Tháng 1 năm 2026. Bạn mở trang web của ETS để kiểm tra chi tiết kỳ thi TOEFL mà bạn đã chuẩn bị trong ba tháng. Và rồi bạn thấy: một bài thi hoàn toàn khác. Không còn các nhiệm vụ tích hợp. Không còn bài luận. Không còn ghi chú trong phần Listening. Thang điểm đánh giá, thay vì 0–120 quen thuộc, giờ đây hiển thị các band từ 1–6. Bạn cảm thấy như mặt đất dưới chân mình đang sụp đổ. Mọi thứ bạn đã luyện tập, mọi chiến lược từ các hướng dẫn trên YouTube, mọi ghi chú từ các khóa học luyện thi, đột nhiên trở nên vô dụng.
Hãy hít thở sâu. TOEFL 2026 mới không phải là một thảm họa, mà là một cơ hội. Bài thi ngắn hơn (85 phút thay vì hai giờ), thực tế hơn (email, hội thoại, thông báo thay vì các bài luận học thuật) và, thành thật mà nói, gần gũi hơn với cách bạn thực sự sử dụng tiếng Anh khi du học. ETS đã thiết kế lại bài thi từ đầu để đo lường tốt hơn các kỹ năng giao tiếp thực tế. Và điều đó có nghĩa là nếu bạn thực sự có thể nói và viết tiếng Anh, định dạng mới sẽ giúp bạn, chứ không gây khó khăn.
Trong hướng dẫn này, chúng tôi sẽ phân tích TOEFL 2026 mới một cách chi tiết, từ cấu trúc từng phần, hệ thống thích ứng, đến các chiến lược chuẩn bị cụ thể cho thí sinh Việt Nam. Chúng tôi sẽ chỉ cho bạn sự khác biệt giữa định dạng mới và cũ, cách hoạt động của thang điểm 1–6 mới, bạn cần bao nhiêu thời gian để chuẩn bị và nơi để đăng ký. Nếu bạn đang lên kế hoạch du học tại Vương quốc Anh, Hà Lan, Thụy Sĩ, hay bất kỳ nơi nào khác yêu cầu chứng chỉ ngôn ngữ, hãy đọc tiếp.
TOEFL 2026 mới: những sự thật chính
(giảm từ 2 giờ)
(phù hợp với CEFR)
(4 phần)
điều chỉnh cấp độ
(tùy thuộc vào quốc gia)
kết quả
Nguồn: ETS, thông số kỹ thuật chính thức của TOEFL iBT 2026
TOEFL 2026 mới là gì?
Ngày 21 tháng 1 năm 2026, ETS (Educational Testing Service) – tổ chức đứng sau TOEFL hơn 60 năm, đã ra mắt kỳ thi TOEFL iBT được thiết kế lại hoàn toàn. Đây không phải là một bản cập nhật nhỏ. Đây là một cuộc cách mạng. Định dạng, các loại nhiệm vụ, hệ thống chấm điểm, thời lượng, thực tế là mọi thứ đều đã thay đổi. Điều duy nhất còn lại là tên và bốn phần: Reading, Listening, Speaking, Writing.
Tại sao ETS lại quyết định thay đổi triệt để như vậy? Có một vài lý do. Thứ nhất, TOEFL cũ không theo kịp thực tế. Các nhiệm vụ tích hợp (đọc văn bản + nghe bài giảng + viết luận) mang tính học thuật trên lý thuyết, nhưng lại tách rời khỏi cách sinh viên thực sự giao tiếp tại các trường đại học. Thứ hai, sự cạnh tranh – IELTS đang giành được thị phần ngày càng lớn, đặc biệt ở châu Âu, nhờ định dạng ngắn hơn và các nhiệm vụ thực tế hơn. Thứ ba, sự phát triển của công nghệ AI đã cho phép chấm điểm tự động phần nói và viết, giúp rút ngắn thời gian nhận kết quả xuống còn 72 giờ thay vì 6–10 ngày.
TOEFL mới kéo dài khoảng 85 phút – gần như giảm một nửa so với định dạng cũ. Phần Speaking chỉ 8 phút (hai nhiệm vụ), và Writing 23 phút (ba nhiệm vụ). Reading và Listening là các phần thích ứng, độ khó của câu hỏi sẽ tự điều chỉnh theo trình độ của bạn theo thời gian thực. Đây là một sự thay đổi cơ bản về triết lý: thay vì dồn dập bạn bằng những câu hỏi khó trong hai giờ, bài thi nhanh chóng xác định trình độ của bạn và tập trung vào việc đo lường chính xác.
Thay đổi quan trọng nhất liên quan đến hệ thống chấm điểm. TOEFL mới giới thiệu thang band điểm 1–6, liên kết trực tiếp với các cấp độ CEFR (Common European Framework of Reference). Band 1 tương ứng với cấp độ A1, band 6 tương ứng với cấp độ C2. Trong giai đoạn chuyển tiếp hai năm (đến năm 2028), kết quả sẽ được báo cáo cả theo thang điểm 1–6 mới và thang điểm 0–120 truyền thống, để các trường đại học có thời gian thích nghi. Đây là một động thái thông minh, có nghĩa là kết quả của bạn sẽ ngay lập tức có thể so sánh với IELTS, Cambridge và các kỳ thi khác dựa trên CEFR.
Đối với học sinh Việt Nam đang lên kế hoạch du học tại Oxford, Cambridge, ETH Zurich, hay Sciences Po, định dạng mới thực chất là một tin tốt. Bài thi gần gũi hơn với việc sử dụng ngôn ngữ hàng ngày, thời gian ngắn hơn và cung cấp kết quả nhanh hơn. Bạn chỉ cần quên đi những gì bạn biết về TOEFL cũ và học lại từ đầu với định dạng mới.
TOEFL cũ so với TOEFL 2026 mới
Định dạng thay đổi hoàn toàn, đây là những gì đã thay đổi
| Yếu tố | TOEFL iBT cũ (đến 2025) | TOEFL 2026 mới |
|---|---|---|
| Thời lượng | ~2 giờ | ~85 phút |
| Chấm điểm | Thang điểm 0–120 (30 điểm/phần) | Thang điểm 1–6 (band CEFR) + 0–120 trong giai đoạn chuyển tiếp |
| Reading | 2 đoạn văn ~700 từ, 20 câu hỏi, 35 phút | 3 loại nhiệm vụ thích ứng, 35–48 câu hỏi, tối đa 27 phút |
| Listening | Bài giảng + hội thoại, ghi chú, 36 phút | 4 loại nhiệm vụ, KHÔNG ghi chú, tối đa 27 phút |
| Speaking | 4 nhiệm vụ (1 độc lập + 3 tích hợp), 16 phút | 2 nhiệm vụ (lặp lại + phỏng vấn), tối đa 8 phút |
| Writing | 1 tích hợp + 1 thảo luận học thuật, 29 phút | 3 nhiệm vụ (xây dựng câu + email + thảo luận), 23 phút |
| Nhiệm vụ tích hợp | Có (đọc + nghe + nói/viết) | Không, mỗi kỹ năng được kiểm tra riêng |
| Bài luận | Có (essay response) | Không, email và thảo luận thay cho bài luận |
| Tính thích ứng | Không | Có (Reading và Listening) |
| Chấm điểm AI | Một phần (Writing) | Có: Writing và Speaking được chấm bởi AI |
| Kết quả | 6–10 ngày | 72 giờ |
Nguồn: ETS, TOEFL iBT Test Content and Format 2026
Cấu trúc bài thi, từng phần một
TOEFL 2026 mới bao gồm bốn phần: Reading, Listening, Speaking và Writing. Mỗi phần chứa các loại nhiệm vụ hoàn toàn mới, chưa từng có trong TOEFL cũ. Hãy cùng tìm hiểu từng phần một.
Reading, tối đa 27 phút, 35–48 câu hỏi
Phần Reading trong TOEFL mới có ba loại nhiệm vụ, không còn như trước đây là hai đoạn văn học thuật dài với câu hỏi trắc nghiệm. Phần này có tính thích ứng, nghĩa là số lượng và độ khó của câu hỏi phụ thuộc vào trình độ của bạn.
1. Complete the Words (Hoàn thành từ) Bạn sẽ nhận được một đoạn văn học thuật, trong đó 10 từ bị thiếu một số chữ cái. Nhiệm vụ của bạn: điền các chữ cái còn thiếu để tạo thành từ đúng. Nhiệm vụ này kiểm tra từ vựng học thuật và khả năng nhận diện từ trong ngữ cảnh. Đây không phải là bài chính tả, bạn thấy ngữ cảnh của câu và một phần các chữ cái, vì vậy mục tiêu là nhận dạng mẫu. Đối với học sinh Việt Nam, điều này có thể gây bất ngờ vì loại nhiệm vụ này không có trong bất kỳ kỳ thi nào chúng ta quen thuộc.
2. Read in Daily Life (Đọc trong cuộc sống hàng ngày) Các văn bản thực tế ngắn: email, thông báo, thực đơn, tờ rơi, thông báo trong khuôn viên trường, từ 15 đến 150 từ. Mỗi văn bản có 1–2 câu hỏi trắc nghiệm. Đây là một điểm hoàn toàn mới, TOEFL cũ không có gì tương tự. Nhiệm vụ này kiểm tra khả năng nhanh chóng nắm bắt thông tin từ các văn bản hàng ngày mà bạn sẽ gặp khi du học. Bạn cần đăng ký một khóa học? Hiểu quy định ký túc xá? Đọc lịch học? Đây chính là những gì nhiệm vụ này kiểm tra.
3. Read an Academic Passage (Đọc một đoạn văn học thuật) Một đoạn văn dài khoảng ~200 từ (ngắn hơn đáng kể so với các văn bản 700 từ cũ!) với 5 câu hỏi trắc nghiệm. Chủ đề: khoa học tự nhiên, nhân văn, xã hội. Nhiệm vụ này gần giống nhất với định dạng cũ, nhưng văn bản ngắn hơn nhiều và các câu hỏi chính xác hơn. Bạn không còn phải vật lộn với một bức tường văn bản dài và cần nhanh chóng hiểu luận điểm chính và các chi tiết của một đoạn văn ngắn hơn.
Listening, tối đa 27 phút, 35–45 câu hỏi
Phần Listening cũng đã trải qua một sự thay đổi lớn. Thay đổi lớn nhất: bạn không được ghi chú. Trong TOEFL cũ, ghi chú là một chiến lược quan trọng, bây giờ bạn phải dựa vào trí nhớ ngắn hạn và khả năng nghe chủ động. Phần này có tính thích ứng.
1. Listen and Choose a Response (Nghe và chọn câu trả lời) Bạn nghe một câu nói hoặc câu hỏi ngắn, và phải chọn câu trả lời phù hợp nhất trong số các lựa chọn. Đây là một nhiệm vụ nhanh, năng động kiểm tra khả năng hiểu ở cấp độ các cuộc hội thoại đơn lẻ. Hãy nghĩ về nó như một cuộc trò chuyện thực tế trong khuôn viên trường, ai đó nói gì đó với bạn, và bạn phải phản ứng phù hợp.
2. Listen to a Conversation (Nghe một cuộc hội thoại) Một cuộc hội thoại khoảng 10 lượt nói (ví dụ: sinh viên với nhân viên văn phòng, sinh viên với giáo sư) với các câu hỏi trắc nghiệm sau khi kết thúc. Các cuộc hội thoại liên quan đến các tình huống học thuật điển hình, đặt lịch tư vấn, hỏi về quy tắc khóa học, giải quyết các vấn đề hành chính. Giọng điệu tự nhiên, với từ vựng thông tục.
3. Listen to an Announcement (Nghe một thông báo) Một thông báo trong khuôn viên trường hoặc từ phòng giảng, thay đổi lịch học, thông tin tổ chức, thông báo về các sự kiện. Các câu hỏi kiểm tra xem bạn có nắm bắt được các chi tiết chính: khi nào, ở đâu, cần làm gì.
4. Listen to an Academic Talk (Nghe một bài nói chuyện học thuật) Một bài giảng ngắn dài 100–250 từ với các câu hỏi trắc nghiệm. Đây là nhiệm vụ gần giống nhất với định dạng cũ, nhưng các bài giảng ngắn hơn đáng kể. Các chủ đề bao gồm khoa học tự nhiên, xã hội và nhân văn, một đoạn trích điển hình của một bài giảng mà bạn sẽ nghe trong năm đầu đại học. Hãy nhớ: bạn không ghi chú, vì vậy bạn phải nghe chủ động và ghi nhớ cấu trúc lập luận.
Speaking, tối đa 8 phút, 2 nhiệm vụ
Đây là phần có sự thay đổi triệt để nhất. TOEFL cũ có 4 nhiệm vụ Speaking (trong đó có 3 nhiệm vụ tích hợp, bạn đọc, nghe, nói). TOEFL mới chỉ có 2 nhiệm vụ, và không có nhiệm vụ nào tích hợp. Việc chấm điểm được thực hiện bởi AI.
1. Listen and Repeat (Nghe và lặp lại) Bạn nghe 7 câu liên quan đến cuộc sống trong khuôn viên trường hoặc các tình huống hàng ngày, và phải lặp lại chúng một cách chính xác nhất có thể. Đây không phải là bài kiểm tra nói sáng tạo, đây là bài kiểm tra phát âm, ngữ điệu, trọng âm và sự lưu loát. Hệ thống AI phân tích xem phát âm của bạn có dễ hiểu đối với người bản xứ hay không, bạn có giữ được nhịp điệu tự nhiên của câu và có nhấn trọng âm đúng các âm tiết hay không.
Đối với học sinh Việt Nam, nhiệm vụ này có thể khó một cách đáng ngạc nhiên. Tiếng Việt có mô hình trọng âm khác (ngôn ngữ dựa trên âm tiết so với ngôn ngữ dựa trên trọng âm của tiếng Anh), và một số âm không có trong tiếng Việt (như ‘th’, ‘r’, ‘schwa’). Hãy luyện tập lặp lại các câu trên prepclass.io với phản hồi từ AI, nó sẽ chỉ cho bạn chính xác nơi phát âm của bạn khác biệt so với mẫu.
2. Take an Interview (Trả lời câu hỏi) Bạn nhận được 4 câu hỏi – mỗi câu có giới hạn 45 giây để trả lời. Không có thời gian chuẩn bị, câu hỏi được đưa ra và bạn phải nói ngay lập tức. Các câu hỏi liên quan đến kinh nghiệm, ý kiến, kế hoạch của bạn – “Mô tả một tình huống bạn phải giải quyết vấn đề trong nhóm”, “Điều gì quan trọng hơn khi chọn trường đại học, địa điểm hay thứ hạng?”, “Kể về một cuốn sách đã ảnh hưởng đến bạn”.
Nhiệm vụ này kiểm tra tính tự nhiên và sự lưu loát trong diễn đạt. Không phải là ngữ pháp hoàn hảo, mà là liệu bạn có thể tổ chức suy nghĩ trong 45 giây, nói mà không có những khoảng dừng dài và xây dựng một câu trả lời mạch lạc hay không. Học sinh Việt Nam thường mất điểm vì cố gắng hình thành một câu trả lời “hoàn hảo” trong đầu trước khi bắt đầu nói, và lãng phí 10–15 giây im lặng.
Writing (23 phút), 3 nhiệm vụ
Phần Writing có ba nhiệm vụ ngắn thay vì hai nhiệm vụ dài hơn trong TOEFL cũ. Không có bài luận. Không có nhiệm vụ tích hợp đọc-nghe-viết. Mọi thứ đều được chấm bởi AI.
1. Build a Sentence (Xây dựng câu (6 phút) Bạn nhận được các đoạn câu bị xáo trộn từ các cuộc trao đổi của sinh viên (ví dụ: tin nhắn giữa các sinh viên), và phải sắp xếp chúng theo đúng thứ tự. Nhiệm vụ này kiểm tra khả năng hiểu cấu trúc câu tiếng Anh, thứ tự chủ ngữ-động từ-tân ngữ, vị trí trạng từ, trật tự từ trong câu hỏi. Đối với học sinh Việt Nam, những người đã quen với trật tự câu linh hoạt trong tiếng Việt, điều này đòi hỏi phải thay đổi cách tư duy.
2. Write an Email (Viết email (7 phút) Bạn nhận được một tình huống (ví dụ: “Giáo sư của bạn đã lùi thời hạn nộp bài, nhưng bạn bị trùng lịch với một kỳ thi khác”) và phải viết một email trả lời trong 7 phút. Nhiệm vụ này kiểm tra khả năng viết email trang trọng/bán trang trọng, giọng điệu phù hợp, cấu trúc rõ ràng, yêu cầu hoặc thông tin cụ thể. Đây là một trong những loại nhiệm vụ thực tế nhất trong lịch sử TOEFL, bạn thực sự sẽ viết email như vậy khi du học.
3. Write for an Academic Discussion (Viết bài cho một cuộc thảo luận học thuật (10 phút) Nhiệm vụ này đã tồn tại từ TOEFL cũ, mặc dù có một chút thay đổi. Bạn nhận được một câu hỏi từ giáo sư và ý kiến của hai sinh viên, và phải viết đóng góp của mình vào cuộc thảo luận học thuật. Bạn phải đề cập đến các lập luận của những người tham gia khác, trình bày quan điểm của riêng mình và hỗ trợ bằng ví dụ. Độ dài mong muốn: 100–150 từ.
Cấu trúc TOEFL 2026 mới, dòng thời gian
Tổng thời gian: ~85 phút · Thang điểm mới: 1–6 band (CEFR)
Reading
Tối đa 27 phút · 35–48 câu hỏi
Thích ứng
2. Đọc trong cuộc sống hàng ngày
3. Đọc một đoạn văn học thuật
Listening
Tối đa 27 phút · 35–45 câu hỏi
Thích ứng
2. Nghe một cuộc hội thoại
3. Nghe một thông báo
4. Nghe một bài nói chuyện học thuật
Speaking
Tối đa 8 phút · 2 nhiệm vụ
Chấm điểm AI
2. Trả lời phỏng vấn (4 câu hỏi)
Writing
23 phút · 3 nhiệm vụ
Chấm điểm AI
2. Viết email (7 phút)
3. Thảo luận học thuật (10 phút)
Nguồn: ETS, TOEFL iBT 2026 Test Framework
Hệ thống thích ứng: nó hoạt động như thế nào?
Hai phần của TOEFL mới: Reading và Listening, là thích ứng. Điều này có nghĩa là độ khó của câu hỏi thay đổi trong quá trình làm bài tùy thuộc vào câu trả lời của bạn. Nếu bạn trả lời đúng, các câu hỏi tiếp theo sẽ khó hơn. Nếu bạn mắc lỗi, cấp độ sẽ giảm xuống. Hệ thống nhằm mục đích xác định chính xác trình độ của bạn, không dồn dập bạn bằng những câu hỏi quá dễ hoặc quá khó.
Điều này ảnh hưởng đến kết quả của bạn như thế nào? Nguyên tắc chính: các câu hỏi khó hơn có giá trị điểm cao hơn. Nếu hệ thống đưa cho bạn một câu hỏi khó và bạn trả lời đúng, điểm của bạn sẽ tăng nhanh hơn so với việc bạn trả lời một câu hỏi dễ. Đó là lý do tại sao số lượng câu hỏi không cố định, nằm trong khoảng 35–48 (Reading) và 35–45 (Listening). Hệ thống có thể kết thúc phần sớm hơn nếu nó xác định trình độ của bạn với độ tin cậy cao, hoặc đưa cho bạn nhiều câu hỏi hơn nếu câu trả lời của bạn không nhất quán.
Đối với học sinh Việt Nam đã quen với các kỳ thi có cấu trúc cố định (kỳ thi tốt nghiệp THPT, SAT), điều này đòi hỏi sự thích nghi về mặt tư duy. Một vài nguyên tắc bạn cần nhớ:
- Đừng hoảng sợ khi câu hỏi trở nên khó hơn, đó là một dấu hiệu tốt. Điều đó có nghĩa là hệ thống đánh giá bạn cao và đang kiểm tra giới hạn của bạn.
- Đừng coi thường những câu hỏi “dễ” ở đầu – những câu trả lời đầu tiên của bạn sẽ thiết lập quỹ đạo độ khó. Một loạt lỗi ở đầu có thể đẩy bạn xuống cấp độ thấp hơn.
- Không thể quay lại các câu hỏi trước, trong các phần thích ứng, câu trả lời là cuối cùng. Bạn sẽ không thể đánh dấu câu hỏi để xem lại sau.
- Thời gian linh hoạt, nhưng có giới hạn – bạn có tối đa 27 phút cho toàn bộ phần. Nếu bạn nhận được nhiều câu hỏi hơn (vì hệ thống cần thêm dữ liệu), bạn phải nhanh hơn.
- Đừng đoán bừa bãi, trong hệ thống thích ứng, một câu trả lời sai cho một câu hỏi khó không tốn kém bằng một câu hỏi dễ. Nhưng một loạt các câu đoán bừa sẽ làm giảm độ chính xác của việc đo lường và có thể cho kết quả thấp hơn.
Điều đáng để so sánh hệ thống này với định dạng thích ứng của SAT, sử dụng MST (Multistage Adaptive Testing) – toàn bộ mô-đun thứ hai điều chỉnh dựa trên mô-đun đầu tiên. TOEFL 2026 chi tiết hơn, sự thích ứng diễn ra ở cấp độ từng câu hỏi, mang lại phép đo chính xác hơn, nhưng cũng có nghĩa là mỗi câu trả lời có tác động ngay lập tức đến những gì bạn sẽ thấy tiếp theo.
Thang điểm TOEFL 2026, band 1–6
Thang điểm mới liên kết với CEFR · Thang điểm cũ 0–120 vẫn có trong giai đoạn chuyển tiếp đến 2028
Nguồn: ETS, TOEFL iBT Score Scale 2026 · Ánh xạ CEFR mang tính định hướng, dựa trên tài liệu chính thức của ETS
Chấm điểm và kết quả
Hệ thống chấm điểm TOEFL mới có lẽ là thay đổi quan trọng nhất từ góc độ của các trường đại học và thí sinh. Hãy quên đi việc cố gắng đạt 30+30+30+30 = 120. Bây giờ bạn nhận được một band từ 1 đến 6 cho mỗi phần, cộng với một band tổng thể.
Thang điểm 1–6 mới hoạt động như thế nào?
Mỗi trong bốn phần (Reading, Listening, Speaking, Writing) được chấm trên thang điểm 1–6 band. Band tổng thể là trung vị hoặc trung bình có trọng số của kết quả từng phần của bạn. Các band được liên kết trực tiếp với CEFR: điều này làm cho TOEFL cuối cùng có thể so sánh với IELTS và các kỳ thi Cambridge trên một thang điểm chung. Đối với các trường đại học châu Âu, những người tư duy theo cấp độ B2/C1/C2, đây là một sự đơn giản hóa rất lớn.
Trong giai đoạn chuyển tiếp hai năm (tháng 1 năm 2026 – tháng 1 năm 2028), ETS sẽ báo cáo kết quả theo cả hai thang điểm: thang điểm 1–6 mới và thang điểm 0–120 truyền thống. Điều này có nghĩa là nếu một trường đại học yêu cầu “tối thiểu 100 TOEFL”, báo cáo của bạn sẽ bao gồm cả band tương ứng (ví dụ: 5 = C1) và điểm truyền thống (ví dụ: 103). Sau năm 2028, thang điểm 0–120 sẽ bị loại bỏ.
AI trong chấm điểm Speaking và Writing
Đây là một thay đổi gây tranh cãi nhưng hấp dẫn. Các phần Speaking và Writing trong TOEFL mới được chấm điểm hoàn toàn bởi trí tuệ nhân tạo. ETS tuyên bố rằng các mô hình AI đã được đào tạo trên hàng triệu câu trả lời được chấm điểm và ít nhất là nhất quán như người chấm điểm (và nhất quán hơn, không có ngày tồi tệ hay mệt mỏi sau 200 bài luận).
Điều này có ý nghĩa gì trong thực tế? Thứ nhất, kết quả có sẵn trong 72 giờ – thay vì 6–10 ngày như TOEFL cũ. Thứ hai, hệ thống AI chấm điểm theo các tiêu chí cụ thể:
- Speaking: khả năng phát âm dễ hiểu, lưu loát, ngữ điệu, tốc độ, ngữ pháp chính xác.
- Writing: tổ chức văn bản, phát triển lập luận, ngữ pháp chính xác, từ vựng phù hợp, mạch lạc.
Các nhà phê bình lập luận rằng AI có thể không đánh giá cao các câu trả lời độc đáo nhưng đúng hoặc phạt các giọng điệu. ETS trả lời rằng hệ thống được kiểm toán thường xuyên về tính thiên vị và thí sinh có thể yêu cầu xác minh kết quả bởi người (với một khoản phí bổ sung).
Báo cáo điểm và gửi kết quả
Báo cáo kết quả TOEFL 2026 bao gồm: band tổng thể (1–6), band từng phần, điểm truyền thống 0–120 (trong giai đoạn chuyển tiếp), mô tả CEFR và thông tin chi tiết về điểm mạnh và điểm yếu. Bạn có thể gửi kết quả đến không giới hạn số lượng trường đại học – ETS đã loại bỏ giới hạn 4 báo cáo miễn phí. Bây giờ bạn gửi kết quả trực tuyến, và trường đại học nhận được chúng điện tử trong vòng 24–48 giờ kể từ khi kết quả được công bố.
Quan trọng: kết quả TOEFL iBT có giá trị trong 2 năm kể từ ngày thi. Nếu bạn dự định du học bắt đầu năm học 2027/28, điểm TOEFL của bạn thi vào tháng 2 năm 2026 vẫn sẽ hợp lệ.
Chiến lược chuẩn bị cho học sinh Việt Nam
Học sinh Việt Nam có một hồ sơ ngôn ngữ đặc trưng: nền tảng ngữ pháp vững chắc (nhờ việc học chính quy ở trường), khả năng đọc hiểu khá tốt (đặc biệt nếu đọc nhiều tiếng Anh), nhưng thường phát âm và sự lưu loát khi nói kém hơn. Định dạng TOEFL mới thưởng cho chính những kỹ năng mà học sinh Việt Nam còn thiếu. Dưới đây là cách chuẩn bị từng phần.
Reading, phần mạnh nhất của bạn
Học sinh Việt Nam nói chung làm tốt phần đọc. Nhưng định dạng mới đòi hỏi hai kỹ năng mà không quá quan trọng trong TOEFL cũ. Thứ nhất, Complete the Words yêu cầu nhận diện các từ học thuật dựa trên các đoạn chữ cái, và điều này đòi hỏi một vốn từ vựng thụ động rộng. Hãy đọc các bài báo học thuật trên JSTOR, The Guardian và BBC, ghi lại các từ mới. Thứ hai, Read in Daily Life yêu cầu xử lý nhanh các văn bản thực tế ngắn, hãy luyện đọc email, thông báo và các thông tin liên lạc bằng tiếng Anh.
Listening, thay đổi khó nhất: không ghi chú
Đây là một thách thức đối với nhiều học sinh Việt Nam, những người trong TOEFL cũ đã dựa vào chiến lược “ghi lại mọi thứ bạn nghe được”. Bạn không được ghi chú. Bạn phải rèn luyện kỹ năng nghe chủ động, nghe các podcast học thuật (TED Talks, Freakonomics, Radiolab) mà không dừng lại và ghi chép, sau đó cố gắng kể lại các điểm chính từ trí nhớ. Trên prepclass.io bạn có các bài tập Listening theo định dạng mới với phản hồi tức thì.
Speaking, phát âm và sự tự nhiên
Đây là phần mà học sinh Việt Nam thường mất nhiều điểm nhất. Hai lĩnh vực chính cần cải thiện:
Phát âm: Tiếng Anh là ngôn ngữ stress-timed (trọng âm rơi vào mỗi 2–3 âm tiết, phần còn lại được “nén lại”), trong khi tiếng Việt là syllable-timed (mỗi âm tiết có thời lượng gần như bằng nhau). Bạn phải học nhịp điệu tự nhiên của tiếng Anh – “Listen and Repeat” kiểm tra chính xác điều này. Hãy tự ghi âm và so sánh với mẫu. Luyện tập trên prepclass.io với AI phân tích phát âm của bạn.
Sự tự nhiên: “Take an Interview” không cho bạn thời gian để suy nghĩ. Học sinh Việt Nam thường có vốn tiếng Anh thụ động phong phú, nhưng thiếu khả năng sản xuất lời nói ngay lập tức. Hãy luyện tập trả lời các câu hỏi ngẫu nhiên thành tiếng, đặt hẹn giờ 45 giây và nói về chủ đề “Môn học yêu thích của bạn và tại sao”. Hãy làm điều này hàng ngày, 10 phút.
Writing, định dạng mới, nhưng dễ hơn bài luận
Tin tốt: bạn không phải viết một bài luận 300 từ. Tin xấu: bạn có ba nhiệm vụ ngắn dưới áp lực thời gian. Build a Sentence yêu cầu kiến thức xuất sắc về trật tự câu tiếng Anh, hãy luyện tập các biến đổi câu (ví dụ: thay đổi từ bị động sang chủ động, thay thế mệnh đề phụ bằng cụm từ). Write an Email là một kỹ năng bạn có thể rèn luyện bằng cách viết 2–3 email mỗi ngày bằng tiếng Anh, thậm chí gửi cho chính mình. Academic Discussion là nhiệm vụ duy nhất còn sót lại từ định dạng cũ, nếu bạn đã luyện tập TOEFL cũ, bạn có lợi thế ở đây.
Kế hoạch chuẩn bị TOEFL 2026
Kế hoạch chuẩn bị của College Council, được phát triển dựa trên kinh nghiệm với học sinh 2024–2026
Đăng ký và lịch thi
Đăng ký TOEFL 2026 mới chỉ có thể thực hiện trực tuyến, thông qua tài khoản ETS. Dưới đây là cách thực hiện từng bước:
- Tru cập ets.org/toefl, và tạo tài khoản (hoặc đăng nhập vào tài khoản hiện có).
- Chọn “Register for TOEFL iBT” và chọn ngày thi.
- Chọn trung tâm thi, ở Việt Nam có sẵn tại Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng và các thành phố lớn khác.
- Thanh toán lệ phí thi ($200–245 tùy thuộc vào quốc gia).
- Bạn sẽ nhận được xác nhận qua email với hướng dẫn cho ngày thi.
Kỳ thi TOEFL diễn ra nhiều lần trong tháng, đây là một lợi thế lớn so với SAT, chỉ có sẵn 7 lần một năm. Bạn có thể chọn gần như bất kỳ cuối tuần nào. Việc đăng ký nên được thực hiện ít nhất 2 tuần trước ngày thi dự kiến, nhưng các ngày thi phổ biến (tháng 9, tháng 1, trước các hạn chót nộp hồ sơ) sẽ hết chỗ nhanh hơn.
Tùy chọn TOEFL Home Edition, thi tại nhà, vẫn có sẵn trong định dạng mới. Yêu cầu: kết nối internet ổn định, camera, micro, phòng kín không có người khác. Kết quả từ phiên bản tại nhà được xử lý giống hệt như từ trung tâm thi.
Bạn có thể tìm thấy hướng dẫn đăng ký chi tiết trong hướng dẫn của chúng tôi: cách đăng ký TOEFL 2026.
Yêu cầu TOEFL tại các trường đại học châu Âu
Điểm TOEFL iBT tối thiểu cho năm học 2026/2027
| Trường đại học | Quốc gia | Min. TOEFL (thang điểm cũ) | Band (thang điểm mới) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Oxford | UK | 100 (tối thiểu 25/phần) | 5 (C1) | Mức tiêu chuẩn; một số ngành yêu cầu 110+ |
| Cambridge | UK | 110 (tối thiểu 25/phần) | 5–6 (C1–C2) | Một trong những ngưỡng cao nhất ở châu Âu |
| LSE | UK | 107 (tối thiểu 25/phần) | 5 (C1) | Ngưỡng thống nhất cho tất cả các ngành |
| ETH Zurich | Thụy Sĩ | 100 | 5 (C1) | Đối với các chương trình tiếng Anh (MSc) |
| Amsterdam | Hà Lan | 92 | 4–5 (B2–C1) | Tùy thuộc vào ngành; PPLE yêu cầu 100 |
| Sciences Po | Pháp | 100 | 5 (C1) | Đối với các chương trình tiếng Anh |
| CBS Copenhagen | Đan Mạch | 91 | 4–5 (B2–C1) | Đối với Cử nhân Kinh doanh Quốc tế |
| Maastricht | Hà Lan | 90 | 4–5 (B2–C1) | UCM và Luật Châu Âu yêu cầu 100 |
| KU Leuven | Bỉ | 79–94 | 4 (B2) | Tùy thuộc vào khoa; Kỹ thuật 79, Nhân văn 94 |
| Trinity Dublin | Ireland | 90 | 4–5 (B2–C1) | Tối thiểu 21/phần |
Nguồn: trang web chính thức của các trường đại học, cập nhật tháng 2 năm 2026 · Band của thang điểm mới, chuyển đổi ước tính của ETS
Bạn có thể tìm thêm thông tin về yêu cầu ngôn ngữ của các trường đại học châu Âu trong hướng dẫn của chúng tôi: TOEFL vs IELTS, chứng chỉ nào tốt hơn để du học châu Âu? và trong bài viết về điểm TOEFL cần thiết để du học châu Âu.
Tóm tắt, TOEFL mới là một khởi đầu mới
TOEFL 2026 mới là sự thay đổi triệt để nhất trong lịch sử kỳ thi này. Ngắn hơn, thực tế hơn, thích ứng, được chấm điểm bởi AI. Nếu bạn đã chuẩn bị cho định dạng cũ, hãy quên những gì bạn biết và bắt đầu lại. Nếu bạn mới bắt đầu, bạn có lợi thế là không phải “quên” bất cứ điều gì.
Đối với học sinh Việt Nam, TOEFL mới là cơ hội và thách thức cùng một lúc. Cơ hội, vì bài thi gần gũi hơn với việc sử dụng ngôn ngữ hàng ngày, thời gian ngắn hơn và cho kết quả nhanh hơn. Thách thức, vì Speaking đòi hỏi phát âm tự nhiên và sự tự nhiên, và Listening không cho phép ghi chú. Nhưng với một kế hoạch chuẩn bị phù hợp và luyện tập thường xuyên, band 5 (C1) nằm trong tầm tay của mọi học sinh quyết tâm.
Các bước tiếp theo
- Làm bài kiểm tra chẩn đoán trên prepclass.io theo định dạng TOEFL 2026 mới, tìm hiểu điểm mạnh và điểm yếu của bạn.
- Kiểm tra yêu cầu của các trường đại học bạn muốn nộp hồ sơ, bạn cần band 4 (B2) hay 5 (C1)? Chi tiết trong hướng dẫn về điểm TOEFL ở châu Âu của chúng tôi.
- Lập lịch trình: 3 tháng (B2+) hoặc 6 tháng (B1) trước ngày thi dự kiến.
- Luyện tập hàng ngày trên prepclass.io – các loại nhiệm vụ mới với phản hồi từ AI, mô phỏng Listening không ghi chú, Speaking với phân tích phát âm.
- Đăng ký thi: hướng dẫn đăng ký từng bước.
- So sánh với IELTS: nếu bạn không chắc nên chọn chứng chỉ nào, hãy đọc bài viết TOEFL vs IELTS của chúng tôi.
- Chuẩn bị từng phần: các chiến lược chi tiết trong các hướng dẫn chuyên biệt: Reading, Listening, Speaking, Writing.
TOEFL 2026 mới kiểm tra những gì bạn thực sự cần khi du học, khả năng đọc email từ giáo sư, nghe bài giảng mà không ghi chép từng từ, trả lời câu hỏi mà không cần một giờ chuẩn bị và viết các văn bản rõ ràng, súc tích. Nếu bạn thực sự có thể làm những điều này, định dạng mới là đồng minh của bạn. Đã đến lúc chuẩn bị.