cao”. Điều này đơn giản hóa việc giao tiếp và đưa TOEFL gần hơn với định dạng của IELTS (vốn luôn sử dụng thang điểm band).

Thang điểm Band 1–6 ↔ Thang điểm 0–120 ↔ CEFR

Hệ thống tính điểm TOEFL iBT mới có hiệu lực từ năm 2026

Band Thang điểm 0–120 Trình độ CEFR Mô tả năng lực Các trường đại học tiêu biểu
Band 6 114–120 C2 Thành thạo học thuật hoàn hảo Rõ ràng vượt trên yêu cầu
Band 5 95–113 C1 Giao tiếp học thuật nâng cao Oxford, Cambridge, ETH, LSE
Band 4 72–94 B2 Giao tiếp độc lập trong môi trường học thuật Polimi, Maastricht, UvA, KU Leuven
Band 3 42–71 B1 Giao tiếp cơ bản – không đủ cho việc học đại học Dưới ngưỡng của trường đại học
Band 2 21–41 A2 Giao tiếp cơ bản ,
Band 1 0–20 A1 Người mới bắt đầu
Lưu ý, giai đoạn chuyển tiếp: Trong các năm 2026–2028, bảng điểm của bạn sẽ hiển thị cả hai kết quả. Hầu hết các trường đại học Châu Âu vào năm 2026 vẫn đưa ra yêu cầu theo thang điểm 0–120. Hãy nhắm đến kết quả trên thang điểm truyền thống – điểm band sẽ được cung cấp tự động.

Nguồn: ETS, TOEFL iBT Scores. Score Alignment with CEFR, 2026

Điều này có ý nghĩa gì đối với bạn trong thực tế? Nếu bạn nhắm đến các trường đại học ở Cấp độ 2 (TOEFL 87–94), điểm band của bạn sẽ là Band 4 ở ngưỡng dưới và Band 5 ở ngưỡng trên. Nếu bạn nhắm đến Cấp độ 3 (95–100), bạn sẽ đạt Band 5 – tương ứng với C1. Và đây chính xác là trình độ mà các trường đại học uy tín ở Châu Âu mong đợi.

Lời khuyên thực tế: đừng quá lo lắng về các band điểm trong giai đoạn chuẩn bị. Hãy luyện tập theo thang điểm 0–120, vì đó là thang điểm mà các trường đại học vẫn đang sử dụng để định nghĩa yêu cầu của họ. Thang điểm mới là một phần thưởng, không phải là một sự phức tạp. Tìm hiểu thêm về cấu trúc và chiến lược thi trong hướng dẫn đầy đủ về TOEFL 2026 của chúng tôi.

Yêu cầu TOEFL theo từng quốc gia

Vương quốc Anh – ngưỡng điểm cao nhất Châu Âu

Vương quốc Anh là thị trường mà TOEFL được yêu cầu, không phải là tùy chọn, và với ngưỡng điểm cao nhất trên lục địa. Các trường đại học Anh rất coi trọng tiếng Anh: không chỉ đủ để “giao tiếp” – bạn phải có khả năng viết bài luận học thuật, tham gia hội thảo và trình bày nghiên cứu bằng một ngôn ngữ mà mọi người bản xứ sẽ ngay lập tức nhận ra lỗi.

Oxford, biểu tượng. TOEFL 100 cho hầu hết các ngành, nhưng lưu ý: các khoa nhân văn (English, Law, Philosophy, Classics) thường nâng ngưỡng lên 110. Oxford cũng yêu cầu tối thiểu 22 điểm ở mỗi trong bốn phần cho “standard level” và 25 điểm cho “higher level”. Điều này có nghĩa là không đủ nếu bạn có Reading xuất sắc và Speaking yếu – bạn phải mạnh đều ở tất cả các kỹ năng.

Cambridge giữ mức tiêu chuẩn 100, nhưng với một sắc thái tương tự, điểm tối thiểu ở các phần (25 điểm mỗi phần) thực sự nâng cao yêu cầu thực tế. Nếu Speaking của bạn là 23, còn lại là 28 – Cambridge sẽ không chấp nhận bạn, mặc dù tổng điểm là 107.

Imperial College London, trường bách khoa tốt nhất ở Vương quốc Anh – yêu cầu 92 điểm cho hầu hết các chương trình. Xem xét rằng Imperial nằm trong top 10 QS, ngưỡng điểm này tương đối dễ tiếp cận. Điều này là do Imperial coi trọng kỹ năng kỹ thuật hơn là tiếng Anh hoàn hảo – nhưng đừng mong đợi bất kỳ sự nhượng bộ nào nếu bạn không đạt 92 điểm.

UCL (University College London) áp dụng hệ thống ba cấp độ: Standard (92), Good (96), Advanced (100). Trình độ yêu cầu của bạn phụ thuộc vào ngành học, y học và luật yêu cầu Advanced, kỹ thuật và khoa học tự nhiên – Standard. Hãy kiểm tra chương trình cụ thể của bạn trước khi đăng ký thi TOEFL.

LSE (London School of Economics), 100 điểm không có ngoại lệ. LSE là một trường đại học mà viết lách là tất cả – bài luận, báo cáo, phân tích. Không có gì ngạc nhiên khi ngưỡng điểm cao.

University of Edinburgh, 92 điểm cho hầu hết các chương trình, nhưng một số ngành yêu cầu 100. Edinburgh là một trong những trường đại học tốt nhất ở Vương quốc Anh ngoài London và đồng thời là trường “Châu Âu” nhất – có một cộng đồng sinh viên quốc tế lớn và cách tiếp cận tự do hơn đối với sự đa dạng ngôn ngữ.

University of Manchester, 87 điểm ở ngưỡng thấp hơn (khoa học tự nhiên, kỹ thuật), 100 điểm ở ngưỡng cao hơn (nhân văn, kinh doanh). Manchester là một trong số ít trường Russell Group chấp nhận TOEFL dưới 90.

King’s College London – 92 điểm cho hầu hết các chương trình, lên đến 100 điểm cho các ngành chọn lọc nhất. KCL, tọa lạc ngay trung tâm London, đặc biệt phổ biến với sinh viên Việt Nam theo học y khoa và luật.

St Andrews, 94 điểm ở ngưỡng thấp hơn, 100 điểm ở ngưỡng cao hơn. St Andrews là trường đại học lâu đời nhất ở Scotland và là một trong những trường uy tín nhất ở Vương quốc Anh – với khuôn viên trông như một phim trường.

University of Warwick, 92 điểm cho hầu hết các chương trình, lên đến 100 điểm cho các ngành nhân văn. Warwick Business School thường yêu cầu ngưỡng cao hơn.

Tìm hiểu thêm về du học Vương quốc Anh – yêu cầu, chi phí, học bổng – trong hướng dẫn du học Vương quốc Anh của chúng tôi.

Hà Lan, ngưỡng điểm dễ tiếp cận, chất lượng đẳng cấp thế giới

Hà Lan là quốc gia có tỷ lệ yêu cầu ngôn ngữ trên chất lượng giáo dục tốt nhất ở Châu Âu. Các trường đại học Hà Lan có hàng trăm chương trình bằng tiếng Anh, có mức học phí thấp nhất Châu Âu cho công dân EU (~2.530 EUR/năm) và chấp nhận TOEFL từ 80 điểm.

University of Amsterdam (UvA) – 80 điểm cho nhiều chương trình, 92 điểm cho các ngành chọn lọc nhất (ví dụ: Psychology, Communication Science). UvA nằm trong top 60 QS và cung cấp hơn 200 chương trình bằng tiếng Anh. Với TOEFL 80, bạn có thể tiếp cận một trường đại học mà trong các bảng xếp hạng vượt trội hơn nhiều tổ chức yêu cầu 100+ điểm.

Maastricht University, 80 điểm. Maastricht là trường tiên phong về Problem-Based Learning ở Châu Âu – sinh viên làm việc theo nhóm nhỏ để giải quyết các vấn đề thực tế thay vì nghe giảng. Định dạng này đòi hỏi tiếng Anh tốt, nhưng Maastricht rất thực tế: 80 điểm là ngưỡng của họ và họ không coi đó là vấn đề.

TU Delft, 90 điểm. Trường bách khoa tốt nhất Hà Lan và một trong những trường tốt nhất thế giới (top 50 QS về kỹ thuật). Ngưỡng điểm cao hơn UvA hay Maastricht phản ánh thực tế rằng các chương trình của TU Delft rất chuyên sâu về kỹ thuật và yêu cầu giao tiếp chính xác bằng tiếng Anh.

University of Groningen – 80 điểm cho nhiều chương trình, lên đến 90 điểm cho các ngành chọn lọc nhất. Groningen là một thành phố đại học quyến rũ ở phía bắc Hà Lan với cộng đồng sinh viên sôi động và danh tiếng ngày càng tăng trong lĩnh vực AI và khoa học dữ liệu.

Tìm hiểu thêm về các trường đại học Hà Lan trong hướng dẫn du học Hà Lan của chúng tôi.

Thụy Sĩ, hai gã khổng lồ, hai cách tiếp cận

Thụy Sĩ có hai cái tên nổi bật: ETH Zurich và EPFL. Cả hai trường đều nằm trong top 20 QS, cả hai đều cung cấp các chương trình bằng tiếng Anh (chủ yếu ở cấp độ thạc sĩ, nhưng ngày càng nhiều ở cấp độ cử nhân) – và cả hai đều có cách tiếp cận khác nhau đối với TOEFL.

ETH Zurich. TOEFL 100. Trường đại học tốt nhất Châu Âu lục địa, thường xuyên nằm trong top 10 bảng xếp hạng toàn cầu. ETH yêu cầu trình độ C1 vững chắc – và điều này là hợp lý: các bài giảng, phòng thí nghiệm và hội thảo được tiến hành với tốc độ cao, và sinh viên phải viết các bài nghiên cứu khoa học ngay từ năm đầu tiên. Học phí: ~1.460 CHF/năm (khoảng 1.500 EUR), chỉ bằng một phần nhỏ so với học phí ở Vương quốc Anh.

EPFL (École polytechnique fédérale de Lausanne) – TOEFL 87. EPFL linh hoạt hơn ETH – ngưỡng 87 điểm có thể đạt được đối với một học sinh Việt Nam có trình độ B2+ vững chắc. EPFL cung cấp một số chương trình kỹ thuật tốt nhất thế giới, tập trung vào khoa học máy tính, robot học và vật lý.

Tìm hiểu thêm về các trường đại học Thụy Sĩ, và về kỳ thi tuyển sinh đặc biệt của họ – trong hướng dẫn du học Thụy Sĩ của chúng tôi.

Ý – ngưỡng điểm thấp, chất lượng cao

Ý là quốc gia cung cấp ngưỡng điểm TOEFL thấp nhất ở Châu Âu, và đồng thời là một trong những trường đại học kỹ thuật và kinh doanh tốt nhất trên lục địa. Đừng để những con số thấp đánh lừa bạn – các trường đại học Ý có hàng trăm năm truyền thống và danh tiếng toàn cầu.

Bocconi University. TOEFL 93. Bocconi là trường kinh doanh tốt nhất ở Ý và một trong những trường tốt nhất Châu Âu (top 10 trong Financial Times). Ngưỡng 93 điểm thấp hơn so với LSE (100), nhưng Bocconi coi tiếng Anh là một công cụ, không phải là mục đích tự thân – nhiều sinh viên nói tiếng Anh với giọng Ý và không ai bận tâm về điều đó.

Politecnico di Milano. TOEFL 78. Vâng, 78. Đây là ngưỡng TOEFL thấp nhất trong tất cả các trường đại học trong hướng dẫn này – và đồng thời là một trường đại học nằm trong top 150 QS với một số chương trình kỹ thuật và kiến trúc tốt nhất Châu Âu. Polimi tập trung vào kỹ năng kỹ thuật và thiết kế, và tiếng Anh ở trình độ B2 vững chắc được coi là đủ.

Đức. TU Munich và học phí 0 EUR

Đức là quốc gia mà học phí là 0 EUR tại các trường đại học công lập (ngay cả đối với sinh viên ngoài EU) – và đồng thời yêu cầu ngôn ngữ không quá cao.

Technical University of Munich (TUM). TOEFL 88. TUM là trường bách khoa tốt nhất ở Đức và một trong những trường tốt nhất Châu Âu (top 40 QS). Với TOEFL 88 và học phí 0 EUR, bạn có thể tiếp cận một trường đại học mà ở Vương quốc Anh bạn sẽ phải trả 9.250 GBP/năm – và cần TOEFL 92+.

TUM cung cấp ngày càng nhiều chương trình bằng tiếng Anh ở cấp độ cử nhân, mặc dù phần lớn vẫn được giảng dạy bằng tiếng Đức. Hãy kiểm tra chương trình cụ thể trước khi bắt đầu chuẩn bị cho TOEFL, có thể bạn sẽ cần TestDaF, không phải TOEFL.

Tìm hiểu thêm về các trường đại học Đức trong hướng dẫn du học Đức của chúng tôi.

Scandinavia – các trường kinh doanh hàng đầu

Scandinavia cung cấp các chương trình bằng tiếng Anh ở cấp độ cao nhất, với học phí bằng 0 (Thụy Điển, Phần Lan, Na Uy cho công dân EU) hoặc tượng trưng. Hai cái tên quan trọng trong bối cảnh TOEFL:

Copenhagen Business School (CBS) – TOEFL 91. CBS là một trong những trường kinh doanh lớn nhất Châu Âu và là một trong số ít trường có ba chứng nhận (AACSB, EQUIS, AMBA). Đan Mạch cung cấp SU hào phóng (Statens Uddannelsesstøtte, chương trình hỗ trợ sinh viên Đan Mạch), nhưng lưu ý – học phí cho công dân EU là 0 DKK chỉ áp dụng cho các chương trình tiếng Đan Mạch. Các chương trình cử nhân tiếng Anh có thể có học phí.

Stockholm School of Economics (SSE) – TOEFL 90. SSE là trường kinh doanh chọn lọc nhất ở Scandinavia, với tỷ lệ chấp nhận dưới 10%. Ngưỡng 90 là tối thiểu, thực tế, sinh viên được nhận có điểm trung bình gần 100 hơn. Học phí: 0 SEK cho công dân EU.

Tìm hiểu thêm về các trường đại học Scandinavia trong hướng dẫn du học Scandinavia của chúng tôi.

Ireland – Trinity College Dublin

Trinity College Dublin. TOEFL 90. Trường đại học tốt nhất Ireland (top 100 QS), khuôn viên nằm ngay trung tâm Dublin, các chương trình mạnh về Khoa học Máy tính, kinh doanh và nhân văn. Trinity chấp nhận TOEFL 90, nhưng một số chương trình (ví dụ: Clinical Speech and Language Studies) yêu cầu cao hơn. Học phí cho công dân EU: ~3.000 EUR/năm – rất phải chăng đối với một trường đại học đẳng cấp này.

Tìm hiểu thêm về các trường đại học Ireland trong hướng dẫn du học Ireland của chúng tôi.

Pháp. Sciences Po

Sciences Po ở Paris – TOEFL 100. Trường đại học khoa học chính trị tốt nhất Châu Âu lục địa. Sciences Po có các chương trình bằng tiếng Anh (và song ngữ Anh-Pháp) và yêu cầu trình độ C1 vững chắc. Ngưỡng 100 điểm ngang với Oxbridge, phản ánh tham vọng của Sciences Po muốn cạnh tranh với LSE và Harvard Kennedy School.

Bỉ – KU Leuven

KU Leuven. TOEFL 79 cho nhiều chương trình, 94 cho các ngành chọn lọc nhất. KU Leuven là trường đại học tốt nhất ở Bỉ và là trường đại học Bỉ duy nhất luôn nằm trong top 100 QS. Hệ thống linh hoạt – hãy kiểm tra chương trình cụ thể, vì sự khác biệt giữa các ngành là rất lớn.

Yêu cầu TOEFL tại các trường đại học Châu Âu, bảng đầy đủ 2026

Sắp xếp từ điểm yêu cầu thấp nhất đến cao nhất

Quốc gia Trường đại học TOEFL iBT ~Band Cấp độ Học phí EU/năm
🇮🇹Ý Politecnico di Milano 78+ Band 4 Cấp độ 1 0–3 900 EUR
🇧🇪Bỉ KU Leuven 79–94 Band 4–5 Cấp độ 1–2 ~940 EUR
🇳🇱Hà Lan Maastricht University 80 Band 4 Cấp độ 1 ~2 530 EUR
🇳🇱Hà Lan University of Amsterdam 80–92 Band 4–5 Cấp độ 1–2 ~2 530 EUR
🇳🇱Hà Lan University of Groningen 80–90 Band 4 Cấp độ 1–2 ~2 530 EUR
🇨🇭Thụy Sĩ EPFL Lausanne 87 Band 4 Cấp độ 2 ~1 460 CHF
🇬🇧Vương quốc Anh University of Manchester 87–100 Band 4–5 Cấp độ 2 ~9 250 GBP
🇩🇪Đức TU Munich 88 Band 4 Cấp độ 2 0 EUR
🇳🇱Hà Lan TU Delft 90 Band 4 Cấp độ 2 ~2 530 EUR
🇮🇪Ireland Trinity College Dublin 90 Band 4 Cấp độ 2 ~3 000 EUR
🇸🇪Thụy Điển SSE Stockholm 90 Band 4 Cấp độ 2 0 SEK
🇩🇰Đan Mạch CBS Copenhagen 91 Band 4 Cấp độ 2 0 DKK*
🇬🇧Vương quốc Anh Imperial College London 92 Band 4 Cấp độ 2 ~9 250 GBP
🇬🇧Vương quốc Anh UCL London 92–100 Band 4–5 Cấp độ 2–3 ~9 250 GBP
🇬🇧Vương quốc Anh University of Edinburgh 92–100 Band 4–5 Cấp độ 2–3 ~9 250 GBP
🇬🇧Vương quốc Anh King's College London 92–100 Band 4–5 Cấp độ 2–3 ~9 250 GBP
🇬🇧Vương quốc Anh University of Warwick 92–100 Band 4–5 Cấp độ 2–3 ~9 250 GBP
🇮🇹Ý Bocconi University 93+ Band 4–5 Cấp độ 3 ~14 000 EUR
🇬🇧Vương quốc Anh St Andrews 94–100 Band 5 Cấp độ 3 ~9 250 GBP
🇬🇧Vương quốc Anh LSE London 100+ Band 5 Cấp độ 3 ~9 250 GBP
🇨🇭Thụy Sĩ ETH Zurich 100 Band 5 Cấp độ 3 ~1 460 CHF
🇫🇷Pháp Sciences Po Paris 100 Band 5 Cấp độ 3 0–14 500 EUR
🇬🇧Vương quốc Anh University of Oxford 100 (đến 110) Band 5–6 Cấp độ 4 ~9 250 GBP
🇬🇧Vương quốc Anh University of Cambridge 100+ Band 5–6 Cấp độ 4 ~9 250 GBP

* CBS – học phí 0 DKK cho các chương trình tiếng Đan Mạch; các chương trình tiếng Anh có thể có phí. Học phí ở Vương quốc Anh áp dụng cho sinh viên trong nước/EU có settled status. Vui lòng kiểm tra mức phí hiện hành trên trang web của trường đại học.

Nguồn: trang tuyển sinh chính thức của các trường đại học, dữ liệu tháng 2 năm 2026

TOEFL vs IELTS, trường nào ưu tiên cái gì?

Một trong những câu hỏi phổ biến nhất của học sinh Việt Nam: TOEFL hay IELTS? Câu trả lời ngắn gọn: hầu hết các trường đại học Châu Âu đều chấp nhận cả hai. Câu trả lời dài hơn: có những khác biệt tinh tế có thể quyết định lựa chọn của bạn.

TOEFL là một kỳ thi hoàn toàn trên máy tính – bạn đọc trên màn hình, gõ trên bàn phím, nói vào micro. Nếu bạn là người cảm thấy thoải mái hơn khi làm việc với máy tính hơn là nói chuyện trực tiếp, TOEFL là dành cho bạn. IELTS (Academic) có phiên bản trên máy tính, nhưng phần Speaking của nó luôn là cuộc trò chuyện với giám khảo, điều này đối với một số người là lợi thế (phản hồi theo thời gian thực), nhưng đối với những người khác lại là áp lực.

Các trường đại học Anh trong lịch sử ưu tiên IELTS – nhưng điều đó đã thay đổi. Kể từ khi Vương quốc Anh rời EU, UKVI (UK Visas & Immigration) yêu cầu “approved SELT” cho mục đích thị thực, và TOEFL nằm trong danh sách này. Trên thực tế: Oxford, Cambridge, Imperial, UCL, LSE, Edinburgh, Manchester, KCL, St Andrews và Warwick, tất cả đều chấp nhận cả TOEFL và IELTS. Không có sự ưu tiên – kết quả mới là điều quan trọng.

Hà Lan, Thụy Sĩ, Đức, Ý và Scandinavia còn cởi mở hơn, chấp nhận TOEFL, IELTS, Cambridge English (C1 Advanced/C2 Proficiency) và thường cả Duolingo English Test. Hãy chọn kỳ thi mà bạn có cơ hội đạt điểm cao nhất.

So sánh chi tiết hai kỳ thi – định dạng, cách tính điểm, chiến lược lựa chọn – bạn có thể tìm thấy trong bài viết chuyên sâu của chúng tôi: TOEFL vs IELTS, chứng chỉ nào phù hợp cho du học Châu Âu?.

TOEFL iBT ↔ IELTS Academic – bảng quy đổi

Bảng quy đổi chính thức của ETS, được hầu hết các trường đại học Châu Âu sử dụng

TOEFL iBT IELTS Academic Trình độ CEFR Ví dụ trường đại học
110–120 8.0–9.0 C2 Oxford (các khoa nhân văn)
100–109 7.0–7.5 C1 Oxford, Cambridge, ETH, LSE
90–99 6.5–7.0 B2+/C1 Imperial, UCL, TU Delft, CBS
80–89 6.0–6.5 B2 Maastricht, UvA, Groningen
70–79 5.5–6.0 B2 Politecnico di Milano, KU Leuven

Nguồn: ETS, TOEFL iBT / IELTS Score Comparison Tool, 2026

Chiến lược – nên nhắm đến điểm nào?

Nguyên tắc rất đơn giản: hãy nhắm đến điểm cao hơn mức tối thiểu 10 điểm. Tại sao? Có ba lý do.

Thứ nhất, các trường đại học đưa ra yêu cầu tối thiểu, và tối thiểu không phải là khuyến nghị. Nếu Oxford yêu cầu 100, đừng nộp hồ sơ với 100 điểm. Hãy nộp với 105–110 điểm. Điểm tối thiểu có nghĩa là “bạn đang ở ngưỡng” – và ở ngưỡng rất dễ bị trượt. Sinh viên được nhận vào các trường chọn lọc thường có điểm cao hơn mức tối thiểu chính thức từ 5–15 điểm.

Thứ hai, điểm TOEFL có thể dao động 3–5 điểm giữa các lần thi, ngay cả khi trình độ tiếng Anh của bạn không thay đổi. Đây là biến động thống kê bình thường. Nếu bạn nhắm đến chính xác mức tối thiểu, bạn có nguy cơ vào ngày thi đạt ít hơn 2–3 điểm và phải thi lại. Nhắm đến điểm cao hơn sẽ cho bạn một biên độ an toàn.

Thứ ba, nhiều trường đại học có yêu cầu điểm tối thiểu cho từng phần, không chỉ tổng điểm. Oxford yêu cầu tối thiểu 22 (hoặc 25) điểm ở mỗi trong bốn phần. Cambridge – 25 điểm mỗi phần. UCL – tùy thuộc vào cấp độ. Ngay cả khi tổng điểm của bạn là 105, nhưng Speaking của bạn là 20, bạn vẫn không đáp ứng yêu cầu. Nhắm đến tổng điểm cao hơn 10 điểm sẽ giảm nguy cơ một phần nào đó “kéo” bạn xuống dưới ngưỡng.

Chiến lược thực tế dựa trên mục tiêu của bạn:

  • Nhắm đến Cấp độ 1 (78–85): hãy chuẩn bị để đạt TOEFL 90. Bạn sẽ có một biên độ an toàn rất lớn và đồng thời mở ra cánh cửa vào Cấp độ 2.
  • Nhắm đến Cấp độ 2 (87–94): hãy chuẩn bị để đạt TOEFL 100. Với điểm 95–100, bạn sẽ thoải mái – và tự động có cơ hội vào Cấp độ 3.
  • Nhắm đến Cấp độ 3 (95–100): hãy chuẩn bị để đạt TOEFL 105–110. Điều này đòi hỏi trình độ C1 vững chắc ở tất cả các phần và tối thiểu 3–4 tháng làm việc chuyên sâu.
  • Nhắm đến Cấp độ 4 (100–110): hãy chuẩn bị để đạt TOEFL 110+. Đây là trình độ mà bạn cần sử dụng tiếng Anh hàng ngày, đọc, viết, nghe, nói.

Hãy nhớ: TOEFL có giá trị 2 năm kể từ ngày thi. Nếu bạn định nộp hồ sơ du học vào tháng 10 năm 2027, hãy thi TOEFL muộn nhất vào tháng 9 năm 2027 – nhưng tốt nhất là sớm hơn, để có thời gian cho lần thi thứ hai nếu cần.

Kế hoạch luyện thi TOEFL

Bạn cần bao nhiêu thời gian? Điều này phụ thuộc vào điểm xuất phát của bạn. Dưới đây là những ước tính thực tế:

  • Tiếng Anh C1 (trình độ cao): 4–6 tuần, hoàn thiện định dạng, chiến lược cho từng phần, 2–3 bài thi thử đầy đủ.
  • Tiếng Anh B2+ (trình độ khá): 2–3 tháng – củng cố Speaking và Writing, từ vựng học thuật, 4–6 bài thi thử.
  • Tiếng Anh B2 (trình độ trung bình khá): 3–5 tháng, xây dựng sự trôi chảy, đọc chuyên sâu, luyện tập thường xuyên các cụm từ học thuật.
  • Tiếng Anh B1 (trình độ trung bình): 6+ tháng – trước tiên hãy xây dựng nền tảng ngôn ngữ, sau đó chuẩn bị cho định dạng TOEFL.

Kế hoạch luyện thi TOEFL – mốc thời gian (3 tháng)

Tuần 1
Bài kiểm tra chẩn đoán
Làm một bài thi thử TOEFL đầy đủ trên prepclass.io hoặc ứng dụng chính thức của ETS. Đừng chuẩn bị đặc biệt, mục đích là để xác định trình độ ban đầu. Ghi lại điểm của từng phần: Reading, Listening, Speaking, Writing. Xác định phần yếu nhất của bạn.
Tuần 2–4
Nền tảng – Reading và Listening
45–60 phút mỗi ngày trên prepclass.io. Tập trung vào Reading (các đoạn văn học thuật, từ vựng trong ngữ cảnh) và Listening (các bài giảng, hội thoại). Hai phần này có cấu trúc dễ đoán nhất, và bạn sẽ tiến bộ nhanh nhất ở đây. Đọc các bài báo từ The Economist, Nature, Scientific American.
Tuần 5–8
Giai đoạn chuyên sâu – Speaking và Writing
Thêm phần Speaking (tự ghi âm hàng ngày, phân tích độ trôi chảy và cấu trúc) và Writing (luyện tập các bài integrated và independent). Trên prepclass.io, bạn sẽ tìm thấy các mẫu câu trả lời và tiêu chí chấm điểm chi tiết. Các dạng bài mới của TOEFL 2026, Listen & Repeat, Take an InterviewBuild a Sentence, Write an Email – yêu cầu luyện tập riêng.
Tuần 9–10
Các bài thi thử đầy đủ
2 bài thi thử đầy đủ trong điều kiện thi thật (có đồng hồ bấm giờ, không có nghỉ giải lao ngoài thời gian chính thức). Phân tích kết quả: bạn mất điểm ở đâu? Dạng câu hỏi nào gây khó khăn? Điều chỉnh kế hoạch cho 2 tuần cuối. Cũng nên kiểm tra các phần mới: Complete the Words, Read in Daily Lifecác dạng bài Listening mới.
Tuần 11–12
Hoàn thiện và bài thi thử cuối cùng
Chỉ tập trung vào những phần yếu nhất. Làm bài thi thử cuối cùng 5–7 ngày trước kỳ thi. Một ngày trước đó: nghỉ ngơi, ngủ đủ giấc, không học gì cả. Vào ngày thi: ăn sáng, uống nước, mang theo hộ chiếu, giữ bình tĩnh.
Sau kỳ thi
Kết quả và khả năng thi lại
Kết quả có sẵn trực tuyến sau 4–8 ngày. Nếu kết quả không như mong muốn, bạn có thể thi lại. Không có giới hạn số lần thi (nhưng bạn phải đợi ít nhất 3 ngày giữa các lần thi). Giữa lần thi đầu tiên và lần thứ hai, điểm trung bình tăng khoảng 4–6 điểm.

Kế hoạch luyện thi của College Council, dựa trên dữ liệu từ 2024–2026

Những lỗi phổ biến nhất của học sinh Việt Nam khi thi TOEFL

Sau nhiều năm làm việc với các thí sinh Việt Nam, chúng tôi nhận thấy những mô hình lặp lại:

1. Bỏ bê phần Speaking. Học sinh Việt Nam đọc và nghe rất tốt, nhưng nói dưới áp lực thời gian (45–60 giây cho mỗi câu trả lời) lại là một đẳng cấp khác. Speaking đòi hỏi sự tự động hóa – bạn phải có sẵn các cấu trúc câu trả lời, các cụm từ chuyển tiếp và khả năng sắp xếp suy nghĩ trong vài giây. Hãy luyện nói to, tự ghi âm, và nghe lại.

2. Viết “kiểu Việt Nam” bằng tiếng Anh. Trường học Việt Nam dạy cách viết bài luận với luận điểm, lập luận và phản biện, nhưng định dạng Anh-Mỹ thì khác. Các bài luận TOEFL yêu cầu cấu trúc rõ ràng (luận điểm → câu chủ đề → chi tiết hỗ trợ → kết luận) và các từ nối học thuật. Không chỉ cần đúng – bạn phải cấu trúc nó một cách hợp lý.

3. Bỏ qua các dạng bài mới của TOEFL 2026. Từ năm 2026, TOEFL có các định dạng mới ở mỗi phần, Listen & Repeat trong Speaking, Build a Sentence trong Writing, Complete the Words trong Reading. Nếu bạn chỉ luyện tập với tài liệu cũ, bạn sẽ không được chuẩn bị cho những gì đang chờ đợi bạn trong kỳ thi thật.

4. Bắt đầu chuẩn bị quá muộn. “TOEFL chỉ là một bài kiểm tra tiếng Anh, tôi sẽ thi mà không cần chuẩn bị” – không, bạn sẽ không đạt được. Hoặc đúng hơn – bạn sẽ thi, nhưng với điểm 70–75, không đủ cho bất kỳ trường đại học nào đáng kể ở Châu Âu. Ngay cả khi bạn nói trôi chảy, định dạng TOEFL vẫn yêu cầu các chiến lược cụ thể.

FAQ, những câu hỏi thường gặp

Kỳ thi TOEFL iBT có giá bao nhiêu?
Tại Việt Nam, kỳ thi TOEFL iBT có giá khoảng $205–$245 (tùy thuộc vào địa điểm). Phí này bao gồm việc gửi điểm đến 4 trường đại học. Mỗi bảng điểm bổ sung có giá $20. Bạn có thể thi tại các trung tâm khảo thí được ủy quyền hoặc thi TOEFL iBT Home Edition (tại nhà) với mức giá tương tự.
Điểm TOEFL có giá trị trong bao lâu?
Điểm TOEFL iBT có giá trị trong 2 năm kể từ ngày thi. Điều này có nghĩa là nếu bạn thi TOEFL vào tháng 3 năm 2026, bạn có thể sử dụng kết quả đó cho các hồ sơ nộp đến tháng 3 năm 2028. Hầu hết các trường đại học Châu Âu yêu cầu điểm TOEFL phải còn hiệu lực tại thời điểm nộp hồ sơ – chứ không phải tại thời điểm bắt đầu học. Hãy lên kế hoạch thi sớm để có thời gian cho lần thi thứ hai nếu cần.
Tôi có thể thi TOEFL trực tuyến (Home Edition) không?
Có. TOEFL iBT Home Edition hoàn toàn tương đương với phiên bản thi tại trung tâm. Bạn sẽ thi trên máy tính của mình, được giám sát bởi một giám thị trực tuyến. Yêu cầu: phòng riêng tư, camera, micro, kết nối internet ổn định. Hầu hết các trường đại học Châu Âu (bao gồm Oxford, Cambridge, ETH Zurich) chấp nhận Home Edition mà không có bất kỳ hạn chế nào. Đây là một lựa chọn tiện lợi nếu bạn không có trung tâm khảo thí gần đó.
Tôi có thể thi TOEFL bao nhiêu lần?
Không có giới hạn số lần thi – bạn có thể thi TOEFL bao nhiêu lần tùy thích. Hạn chế duy nhất là bạn phải đợi ít nhất 3 ngày giữa các lần thi. Trên thực tế, hầu hết sinh viên thi 1–2 lần. ETS cũng cung cấp tùy chọn "MyBest Scores", trường đại học sẽ xem các điểm tốt nhất của bạn từ từng phần thi trong các lần thi khác nhau. Hãy kiểm tra xem trường đại học của bạn có chấp nhận MyBest Scores không (hầu hết các trường Châu Âu đều chấp nhận).
"MyBest Scores" là gì và các trường đại học Châu Âu có chấp nhận không?
MyBest Scores (trước đây là "superscoring") là một tính năng của ETS, tự động chọn điểm tốt nhất của bạn từ từng phần thi trong tất cả các lần thi TOEFL trong vòng 2 năm qua. Nếu lần đầu bạn đạt Reading 28, Listening 24, Speaking 22, Writing 25 (tổng 99), và lần thứ hai: Reading 25, Listening 27, Speaking 24, Writing 23 (tổng 99) – thì MyBest Score của bạn là 28+27+24+25 = 104. Hầu hết các trường đại học Châu Âu (bao gồm Hà Lan, Ý và Scandinavia) chấp nhận MyBest Scores. Một số trường đại học Anh chấp nhận, một số thì không. Hãy kiểm tra trên trang tuyển sinh của trường.
TOEFL hay IELTS – nên chọn cái nào nếu tôi nhắm đến Vương quốc Anh?
Cả hai lựa chọn đều có giá trị tương đương tại tất cả các trường đại học hàng đầu ở Vương quốc Anh (Oxford, Cambridge, Imperial, UCL, LSE, Edinburgh, v.v.). Hãy chọn kỳ thi mà bạn cảm thấy tự tin hơn: TOEFL hoàn toàn dựa trên máy tính (bạn nói vào micro), IELTS có phần phỏng vấn với giám khảo. Nếu điểm mạnh của bạn là đọc và nghe, TOEFL có thể giúp bạn đạt điểm cao hơn. Nếu bạn thích tương tác trực tiếp với người thật – hãy chọn IELTS. So sánh chi tiết trong bài viết của chúng tôi: TOEFL vs IELTS, chứng chỉ nào phù hợp cho du học Châu Âu?
Thang điểm Band 1–6 mới có thay đổi yêu cầu của các trường đại học không?
Trong ngắn hạn (2026–2027) – không. Các trường đại học Châu Âu vẫn đưa ra yêu cầu theo thang điểm 0–120. Thang điểm Band mới xuất hiện trên bảng điểm như một thông tin bổ sung, nhưng không thay thế kết quả truyền thống. Về lâu dài (2028+), có thể các trường đại học sẽ bắt đầu chuyển sang yêu cầu theo band (ví dụ: "Band 5" thay vì "TOEFL 95+"), nhưng quá trình này sẽ mất nhiều năm. Hiện tại, hãy chuẩn bị theo thang điểm 0–120.

Tóm tắt – TOEFL là tấm vé của bạn đến Châu Âu

Kỳ thi TOEFL iBT là chứng chỉ ngôn ngữ được chấp nhận rộng rãi nhất tại các trường đại học Châu Âu, và đồng thời là kỳ thi mà một học sinh Việt Nam có trình độ tiếng Anh B2+ có thể đạt điểm cao sau 2–3 tháng chuẩn bị. Điểm 90 mở ra cánh cửa vào Imperial College, TU Delft, Copenhagen Business School và Trinity College Dublin. Điểm 100 – vào Oxford, Cambridge, ETH Zurich, Sciences Po và LSE. Và thang điểm Band 1–6 mới không thay đổi cuộc chơi, đó chỉ là một thông tin bổ sung trên bảng điểm của bạn.

Chìa khóa thành công: bắt đầu sớm, luyện tập cả bốn phần và nhắm đến điểm cao hơn mức tối thiểu 10 điểm. Trên prepclass.io, bạn có các bài thi thử đầy đủ, bài tập cho từng phần và giải thích chi tiết – tất cả những gì bạn cần để chuẩn bị cho TOEFL mà không cần rời khỏi nhà.

Các bước tiếp theo

  1. Làm bài kiểm tra chẩn đoán, trên prepclass.io hoặc công cụ chính thức của ETS, để biết điểm xuất phát của bạn.
  2. Đặt mục tiêu điểm – dựa trên các trường đại học bạn muốn nộp hồ sơ (sử dụng bảng trong bài viết này).
  3. Đọc hướng dẫn đầy đủ về TOEFL 2026 của chúng tôi, kỳ thi TOEFL 2026 – hướng dẫn đầy đủ với mô tả các dạng bài mới.
  4. So sánh TOEFL với IELTS – TOEFL vs IELTS – chứng chỉ nào phù hợp cho du học Châu Âu?.
  5. Lên kế hoạch chuẩn bị, tối thiểu 2–3 tháng trước ngày thi dự kiến.
  6. Đăng ký thi – trên ets.org/toefl hoặc thi Home Edition.
  7. Tìm hiểu về các trường đại học, xem các hướng dẫn của chúng tôi về du học Vương quốc Anh, Hà Lan, Thụy Sĩ và Scandinavia.

Bạn cần hỗ trợ nộp hồ sơ vào một trường đại học cụ thể? Hãy xem okiro.io – nền tảng của chúng tôi hỗ trợ học sinh Việt Nam trong quá trình tuyển sinh vào các trường đại học nước ngoài. Chúc may mắn – và hãy nhớ rằng TOEFL là bài kiểm tra kỹ năng, không phải tài năng. Sự kiên trì luôn chiến thắng. Luôn luôn là vậy.

điểm TOEFL du học Châu Âuyêu cầu TOEFL Châu Âudu học Châu Âuchứng chỉ TOEFLđiểm TOEFL các trường đại học Châu ÂuTOEFL iBTthang điểm TOEFL mớihọc phí du học Châu Âu

Oceń artykuł:

4.8 /5

Średnia 4.8/5 na podstawie 71 opinii.

Quay lại blog

Đặt lịch tư vấn miễn phí

Liên hệ